📌 Đề bài:
Cho hai góc nhọn $\alpha$ và $\beta$ thỏa mãn $\tan \alpha = \frac{1}{2}$ và $\tan \beta = \frac{1}{3}$.
a) Tính số đo của góc $\alpha + \beta$ (theo radian).
b) Tính giá trị của biểu thức $P = \cos(\alpha + \beta) + \sin(\alpha – \beta)$.
📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm
Để giải quyết bài toán này cũng như các dạng bài công thức cộng lượng giác, ta cần nắm vững các hệ thức cơ bản sau:
- Công thức cộng tang: $\tan(a + b) = \frac{\tan a + \tan b}{1 – \tan a \tan b}$
- Công thức trừ của sin: $\sin(a – b) = \sin a \cos b – \cos a \sin b$
- Công thức cộng của cos: $\cos(a + b) = \cos a \cos b – \sin a \sin b$
- Mối liên hệ giữa $\tan x$ với $\cos x$ và $\sin x$: $1 + \tan^2 x = \frac{1}{\cos^2 x} \implies \cos^2 x = \frac{1}{1 + \tan^2 x}$, $\sin x = \tan x \cdot \cos x$.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)
Bước 1: Tính số đo của góc $\alpha + \beta$
Áp dụng công thức cộng cho tang:
$$\tan(\alpha + \beta) = \frac{\tan \alpha + \tan \beta}{1 – \tan \alpha \tan \beta} = \frac{\frac{1}{2} + \frac{1}{3}}{1 – \frac{1}{2} \cdot \frac{1}{3}} = \frac{\frac{5}{6}}{1 – \frac{1}{6}} = \frac{\frac{5}{6}}{\frac{5}{6}} = 1$$
Vì $\alpha, \beta$ là các góc nhọn nên $0 < \alpha < \frac{\pi}{2}$ và $0 < \beta < \frac{\pi}{2}$, suy ra $0 < \alpha + \beta < \pi$.
Do đó, $\tan(\alpha + \beta) = 1 \implies \alpha + \beta = \frac{\pi}{4}$.
Bước 2: Tìm các giá trị $\sin \alpha, \cos \alpha, \sin \beta, \cos \beta$
Tương tự như các kỹ thuật tính giá trị biểu thức lượng giác từ tỉ số cho trước, ta có:
- Với góc $\alpha \in \left(0; \frac{\pi}{2}\right)$:
$$\cos^2 \alpha = \frac{1}{1 + \tan^2 \alpha} = \frac{1}{1 + \left(\frac{1}{2}\right)^2} = \frac{1}{1 + \frac{1}{4}} = \frac{4}{5} \implies \cos \alpha = \frac{2}{\sqrt{5}} = \frac{2\sqrt{5}}{5}$$
$$\sin \alpha = \tan \alpha \cdot \cos \alpha = \frac{1}{2} \cdot \frac{2}{\sqrt{5}} = \frac{1}{\sqrt{5}} = \frac{\sqrt{5}}{5}$$ - Với góc $\beta \in \left(0; \frac{\pi}{2}\right)$:
$$\cos^2 \beta = \frac{1}{1 + \tan^2 \beta} = \frac{1}{1 + \left(\frac{1}{3}\right)^2} = \frac{1}{1 + \frac{1}{9}} = \frac{9}{10} \implies \cos \beta = \frac{3}{\sqrt{10}} = \frac{3\sqrt{10}}{10}$$
$$\sin \beta = \tan \beta \cdot \cos \beta = \frac{1}{3} \cdot \frac{3}{\sqrt{10}} = \frac{1}{\sqrt{10}} = \frac{\sqrt{10}}{10}$$
Bước 3: Tính $\cos(\alpha + \beta)$ và $\sin(\alpha – \beta)$
Ta có:
$$\cos(\alpha + \beta) = \cos\left(\frac{\pi}{4}\right) = \frac{\sqrt{2}}{2}$$
$$\sin(\alpha – \beta) = \sin \alpha \cos \beta – \cos \alpha \sin \beta = \frac{1}{\sqrt{5}} \cdot \frac{3}{\sqrt{10}} – \frac{2}{\sqrt{5}} \cdot \frac{1}{\sqrt{10}} = \frac{3 – 2}{\sqrt{50}} = \frac{1}{5\sqrt{2}} = \frac{\sqrt{2}}{10}$$
Bước 4: Tính giá trị biểu thức $P$
$$P = \cos(\alpha + \beta) + \sin(\alpha – \beta) = \frac{\sqrt{2}}{2} + \frac{\sqrt{2}}{10} = \frac{5\sqrt{2} + \sqrt{2}}{10} = \frac{6\sqrt{2}}{10} = \frac{3\sqrt{2}}{5}$$
👉 Kết luận / Đáp án: $\alpha + \beta = \frac{\pi}{4}$ và $P = \frac{3\sqrt{2}}{5}$.
✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Có lời giải chi tiết)
Bài tập 1: Cho hai góc nhọn $a, b$ thỏa mãn $\tan a = \frac{1}{7}$ và $\tan b = \frac{3}{4}$. Tính giá trị của $\tan(a + b)$ và suy ra số đo góc $a + b$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1
Áp dụng công thức: $\tan(a + b) = \frac{\tan a + \tan b}{1 – \tan a \tan b} = \frac{\frac{1}{7} + \frac{3}{4}}{1 – \frac{1}{7} \cdot \frac{3}{4}} = \frac{\frac{25}{28}}{\frac{25}{28}} = 1$.
Vì $a, b$ là các góc nhọn nên $a + b = \frac{\pi}{4}$ (hay $45^\circ$).
Đáp số: $\tan(a + b) = 1$; $a + b = \frac{\pi}{4}$.
Bài tập 2: Cho hai góc nhọn $x, y$ thỏa mãn $\tan x = 2$ và $\tan y = 3$. Tính giá trị của $\tan(x + y)$ và số đo góc $x + y$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2
Ta có $\tan(x + y) = \frac{\tan x + \tan y}{1 – \tan x \tan y} = \frac{2 + 3}{1 – 2 \cdot 3} = \frac{5}{-5} = -1$.
Do $x, y$ nhọn và $\tan x > 1, \tan y > 1 \implies x > \frac{\pi}{4}, y > \frac{\pi}{4} \implies \frac{\pi}{2} < x + y < \pi$.
Do đó, $x + y = \frac{3\pi}{4}$ (hay $135^\circ$).
Đáp số: $\tan(x + y) = -1$; $x + y = \frac{3\pi}{4}$.
Bài tập 3: Tính giá trị của biểu thức $A = \frac{\tan 20^\circ + \tan 25^\circ}{1 – \tan 20^\circ \tan 25^\circ} + \cos 60^\circ$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3
Nhận thấy: $\frac{\tan 20^\circ + \tan 25^\circ}{1 – \tan 20^\circ \tan 25^\circ} = \tan(20^\circ + 25^\circ) = \tan 45^\circ = 1$.
Mặt khác $\cos 60^\circ = \frac{1}{2}$.
Vậy $A = 1 + \frac{1}{2} = \frac{3}{2}$.
Đáp số: $A = \frac{3}{2}$.
Bài tập 4: Rút gọn biểu thức $M = \cos(x + y)\cos(x – y) + \sin(x + y)\sin(x – y)$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4
Áp dụng công thức $\cos u \cos v + \sin u \sin v = \cos(u – v)$ với $u = x + y, v = x – y$:
$M = \cos[(x + y) – (x – y)] = \cos(2y)$.
Đáp số: $M = \cos 2y$.
Bài tập 5: Cho góc $\alpha$ thỏa mãn $\tan\left(\alpha + \frac{\pi}{4}\right) = 3$. Tính giá trị của $\tan \alpha$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5
Ta có $\tan\left(\alpha + \frac{\pi}{4}\right) = \frac{\tan \alpha + \tan\frac{\pi}{4}}{1 – \tan \alpha \tan\frac{\pi}{4}} = \frac{\tan \alpha + 1}{1 – \tan \alpha} = 3$.
$\implies \tan \alpha + 1 = 3(1 – \tan \alpha) = 3 – 3\tan \alpha \implies 4\tan \alpha = 2 \implies \tan \alpha = \frac{1}{2}$.
Đáp số: $\tan \alpha = \frac{1}{2}$.

Để lại phản hồi