• Skip to main content
  • Bỏ qua primary sidebar
Sách Toán – Học Toán – Đề Thi Toán

Sách Toán - Học Toán - Đề Thi Toán

Học toán, Đề thi toán, Sách giáo khoa Toán, trắc nghiệm Toán online

  • Học toán
    • Học Toán THPT
    • Học Toán THCS
  • Sách toán
  • Trắc nghiệm
  • Đề thi
  • Ôn thi TN THPT Toán
  • Tiện ích Toán

Cho $\sin \alpha = \frac{5}{13}$ với $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$. Tính các giá trị lượng giác $\cos \alpha$, $\tan \alpha$, $\cot \alpha$ và giá trị biểu thức $M = \frac{2\tan \alpha - \cos \alpha}{1 + \sin \alpha \cot \alpha}$

Thuộc chủ đề:Góc và Cung Lượng Giác - 10/09/2026 - admin

📌 Đề bài:

Cho góc lượng giác $\alpha$ thỏa mãn $\sin \alpha = \frac{5}{13}$ và $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$.

a) Tính các giá trị lượng giác còn lại: $\cos \alpha$, $\tan \alpha$, $\cot \alpha$.
b) Tính giá trị của biểu thức: $M = \frac{2\tan \alpha – \cos \alpha}{1 + \sin \alpha \cot \alpha}$.

📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm

Để tính các giá trị lượng giác còn lại khi biết $\sin \alpha$ (hoặc $\cos \alpha$) và góc phần tư của $\alpha$, ta thực hiện theo các bước chuẩn trong chương trình Sách Giáo Khoa lớp 11:

  • Hằng đẳng thức lượng giác cơ bản: $\sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha = 1 \implies \cos^2 \alpha = 1 – \sin^2 \alpha$.
  • Xác định dấu của các giá trị lượng giác:
    • Góc phần tư thứ II ($\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$): $\sin \alpha > 0$, $\cos \alpha < 0$, $\tan \alpha < 0$, $\cot \alpha < 0$.
  • Tính $\tan \alpha$ và $\cot \alpha$: $\tan \alpha = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha}$, $\cot \alpha = \frac{1}{\tan \alpha} = \frac{\cos \alpha}{\sin \alpha}$.
  • Tương tự như bài toán tính các giá trị lượng giác khi biết cos alpha, sau khi tìm đủ các giá trị lượng giác, ta thay trực tiếp vào biểu thức cần tính để rút gọn.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)

a) Tính các giá trị lượng giác còn lại của $\alpha$:

Áp dụng công thức cơ bản $\sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha = 1$, ta có:
$$\cos^2 \alpha = 1 – \sin^2 \alpha = 1 – \left(\frac{5}{13}\right)^2 = 1 – \frac{25}{169} = \frac{144}{169}$$

Vì $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$ (góc $\alpha$ thuộc góc phần tư thứ II) nên $\cos \alpha < 0$. Do đó: $$\cos \alpha = -\sqrt{\frac{144}{169}} = -\frac{12}{13}$$

Từ đây ta tính được $\tan \alpha$ và $\cot \alpha$:
$$\tan \alpha = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha} = \frac{\frac{5}{13}}{-\frac{12}{13}} = -\frac{5}{12}$$
$$\cot \alpha = \frac{1}{\tan \alpha} = -\frac{12}{5}$$

b) Tính giá trị của biểu thức $M$:

Biểu thức cần tính:
$$M = \frac{2\tan \alpha – \cos \alpha}{1 + \sin \alpha \cot \alpha}$$

Thay các giá trị $\sin \alpha = \frac{5}{13}$, $\cos \alpha = -\frac{12}{13}$, $\tan \alpha = -\frac{5}{12}$, $\cot \alpha = -\frac{12}{5}$ vào biểu thức:

• Tử số:
$$2\tan \alpha – \cos \alpha = 2\left(-\frac{5}{12}\right) – \left(-\frac{12}{13}\right) = -\frac{5}{6} + \frac{12}{13} = \frac{-65 + 72}{78} = \frac{7}{78}$$

• Mẫu số:
$$1 + \sin \alpha \cot \alpha = 1 + \frac{5}{13} \cdot \left(-\frac{12}{5}\right) = 1 – \frac{12}{13} = \frac{1}{13}$$

• Do đó giá trị của $M$ là:
$$M = \frac{\frac{7}{78}}{\frac{1}{13}} = \frac{7}{78} \times 13 = \frac{7}{6}$$

👉 Kết luận / Đáp án: $\cos \alpha = -\frac{12}{13}$, $\tan \alpha = -\frac{5}{12}$, $\cot \alpha = -\frac{12}{5}$ và $M = \frac{7}{6}$.

✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Có lời giải chi tiết)

Bài tập 1: Cho $\cos \alpha = \frac{3}{5}$ với $0 < \alpha < \frac{\pi}{2}$. Tính $\sin \alpha$, $\tan \alpha$ và giá trị biểu thức $A = \frac{\sin \alpha + \tan \alpha}{\cos \alpha + 1}$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1
Vì $0 < \alpha < \frac{\pi}{2} \implies \sin \alpha > 0$.
$\sin \alpha = \sqrt{1 – \cos^2 \alpha} = \sqrt{1 – \frac{9}{25}} = \frac{4}{5}$.
$\tan \alpha = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha} = \frac{4}{3}$.
Thay vào $A$: $A = \frac{\frac{4}{5} + \frac{4}{3}}{\frac{3}{5} + 1} = \frac{\frac{32}{15}}{\frac{8}{5}} = \frac{32}{15} \cdot \frac{5}{8} = \frac{4}{3}$.
Đáp số: $\sin \alpha = \frac{4}{5}$, $\tan \alpha = \frac{4}{3}$, $A = \frac{4}{3}$.

Bài tập 2: Cho $\sin \alpha = -\frac{1}{3}$ với $\pi < \alpha < \frac{3\pi}{2}$. Tính $\cos \alpha$ và giá trị biểu thức $B = 3\cos \alpha - 4\tan^2 \alpha$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2
Vì $\pi < \alpha < \frac{3\pi}{2}$ nên $\cos \alpha < 0$.
$\cos \alpha = -\sqrt{1 – \left(-\frac{1}{3}\right)^2} = -\sqrt{\frac{8}{9}} = -\frac{2\sqrt{2}}{3}$.
$\tan \alpha = \frac{\sin \alpha}{\cos \alpha} = \frac{-\frac{1}{3}}{-\frac{2\sqrt{2}}{3}} = \frac{1}{2\sqrt{2}} \implies \tan^2 \alpha = \frac{1}{8}$.
$B = 3\left(-\frac{2\sqrt{2}}{3}\right) – 4\left(\frac{1}{8}\right) = -2\sqrt{2} – \frac{1}{2} = \frac{-4\sqrt{2}-1}{2}$.
Đáp số: $\cos \alpha = -\frac{2\sqrt{2}}{3}$, $B = -\frac{4\sqrt{2}+1}{2}$.

Bài tập 3: Cho $\cos \alpha = -\frac{5}{13}$ với $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$. Tính giá trị của biểu thức $C = \frac{\sin \alpha + 2\tan \alpha}{\cot \alpha - \cos \alpha}$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3
Vì $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi \implies \sin \alpha > 0$.
$\sin \alpha = \sqrt{1 – \left(-\frac{5}{13}\right)^2} = \frac{12}{13}$.
$\tan \alpha = -\frac{12}{5}$ và $\cot \alpha = -\frac{5}{12}$.
Tử số: $\frac{12}{13} + 2\left(-\frac{12}{5}\right) = \frac{12}{13} – \frac{24}{5} = -\frac{252}{65}$.
Mẫu số: $-\frac{5}{12} – \left(-\frac{5}{13}\right) = -\frac{5}{12} + \frac{5}{13} = -\frac{5}{156}$.
$C = \frac{-252/65}{-5/156} = \frac{252}{65} \cdot \frac{156}{5} = \frac{252 \cdot 12}{5 \cdot 5} = \frac{3024}{25}$.
Đáp số: $C = \frac{3024}{25}$.

Bài tập 4: Cho $\sin \alpha = -\frac{4}{5}$ với $\frac{3\pi}{2} < \alpha < 2\pi$. Tính giá trị của biểu thức $D = \sin 2\alpha + \cos 2\alpha$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4
Vì $\frac{3\pi}{2} < \alpha < 2\pi \implies \cos \alpha > 0$.
$\cos \alpha = \sqrt{1 – \left(-\frac{4}{5}\right)^2} = \frac{3}{5}$.
Áp dụng công thức nhân đôi (xem thêm dạng công thức lượng giác nhân đôi):
$\sin 2\alpha = 2\sin \alpha \cos \alpha = 2\left(-\frac{4}{5}\right)\left(\frac{3}{5}\right) = -\frac{24}{25}$.
$\cos 2\alpha = 1 – 2\sin^2 \alpha = 1 – 2\left(\frac{16}{25}\right) = -\frac{7}{25}$.
$D = -\frac{24}{25} + \left(-\frac{7}{25}\right) = -\frac{31}{25}$.
Đáp số: $D = -\frac{31}{25}$.

Bài tập 5: Cho $\cos \alpha = \frac{1}{4}$ với $-\frac{\pi}{2} < \alpha < 0$. Tính giá trị của biểu thức $E = \frac{\tan \alpha + 3\cot \alpha}{\sin \alpha}$.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5
Vì $-\frac{\pi}{2} < \alpha < 0 \implies \sin \alpha < 0$.
$\sin \alpha = -\sqrt{1 – \left(\frac{1}{4}\right)^2} = -\frac{\sqrt{15}}{4}$.
$\tan \alpha = \frac{-\sqrt{15}/4}{1/4} = -\sqrt{15}$, $\cot \alpha = -\frac{1}{\sqrt{15}}$.
Tử số: $-\sqrt{15} + 3\left(-\frac{1}{\sqrt{15}}\right) = -\sqrt{15} – \frac{\sqrt{15}}{5} = -\frac{6\sqrt{15}}{5}$.
$E = \frac{-\frac{6\sqrt{15}}{5}}{-\frac{\sqrt{15}}{4}} = \frac{6}{5} \cdot 4 = \frac{24}{5}$.
Đáp số: $E = \frac{24}{5}$.

Tag với:Bài 5. Giá trị lượng giác của một góc từ 0 đến 180 độ -.., BAI TAP TOAN 11, Hệ thức lượng giác cơ bản, Ôn thi THPT Quốc gia, Tính giá trị biểu thức

Bài liên quan:

  • 1. Cho $\cos \alpha = -\frac{4}{5}$ với $\pi < \alpha < \frac{3\pi}{2}$. Tính các giá trị lượng giác còn lại của góc $\alpha$ và giá trị biểu thức $P = \frac{\sin \alpha + 2\cos \alpha}{\tan \alpha - \cot \alpha}$
  • 2. Một ròng rọc tời có bán kính $20\text{ cm}$ quay đều ngược chiều kim đồng hồ với tốc độ $45\text{ vòng/phút}$ để kéo kiện hàng. Tính góc lượng giác ròng rọc quay được sau $8\text{ giây}$ và độ cao kiện hàng được nâng lên
  • 3. Một cánh quạt của tuabin gió có chiều dài $40\text{ m}$ quay đều theo chiều kim đồng hồ với tốc độ $18\text{ vòng/phút}$. Tính số đo của góc lượng giác (theo radian) mà cánh quạt quét được sau $25\text{ giây}$ và độ dài quãng đường đầu mút cánh quạt vạch nên trong thời gian đó
  • 4. Một kim phút của đồng hồ có chiều dài $12\text{ cm}$. Tính góc lượng giác mà kim phút quét được từ $7\text{ giờ } 10\text{ phút}$ đến $7\text{ giờ } 45\text{ phút}$ và quãng đường đầu mút kim phút vạch nên
  • 5. Một vòng đu quay có bán kính $30\text{ m}$ quay đều ngược chiều kim đồng hồ với chu kì $12\text{ phút}$. Nếu một cabin bắt đầu chuyển động từ vị trí thấp nhất cách mặt đất $5\text{ m}$, tính góc lượng giác mà cabin quay được và độ cao của cabin sau $4\text{ phút}$

Reader Interactions

Để lại phản hồi Huỷ trả lời

Sidebar chính

Bài viết mới

  • Cho $\sin \alpha = \frac{5}{13}$ với $\frac{\pi}{2} < \alpha < \pi$. Tính các giá trị lượng giác $\cos \alpha$, $\tan \alpha$, $\cot \alpha$ và giá trị biểu thức $M = \frac{2\tan \alpha - \cos \alpha}{1 + \sin \alpha \cot \alpha}$ 10/09/2026
  • Cho $\cos \alpha = -\frac{4}{5}$ với $\pi < \alpha < \frac{3\pi}{2}$. Tính các giá trị lượng giác còn lại của góc $\alpha$ và giá trị biểu thức $P = \frac{\sin \alpha + 2\cos \alpha}{\tan \alpha - \cot \alpha}$ 10/09/2026
  • Một ròng rọc tời có bán kính $20\text{ cm}$ quay đều ngược chiều kim đồng hồ với tốc độ $45\text{ vòng/phút}$ để kéo kiện hàng. Tính góc lượng giác ròng rọc quay được sau $8\text{ giây}$ và độ cao kiện hàng được nâng lên 10/09/2026
  • Một cánh quạt của tuabin gió có chiều dài $40\text{ m}$ quay đều theo chiều kim đồng hồ với tốc độ $18\text{ vòng/phút}$. Tính số đo của góc lượng giác (theo radian) mà cánh quạt quét được sau $25\text{ giây}$ và độ dài quãng đường đầu mút cánh quạt vạch nên trong thời gian đó 10/09/2026
  • Một kim phút của đồng hồ có chiều dài $12\text{ cm}$. Tính góc lượng giác mà kim phút quét được từ $7\text{ giờ } 10\text{ phút}$ đến $7\text{ giờ } 45\text{ phút}$ và quãng đường đầu mút kim phút vạch nên 10/09/2026

Mục lục

Booktoan.com (2015 - 2026) Học Toán online - Giải bài tập môn Toán, Sách giáo khoa, Sách tham khảo và đề thi Toán.
Giới thiệu - Liên hệ - Bản quyền - Sitemap - Quy định - Hướng dẫn.