📌 Đề bài:
Một bánh xe của xe đạp có bán kính $R = 35\text{ cm}$ đang quay đều quanh trục với tốc độ $120\text{ vòng/phút}$.
a) Tính số đo góc lượng giác (theo đơn vị radian) mà một điểm trên vành bánh xe đã quét được trong khoảng thời gian $t = 5\text{ giây}$.
b) Giả sử bánh xe lăn không trượt trên mặt đường thẳng nằm ngang, tính quãng đường (theo mét) mà xe đạp đã di chuyển được trong khoảng thời gian $5\text{ giây}$ nói trên (kết quả làm tròn đến chữ số thập phân thứ hai, lấy $\pi \approx 3{,}1416$).
📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm
Trong chương trình Sách Giáo Khoa lớp 11, các bài toán chuyển động tròn đều và góc lượng giác được xây dựng dựa trên các công thức cốt lõi:
- Mỗi vòng quay tương ứng với góc lượng giác có số đo là $2\pi\text{ rad}$ ($360^\circ$).
- Tốc độ góc $\omega$ (tính theo $\text{rad/s}$): $\omega = N \cdot \frac{2\pi}{60} = \frac{2\pi N}{60}$ (với $N$ là số vòng quay trong $1$ phút).
- Góc lượng giác quét được sau thời gian $t$ (giây): $\alpha = \omega \cdot t$ (rad) hoặc $\alpha = n \cdot 2\pi$ (với $n$ là số vòng quay trong thời gian $t$).
- Quãng đường một điểm trên vành chuyển động (độ dài cung tròn): $s = \alpha \cdot R = \omega \cdot t \cdot R$. Khi bánh xe lăn không trượt, quãng đường xe đi được chính bằng độ dài cung lăn $s$. Bạn có thể xem thêm Phương pháp giải bài toán thực tế về độ dài cung lượng giác để nắm vững chuyên đề này.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)
Bước 1: Tính số vòng quay và tốc độ góc của bánh xe
Đổi thời gian $5\text{ giây} = \frac{5}{60}\text{ phút} = \frac{1}{12}\text{ phút}$.
Số vòng quay của bánh xe trong $5\text{ giây}$ là: $$n = 120 \times \frac{1}{12} = 10\text{ (vòng)}$$
Bước 2: Tính số đo góc lượng giác quét được (Câu a)
Do mỗi vòng quay ứng với một góc $2\pi\text{ rad}$, nên sau $5\text{ giây}$ góc lượng giác mà điểm trên vành quét được là: $$\alpha = n \cdot 2\pi = 10 \cdot 2\pi = 20\pi\text{ (rad)}$$
Bước 3: Tính quãng đường xe đạp đã đi được (Câu b)
Đổi bán kính: $R = 35\text{ cm} = 0{,}35\text{ m}$.
Khi bánh xe lăn không trượt, quãng đường $s$ xe đạp đi được bằng độ dài cung mà bánh xe đã quay: $$s = \alpha \cdot R = 20\pi \cdot 0{,}35 = 7\pi\text{ (m)}$$
Thay $\pi \approx 3{,}1416$, ta có: $$s \approx 7 \times 3{,}1416 = 21{,}9912\text{ m} \approx 22{,}00\text{ m}$$
👉 Kết luận / Đáp án:
a) Góc lượng giác quét được là $20\pi\text{ rad} \approx 62{,}83\text{ rad}$.
b) Quãng đường xe di chuyển được là $7\pi\text{ m} \approx 22{,}00\text{ m}$.
✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Có lời giải chi tiết)
Bài tập 1: Kim phút của một đồng hồ treo tường có chiều dài $12\text{ cm}$. Trong khoảng thời gian từ $8\text{ giờ } 00\text{ phút}$ đến $8\text{ giờ } 45\text{ phút}$, kim phút quét được một góc lượng giác có số đo bằng bao nhiêu radian và đầu mút kim phút đi được quãng đường bằng bao nhiêu?
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1
– Thời gian trôi qua là $45\text{ phút} = \frac{3}{4}\text{ giờ}$, tương đương quay $\frac{3}{4}$ vòng theo chiều kim đồng hồ (chiều âm).
– Góc lượng giác quét được: $\alpha = -\frac{3}{4} \cdot 2\pi = -\frac{3\pi}{2}\text{ rad}$ (về độ lớn là $\frac{3\pi}{2}\text{ rad}$).
– Quãng đường đầu mút kim di chuyển: $s = |\alpha| \cdot R = \frac{3\pi}{2} \cdot 12 = 18\pi \approx 56{,}55\text{ cm}$.
Bài tập 2: Một đu quay khổng lồ có bán kính $40\text{ m}$ quay đều $1$ vòng hết $16\text{ phút}$. Tính tốc độ góc (rad/phút) của đu quay và tính quãng đường một cabin di chuyển trong $6\text{ phút}$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2
– Tốc độ góc của đu quay: $\omega = \frac{2\pi}{16} = \frac{\pi}{8}\text{ (rad/phút)}$.
– Góc quét sau $6\text{ phút}$: $\alpha = \omega \cdot t = \frac{\pi}{8} \cdot 6 = \frac{3\pi}{4}\text{ rad}$.
– Quãng đường cabin đi được: $s = \alpha \cdot R = \frac{3\pi}{4} \cdot 40 = 30\pi \approx 94{,}25\text{ m}$.
Bài tập 3: Một vệ tinh địa tĩnh bay quanh Trái Đất theo quỹ đạo tròn ở độ cao $36\,000\text{ km}$ so với mặt đất. Biết bán kính Trái Đất khoảng $6\,400\text{ km}$ và vệ tinh quay hết $1$ vòng trong $24\text{ giờ}$. Tính góc quét được (theo rad) và quãng đường vệ tinh di chuyển sau $3\text{ giờ}$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3
– Bán kính quỹ đạo: $R = 6400 + 36000 = 42\,400\text{ km}$.
– Trong $3\text{ giờ}$, vệ tinh quay được $\frac{3}{24} = \frac{1}{8}$ vòng quỹ đạo.
– Góc quét được: $\alpha = \frac{1}{8} \cdot 2\pi = \frac{\pi}{4}\text{ rad}$.
– Quãng đường di chuyển: $s = \frac{\pi}{4} \cdot 42400 = 10\,600\pi \approx 33\,300{,}88\text{ km}$.
Bài tập 4: Một ròng rọc có bán kính $15\text{ cm}$ dùng để kéo một thùng hàng lên cao. Khi ròng rọc quay theo chiều ngược kim đồng hồ một góc $\alpha = 1500^\circ$, thùng hàng được nâng lên bao nhiêu mét?
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4
– Đổi góc từ độ sang radian: $\alpha = 1500 \cdot \frac{\pi}{180} = \frac{25\pi}{3}\text{ rad}$.
– Chiều cao nâng thùng hàng bằng độ dài dây quấn quanh ròng rọc: $h = s = \alpha \cdot R = \frac{25\pi}{3} \cdot 0{,}15 = 1{,}25\pi \approx 3{,}93\text{ m}$.
Bài tập 5: Một ô tô chạy với vận tốc không đổi $72\text{ km/h}$. Bánh xe ô tô có đường kính $60\text{ cm}$. Tính số vòng quay của bánh xe trong $1\text{ phút}$ và góc lượng giác mà bánh xe quay được trong mỗi giây.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5
– Vận tốc: $v = 72\text{ km/h} = 20\text{ m/s}$. Bán kính: $R = 0{,}3\text{ m}$.
– Tốc độ góc: $\omega = \frac{v}{R} = \frac{20}{0{,}3} = \frac{200}{3}\text{ (rad/s)}$. Vậy trong mỗi giây bánh xe quét góc $\frac{200}{3}\text{ rad} \approx 66{,}67\text{ rad}$.
– Quãng đường xe đi trong $1\text{ phút}$ ($60\text{ s}$) là $s = 20 \times 60 = 1200\text{ m}$.
– Chu vi bánh xe: $C = 2\pi R = 0{,}6\pi\text{ m}$.
– Số vòng quay trong $1\text{ phút}$: $N = \frac{1200}{0{,}6\pi} = \frac{2000}{\pi} \approx 636{,}62\text{ vòng/phút}$.

Để lại phản hồi