• Skip to main content
  • Bỏ qua primary sidebar
Sách Toán – Học Toán – Đề Thi Toán

Sách Toán - Học Toán - Đề Thi Toán

Học toán, Đề thi toán, Sách giáo khoa Toán, trắc nghiệm Toán online

  • Học toán
    • Học Toán THPT
    • Học Toán THCS
  • Sách toán
  • Trắc nghiệm
  • Đề thi
  • TN THPT Toán
  • Tiện ích Toán

Cho góc $\alpha$ ($0^\circ \le \alpha \le 180^\circ$) thỏa mãn $\sin \alpha + \cos \alpha = \frac{\sqrt{2}}{2}$. Tính giá trị của biểu thức $P = \sin^3 \alpha + \cos^3 \alpha$

Ngày 22/10/2026 - Thuộc chủ đề:Hệ thức lượng trong tam giác

📌 Đề bài (Trắc nghiệm 4 lựa chọn):

Cho góc $\alpha$ thỏa mãn $0^\circ \le \alpha \le 180^\circ$ và $\sin \alpha + \cos \alpha = \frac{\sqrt{2}}{2}$. Tính giá trị của biểu thức $P = \sin^3 \alpha + \cos^3 \alpha$.

A. $P = \frac{5\sqrt{2}}{8}$
B. $P = \frac{3\sqrt{2}}{8}$
C. $P = \frac{\sqrt{2}}{4}$
D. $P = -\frac{5\sqrt{2}}{8}$

📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm

  • Hằng đẳng thức lượng giác cơ bản: Với mọi góc $\alpha$ ($0^\circ \le \alpha \le 180^\circ$), ta luôn có $\sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha = 1$.
  • Khai triển bình phương: $(\sin \alpha + \cos \alpha)^2 = \sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha + 2\sin \alpha \cos \alpha = 1 + 2\sin \alpha \cos \alpha$. Từ đó suy ra tích $\sin \alpha \cos \alpha$.
  • Hằng đẳng thức tổng hai lập phương: $a^3 + b^3 = (a + b)(a^2 – ab + b^2) = (a + b)(1 – ab)$.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)

Bước 1: Tính giá trị của tích $\sin \alpha \cos \alpha$.

Bình phương hai vế của đẳng thức $\sin \alpha + \cos \alpha = \frac{\sqrt{2}}{2}$, ta được:

$(\sin \alpha + \cos \alpha)^2 = \left(\frac{\sqrt{2}}{2}\right)^2$

$\Leftrightarrow \sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha + 2\sin \alpha \cos \alpha = \frac{1}{2}$

Vì $\sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha = 1$ nên:

$1 + 2\sin \alpha \cos \alpha = \frac{1}{2} \implies 2\sin \alpha \cos \alpha = -\frac{1}{2} \implies \sin \alpha \cos \alpha = -\frac{1}{4}$

Bước 2: Phân tích biểu thức $P$ theo tổng và tích.

Áp dụng hằng đẳng thức tổng hai lập phương $a^3 + b^3 = (a + b)(a^2 – ab + b^2)$:

$P = \sin^3 \alpha + \cos^3 \alpha = (\sin \alpha + \cos \alpha)(\sin^2 \alpha – \sin \alpha \cos \alpha + \cos^2 \alpha)$

$P = (\sin \alpha + \cos \alpha)(1 – \sin \alpha \cos \alpha)$

Bước 3: Thay các giá trị đã biết vào biểu thức:

$P = \frac{\sqrt{2}}{2} \cdot \left[1 – \left(-\frac{1}{4}\right)\right] = \frac{\sqrt{2}}{2} \cdot \frac{5}{4} = \frac{5\sqrt{2}}{8}$

👉 Chọn đáp án: A

✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Trắc nghiệm 4 đáp án A, B, C, D)

Bài tập 1: Cho góc tù $\alpha$ ($90^\circ < \alpha < 180^\circ$) thỏa mãn $\cos \alpha = -\frac{3}{5}$. Giá trị của biểu thức $E = \frac{3\sin \alpha + 2\cos \alpha}{\sin \alpha - 4\cos \alpha}$ bằng:

A. $\frac{3}{8}$
B. $-\frac{3}{8}$
C. $\frac{9}{16}$
D. $-\frac{1}{2}$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1

Vì $90^\circ < \alpha < 180^\circ$ nên $\sin \alpha > 0$. Ta có: $\sin \alpha = \sqrt{1 – \cos^2 \alpha} = \sqrt{1 – \left(-\frac{3}{5}\right)^2} = \frac{4}{5}$.

Thay $\sin \alpha = \frac{4}{5}$ và $\cos \alpha = -\frac{3}{5}$ vào biểu thức $E$:

$$E = \frac{3\cdot \frac{4}{5} + 2\cdot\left(-\frac{3}{5}\right)}{\frac{4}{5} – 4\cdot\left(-\frac{3}{5}\right)} = \frac{\frac{12}{5} – \frac{6}{5}}{\frac{4}{5} + \frac{12}{5}} = \frac{\frac{6}{5}}{\frac{16}{5}} = \frac{6}{16} = \frac{3}{8}$$

👉 Chọn đáp án: A

Bài tập 2: Giá trị của biểu thức $B = \cos 20^\circ + \cos 40^\circ + \cos 60^\circ + \cos 120^\circ + \cos 140^\circ + \cos 160^\circ$ là:

A. $0$
B. $1$
C. $-1$
D. $\frac{1}{2}$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2

Sử dụng tính chất hai góc bù nhau: $\cos(180^\circ – x) = -\cos x$.

Ta có: $\cos 160^\circ = -\cos 20^\circ$, $\cos 140^\circ = -\cos 40^\circ$, $\cos 120^\circ = -\cos 60^\circ$.

Do đó:

$$B = (\cos 20^\circ + \cos 160^\circ) + (\cos 40^\circ + \cos 140^\circ) + (\cos 60^\circ + \cos 120^\circ) = 0 + 0 + 0 = 0$$

👉 Chọn đáp án: A

Bài tập 3: Cho góc $\alpha$ ($0^\circ < \alpha < 180^\circ$) thỏa mãn $\tan \alpha = -2$. Giá trị của biểu thức $M = \frac{2\sin \alpha - 3\cos \alpha}{4\sin \alpha + 5\cos \alpha}$ bằng:

A. $\frac{7}{3}$
B. $-\frac{7}{3}$
C. $\frac{1}{3}$
D. $-\frac{1}{3}$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3

Vì $\tan \alpha = -2$ xác định nên $\cos \alpha \neq 0$. Chia cả tử và mẫu của $M$ cho $\cos \alpha$:

$$M = \frac{2\frac{\sin \alpha}{\cos \alpha} – 3}{4\frac{\sin \alpha}{\cos \alpha} + 5} = \frac{2\tan \alpha – 3}{4\tan \alpha + 5}$$

Thay $\tan \alpha = -2$ vào biểu thức:

$$M = \frac{2(-2) – 3}{4(-2) + 5} = \frac{-4 – 3}{-8 + 5} = \frac{-7}{-3} = \frac{7}{3}$$

👉 Chọn đáp án: A

Bài tập 4: Cho góc $\alpha$ thỏa mãn $0^\circ < \alpha < 180^\circ$ và $\sin \alpha - \cos \alpha = \frac{1}{\sqrt{5}}$. Giá trị của tích $Q = \sin \alpha \cos \alpha$ bằng:

A. $\frac{2}{5}$
B. $\frac{1}{5}$
C. $-\frac{2}{5}$
D. $\frac{4}{5}$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4

Bình phương hai vế của $\sin \alpha – \cos \alpha = \frac{1}{\sqrt{5}}$:

$$(\sin \alpha – \cos \alpha)^2 = \left(\frac{1}{\sqrt{5}}\right)^2$$

$$\Leftrightarrow \sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha – 2\sin \alpha \cos \alpha = \frac{1}{5}$$

$$\Leftrightarrow 1 – 2\sin \alpha \cos \alpha = \frac{1}{5} \implies 2\sin \alpha \cos \alpha = 1 – \frac{1}{5} = \frac{4}{5}$$

Suy ra $Q = \sin \alpha \cos \alpha = \frac{2}{5}$.

👉 Chọn đáp án: A

Bài tập 5: Đơn giản biểu thức $S = \sin(180^\circ – \alpha)\cos(90^\circ – \alpha) – \cos(180^\circ – \alpha)\sin(90^\circ – \alpha)$ với $0^\circ < \alpha < 90^\circ$ ta được kết quả là:

A. $1$
B. $-1$
C. $0$
D. $2\sin^2 \alpha$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5

Áp dụng các mối liên hệ lượng giác:

  • Hai góc bù nhau: $\sin(180^\circ – \alpha) = \sin \alpha$, $\cos(180^\circ – \alpha) = -\cos \alpha$.
  • Hai góc phụ nhau: $\cos(90^\circ – \alpha) = \sin \alpha$, $\sin(90^\circ – \alpha) = \cos \alpha$.

Thay vào biểu thức $S$:

$$S = (\sin \alpha)(\sin \alpha) – (-\cos \alpha)(\cos \alpha) = \sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha = 1$$

👉 Chọn đáp án: A

Tag với:Bài 1. Bất phương trình bậc nhất hai ẩn - SBT Toán 10 C.., Bài 6. Hệ thức lượng trong tam giác - SBT Toán 10 KNTT, Công thức lượng giác, Giá trị lượng giác từ 0 đến 180, Luong giac toan 10, Trắc nghiệm lượng giác 10

Bài liên quan:

  • 1. Tính giá trị của biểu thức $P = \cos 0^\circ + \cos 40^\circ + \cos 120^\circ + \cos 140^\circ$
  • 2. Cho góc $\alpha$ thỏa mãn $0^\circ \le \alpha \le 180^\circ$ và $\cos\alpha = -\frac{2}{3}$. Tính giá trị của biểu thức $P = \frac{\tan\alpha + 3\cot\alpha}{\tan\alpha + \cot\alpha}$
  • 3. Cho góc $\alpha$ thỏa mãn $\sin\alpha + \cos\alpha = \frac{1}{5}$. Tính giá trị của biểu thức $P = \tan\alpha + \cot\alpha$
  • 4. Tìm giá trị nhỏ nhất $F_{\min}$ của biểu thức $F(x; y) = 2x – y$ trên miền nghiệm của hệ bất phương trình $\begin{cases} x – y \ge -2 \\ 2x – y \le 4 \\ x + y \ge 2 \\ x \le 3 \end{cases}$
  • 5. Tìm giá trị lớn nhất $F_{\max}$ của biểu thức $F(x; y) = 3x + 2y$ trên miền nghiệm của hệ bất phương trình $\begin{cases} x + 2y \le 8 \\ 2x + y \le 7 \\ x \ge 0 \\ y \ge 0 \end{cases}$
  • 6. Giải phương trình lượng giác $\sin(2x – \frac{\pi}{4}) = \sin(x + \frac{\pi}{3})$
  • 7. Giải phương trình lượng giác $\sin(2x + \frac{\pi}{4}) = \sin(x – \frac{\pi}{6})$ và các mệnh đề liên quan

Reader Interactions

Để lại phản hồi Huỷ trả lời

Sidebar chính

Bài viết mới

  • Tính giá trị của biểu thức $P = \cos 0^\circ + \cos 40^\circ + \cos 120^\circ + \cos 140^\circ$ 22/10/2026
  • Cho góc $\alpha$ thỏa mãn $0^\circ \le \alpha \le 180^\circ$ và $\cos\alpha = -\frac{2}{3}$. Tính giá trị của biểu thức $P = \frac{\tan\alpha + 3\cot\alpha}{\tan\alpha + \cot\alpha}$ 22/10/2026
  • Cho góc $\alpha$ ($0^\circ \le \alpha \le 180^\circ$) thỏa mãn $\sin \alpha + \cos \alpha = \frac{\sqrt{2}}{2}$. Tính giá trị của biểu thức $P = \sin^3 \alpha + \cos^3 \alpha$ 22/10/2026
  • Cho góc $\alpha$ thỏa mãn $\sin\alpha + \cos\alpha = \frac{1}{5}$. Tính giá trị của biểu thức $P = \tan\alpha + \cot\alpha$ 22/10/2026
  • Một trang trại chăn nuôi bò sữa cần bổ sung hai chất dinh dưỡng $X$ và $Y$ vào khẩu phần ăn hàng ngày. Nhu cầu tối thiểu mỗi ngày là $40\text{ kg}$ chất $X$ và $50\text{ kg}$ chất $Y$. Trang trại sử dụng hai loại thức ăn là bao loại I và bao loại II. Mỗi bao loại I chứa $2\text{ kg}$ chất $X$ và $1\text{ kg}$ chất $Y$, giá $300$ nghìn đồng. Mỗi bao loại II chứa $1\text{ kg}$ chất $X$ và $2\text{ kg}$ chất $Y$, giá $250$ nghìn đồng. Do kho dự trữ có hạn nên mỗi ngày chỉ có thể sử dụng tối đa $40$ bao cả hai loại. Tính chi phí mua thức ăn thấp nhất trong một ngày (đơn vị: nghìn đồng) 11/10/2026

Mục lục

Booktoan.com (2015 - 2026) Học Toán online - Giải bài tập môn Toán, Sách giáo khoa, Sách tham khảo và đề thi Toán.
Giới thiệu - Liên hệ - Bản quyền - Sitemap - Quy định - Học toán - thi toán.