• Skip to main content
  • Bỏ qua primary sidebar
Sách Toán – Học Toán – Đề Thi Toán

Sách Toán - Học Toán - Đề Thi Toán

Học toán, Đề thi toán, Sách giáo khoa Toán, trắc nghiệm Toán online

  • Học toán
    • Học Toán THPT
    • Học Toán THCS
  • Sách toán
  • Trắc nghiệm
  • Đề thi
  • TN THPT Toán
  • Tiện ích Toán

Cho tam giác $ABC$ có $b = 6$, $c = 8$ và $\widehat{A} = 30^\circ$. Tính diện tích tam giác $ABC$

Ngày 23/10/2026 - Thuộc chủ đề:Hệ thức lượng trong tam giác

📌 Đề bài (Trắc nghiệm 4 lựa chọn):

Cho tam giác $ABC$ có độ dài các cạnh $AC = b = 6$, $AB = c = 8$ và góc $\widehat{A} = 30^\circ$. Diện tích tam giác $ABC$ bằng:

A. $24$
B. $12\sqrt{3}$
C. $12$
D. $24\sqrt{3}$

📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm

Trong chuyên đề hệ thức lượng trong tam giác, diện tích tam giác $ABC$ được tính theo công thức tích hai cạnh và sin của góc xen giữa:

$$S = \frac{1}{2}bc\sin A = \frac{1}{2}ac\sin B = \frac{1}{2}ab\sin C$$

Áp dụng trực tiếp với $b = 6$, $c = 8$ và $\widehat{A} = 30^\circ$ để tìm ngay kết quả diện tích $S$.

💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)

Áp dụng công thức tính diện tích tam giác khi biết độ dài hai cạnh và số đo góc kẹp giữa:

$$S = \frac{1}{2} \cdot b \cdot c \cdot \sin A$$

Thay các số liệu đã cho vào công thức, ta được:

$$S = \frac{1}{2} \cdot 6 \cdot 8 \cdot \sin 30^\circ$$

Vì $\sin 30^\circ = \frac{1}{2}$, nên:

$$S = \frac{1}{2} \cdot 48 \cdot \frac{1}{2} = 12$$

👉 Chọn đáp án: C

✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Trắc nghiệm 4 đáp án A, B, C, D)

Bài tập 1: Cho tam giác $ABC$ có $a = 7$, $c = 10$ và $\widehat{B} = 45^\circ$. Diện tích của tam giác $ABC$ bằng:

A. $35$
B. $\frac{35\sqrt{2}}{2}$
C. $35\sqrt{2}$
D. $70\sqrt{2}$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1

Diện tích tam giác $ABC$ là:

$$S = \frac{1}{2}ac\sin B = \frac{1}{2} \cdot 7 \cdot 10 \cdot \sin 45^\circ = 35 \cdot \frac{\sqrt{2}}{2} = \frac{35\sqrt{2}}{2}$$

👉 Chọn đáp án: B

Bài tập 2: Cho tam giác $ABC$ có cạnh $BC = a = 6$, $CA = b = 4$ và $\widehat{C} = 60^\circ$. Độ dài cạnh $AB = c$ bằng:

A. $2\sqrt{7}$
B. $28$
C. $2\sqrt{19}$
D. $\sqrt{52}$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2

Theo định lý côsin trong tam giác:

$$c^2 = a^2 + b^2 – 2ab\cos C = 6^2 + 4^2 – 2 \cdot 6 \cdot 4 \cdot \cos 60^\circ = 36 + 16 – 48 \cdot \frac{1}{2} = 28$$

Do đó $c = \sqrt{28} = 2\sqrt{7}$.

👉 Chọn đáp án: A

Bài tập 3: Cho tam giác $ABC$ có cạnh $a = 10$ và góc đối diện $\widehat{A} = 30^\circ$. Bán kính $R$ của đường tròn ngoại tiếp tam giác $ABC$ bằng:

A. $5$
B. $10$
C. $20$
D. $10\sqrt{3}$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3

Áp dụng định lý sin liên quan đến bán kính đường tròn ngoại tiếp tam giác:

$$\frac{a}{\sin A} = 2R \implies R = \frac{a}{2\sin A} = \frac{10}{2\sin 30^\circ} = \frac{10}{2 \cdot \frac{1}{2}} = 10$$

👉 Chọn đáp án: B

Bài tập 4: Cho tam giác $ABC$ có chu vi bằng $30\text{ cm}$ và bán kính đường tròn nội tiếp $r = 3\text{ cm}$. Diện tích của tam giác $ABC$ bằng:

A. $45\text{ cm}^2$
B. $90\text{ cm}^2$
C. $30\text{ cm}^2$
D. $60\text{ cm}^2$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4

Nửa chu vi của tam giác là:

$$p = \frac{30}{2} = 15\text{ cm}$$

Áp dụng công thức tính diện tích theo bán kính đường tròn nội tiếp:

$$S = p \cdot r = 15 \cdot 3 = 45\text{ cm}^2$$

👉 Chọn đáp án: A

Bài tập 5: Cho tam giác $ABC$ có ba cạnh $a = 5$, $b = 6$, $c = 7$. Cosin của góc $A$ có giá trị bằng:

A. $\frac{1}{5}$
B. $\frac{5}{7}$
C. $\frac{19}{35}$
D. $\frac{2}{3}$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5

Áp dụng hệ quả của định lý côsin:

$$\cos A = \frac{b^2 + c^2 – a^2}{2bc} = \frac{6^2 + 7^2 – 5^2}{2 \cdot 6 \cdot 7} = \frac{36 + 49 – 25}{84} = \frac{60}{84} = \frac{5}{7}$$

👉 Chọn đáp án: B

Tag với:Bài 1. Bất phương trình bậc nhất hai ẩn - SBT Toán 10 C.., Bài 6. Hệ thức lượng trong tam giác - SBT Toán 10 KNTT, Công thức diện tích tam giác, Định lý cosin, Định lý Sin, He thuc luong toan 10, Trắc Nghiệm Toán 10

Bài liên quan:

  • 1. Cho tam giác $ABC$ có ba cạnh $a = 13$, $b = 14$, $c = 15$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau
  • 2. Cho tam giác $ABC$ có $AB = 6$, $AC = 10$ và $\widehat{A} = 120^\circ$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau
  • 3. Cho tam giác $ABC$ có $AB = 5$, $AC = 8$ và $\widehat{A} = 60^\circ$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau
  • 4. Cho tam giác $ABC$ có $a = 7$, $b = 8$, $c = 5$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau
  • 5. Cho tam giác $ABC$ có $BC = a$, $CA = b$, $AB = c$ và $R$ là bán kính đường tròn ngoại tiếp. Khẳng định nào sau đây đúng?
  • 6. Cho tam giác $ABC$ có các cạnh $BC = a$, $CA = b$, $AB = c$. Khẳng định nào sau đây là đúng?
  • 7. Tính giá trị của biểu thức $A = \sin 150^\circ – \cos 120^\circ + \tan 135^\circ$

Reader Interactions

Để lại phản hồi Huỷ trả lời

Sidebar chính

Bài viết mới

  • Cho tam giác $ABC$ có ba cạnh $a = 13$, $b = 14$, $c = 15$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau 23/10/2026
  • Cho tam giác $ABC$ có $AB = 6$, $AC = 10$ và $\widehat{A} = 120^\circ$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau 23/10/2026
  • Cho tam giác $ABC$ có $AB = 5$, $AC = 8$ và $\widehat{A} = 60^\circ$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau 23/10/2026
  • Cho tam giác $ABC$ có $a = 7$, $b = 8$, $c = 5$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau 23/10/2026
  • Cho tam giác $ABC$ có $b = 6$, $c = 8$ và $\widehat{A} = 30^\circ$. Tính diện tích tam giác $ABC$ 23/10/2026

Mục lục

Booktoan.com (2015 - 2026) Học Toán online - Giải bài tập môn Toán, Sách giáo khoa, Sách tham khảo và đề thi Toán.
Giới thiệu - Liên hệ - Bản quyền - Sitemap - Quy định - Học toán - thi toán.