📌 Đề bài (Trắc nghiệm Đúng/Sai):
Cho tam giác $ABC$ có độ dài các cạnh lần lượt là $BC = a = 13$, $CA = b = 14$, $AB = c = 15$. Xét tính đúng hoặc sai của các khẳng định sau:
📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm
Để giải quyết các bài toán về hệ thức lượng trong tam giác khi đã biết trước ba cạnh $a, b, c$, ta vận dụng các công thức chuẩn:
- Nửa chu vi tam giác: $p = \frac{a + b + c}{2}$.
- Công thức Heron tính diện tích: $S = \sqrt{p(p – a)(p – b)(p – c)}$.
- Bán kính đường tròn nội tiếp: $r = \frac{S}{p}$.
- Bán kính đường tròn ngoại tiếp: $R = \frac{abc}{4S}$.
- Đường cao tương ứng cạnh $b$: $h_b = \frac{2S}{b}$.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)
Áp dụng các hệ thức lượng đối với tam giác $ABC$ có các cạnh biết trước:
Xét mệnh đề a):
Nửa chu vi của tam giác $ABC$ là:
$$p = \frac{a + b + c}{2} = \frac{13 + 14 + 15}{2} = \frac{42}{2} = 21.$$
Theo công thức Heron, diện tích tam giác $ABC$ bằng:
$$S = \sqrt{p(p – a)(p – b)(p – c)} = \sqrt{21 \cdot (21 – 13)(21 – 14)(21 – 15)}$$
$$S = \sqrt{21 \cdot 8 \cdot 7 \cdot 6} = \sqrt{(7 \cdot 3) \cdot 8 \cdot 7 \cdot (2 \cdot 3)} = \sqrt{7^2 \cdot 3^2 \cdot 16} = 7 \cdot 3 \cdot 4 = 84.$$
Do đó, mệnh đề a) ĐÚNG.
Xét mệnh đề b):
Bán kính đường tròn nội tiếp của tam giác $ABC$ được tính theo công thức:
$$r = \frac{S}{p} = \frac{84}{21} = 4.$$
Do đó, mệnh đề b) ĐÚNG.
Xét mệnh đề c):
Bán kính đường tròn ngoại tiếp của tam giác $ABC$ được tính theo công thức:
$$R = \frac{abc}{4S} = \frac{13 \cdot 14 \cdot 15}{4 \cdot 84} = \frac{2730}{336} = \frac{65}{8} = 8{,}125.$$
Mệnh đề c) đưa ra kết quả $R = \frac{65}{4}$ là sai.
Do đó, mệnh đề c) SAI.
Xét mệnh đề d):
Từ công thức diện tích $S = \frac{1}{2} b \cdot h_b$, ta suy ra chiều cao kẻ từ $B$ là:
$$h_b = \frac{2S}{b} = \frac{2 \cdot 84}{14} = \frac{168}{14} = 12.$$
Do đó, mệnh đề d) ĐÚNG.
👉 Kết luận Đúng/Sai: a) Đúng | b) Đúng | c) Sai | d) Đúng
✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Trắc nghiệm Đúng/Sai 4 ý a, b, c, d)
Bài tập 1: Cho tam giác $ABC$ có độ dài ba cạnh là $a = 5$, $b = 6$, $c = 7$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau:
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1
– b) Diện tích: $S = \sqrt{9(9-5)(9-6)(9-7)} = \sqrt{9 \cdot 4 \cdot 3 \cdot 2} = \sqrt{216} = 6\sqrt{6}$ $\implies$ Đúng.
– c) $r = \frac{S}{p} = \frac{6\sqrt{6}}{9} = \frac{2\sqrt{6}}{3}$ $\implies$ Đúng.
– d) $R = \frac{abc}{4S} = \frac{5 \cdot 6 \cdot 7}{4 \cdot 6\sqrt{6}} = \frac{35}{4\sqrt{6}} = \frac{35\sqrt{6}}{24}$ $\implies$ Đúng.
👉 Kết luận: a) Đúng | b) Đúng | c) Đúng | d) Đúng
Bài tập 2: Cho tam giác $ABC$ có cạnh $b = AC = 6$, $c = AB = 4$ và góc $\widehat{A} = 60^\circ$. Dựa vào định lý cosin và định lý sin, xét tính đúng, sai của các khẳng định sau:

Để lại phản hồi