2. Dạng toán và chủ đề liên quan
- Dạng toán: Ứng dụng đạo hàm tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất của hàm số trong bài toán kinh tế thực tế.
- Chuyên đề: Khảo sát hàm số – Toán học lớp 12 (Chương trình GDPT mới).
- Kiến thức bổ trợ: Thiết lập hàm số bậc ba, tính đạo hàm bậc nhất, bảng biến thiên và xét bài toán tối ưu trên tập số nguyên $\mathbb{Z}$.
3. Phương pháp giải và lý thuyết cần nhớ
- Đặt ẩn phụ thích hợp: Gọi $x$ là số lần thay đổi giá bán (mỗi lần tăng/giảm $4$ nghìn đồng/kg), với điều kiện thực tế để số lượng thương lái và sản lượng mua mỗi người đều dương.
- Xác định các yếu tố theo ẩn $x$:
- Giá bán mỗi kg tôm: $P(x) = 120 + 4x$ (nghìn đồng/kg).
- Lợi nhuận trên mỗi kg: $\pi(x) = P(x) – C = (120 + 4x) – 70 = 50 + 4x$ (nghìn đồng/kg).
- Số thương lái đặt mua: $N(x) = 60 – 3x$ (người).
- Khối lượng tôm mỗi thương lái mua: $Q(x) = 250 – 10x$ (kg).
- Tổng khối lượng tôm bán ra: $M(x) = N(x) \cdot Q(x) = (60 – 3x)(250 – 10x)$ (kg).
- Hàm tổng lợi nhuận:$$L(x) = \pi(x) \cdot M(x) = (50 + 4x)(60 – 3x)(250 – 10x)$$
- Tìm cực trị: Tính đạo hàm $L'(x)$, giải phương trình $L'(x) = 0$, lập bảng biến thiên hoặc so sánh các giá trị nguyên lân cận điểm cực trị để tìm giá trị mang lại lợi nhuận lớn nhất.
4. Lời giải chi tiết bài toán gốc trong ảnh chụp
Bước 1: Gọi ẩn và đặt điều kiện
Gọi $k$ là số lần thay đổi giá bán (mỗi bước $4$ nghìn đồng/kg). Nếu $k > 0$ là tăng giá, $k < 0$ là giảm giá.
Điều kiện thực tế để số thương lái và lượng tôm mỗi lái mua là dương:$$\begin{cases} 60 – 3k > 0 \\ 250 – 10k > 0 \end{cases} \iff k < 20$$Đồng thời, giá bán phải lớn hơn chi phí vốn $70$ nghìn đồng/kg:$$120 + 4k > 70 \iff 4k > -50 \iff k > -12{,}5$$Do đó $-12{,}5 < k < 20$.
Bước 2: Thiết lập hàm mục tiêu lợi nhuận
Theo giả thiết, tại mức thay đổi $k$ bước giá:
- Giá bán $1\text{ kg}$ tôm là: $P(k) = 120 + 4k$ (nghìn đồng).
- Lợi nhuận thu được trên mỗi kg là: $120 + 4k – 70 = 50 + 4k$ (nghìn đồng).
- Số lượng thương lái là: $N(k) = 60 – 3k$ (thương lái).
- Số kg tôm mỗi thương lái mua trung bình: $Q(k) = 250 – 10k$ (kg).
- Tổng lượng tôm tiêu thụ mỗi tuần:$$M(k) = (60 – 3k)(250 – 10k) = 3(20 – k) \cdot 10(25 – k) = 30(k^2 – 45k + 500)\text{ (kg)}$$
Tổng lợi nhuận cơ sở thu được mỗi tuần là:$$L(k) = (50 + 4k) \cdot M(k) = 2(25 + 2k) \cdot 30(k^2 – 45k + 500) = 60(2k + 25)(k^2 – 45k + 500)$$Khai triển biểu thức trong ngoặc:$$g(k) = (2k + 25)(k^2 – 45k + 500) = 2k^3 – 90k^2 + 1000k + 25k^2 – 1125k + 12500 = 2k^3 – 65k^2 – 125k + 12500$$
Bước 3: Khảo sát hàm số tìm giá trị lớn nhất
Xét hàm số $g(k) = 2k^3 – 65k^2 – 125k + 12500$ trên khoảng $(-12{,}5; 20)$:
Ta có đạo hàm:$$g'(k) = 6k^2 – 130k – 125$$Giải phương trình đạo hàm bằng $0$:$$6k^2 – 130k – 125 = 0 \iff k = \frac{130 \pm \sqrt{(-130)^2 – 4 \cdot 6 \cdot (-125)}}{12} = \frac{65 \pm 5\sqrt{199}}{6}$$Ta tính được hai nghiệm:$$k_1 = \frac{65 – 5\sqrt{199}}{6} \approx -0{,}922 \in (-12{,}5; 20)$$$$k_2 = \frac{65 + 5\sqrt{199}}{6} \approx 22{,}59 \notin (-12{,}5; 20)$$
Vì $g'(k) > 0$ khi $k < k_1$ và $g'(k) < 0$ khi $k_1 < k < k_2$, nên hàm số đạt cực đại duy nhất tại $k_1 \approx -0{,}922$.
Bước 4: Xét bài toán thực tế
Do quy luật tăng/giảm theo từng bước $4$ nghìn đồng/kg gắn với việc số thương lái biến thiên theo các số nguyên đơn vị (giảm/tăng $3$ lái), ta xét hai giá trị nguyên lân cận của $k_1 \approx -0{,}922$ là $k = -1$ và $k = 0$:
- Với $k = 0$: Giá bán $120$ nghìn đồng/kg.$$L(0) = 50 \times 60 \times 250 = 750\,000\text{ (nghìn đồng)} = 750\text{ triệu đồng.}$$
- Với $k = -1$: Giảm giá $4$ nghìn đồng/kg, giá bán là $120 – 4 = 116$ nghìn đồng/kg.
- Lợi nhuận mỗi kg: $50 + 4(-1) = 46$ nghìn đồng.
- Số thương lái: $60 – 3(-1) = 63$ thương lái.
- Lượng mua mỗi lái: $250 – 10(-1) = 260\text{ kg}$.
- Tổng lợi nhuận: $L(-1) = 46 \times 63 \times 260 = 753\,480\text{ (nghìn đồng)} = 753{,}48\text{ triệu đồng.}$
- Với $k = -2$: Giá bán $112$ nghìn đồng/kg.$$L(-2) = 42 \times 66 \times 270 = 748\,440\text{ (nghìn đồng)} = 748{,}44\text{ triệu đồng.}$$
(Ghi chú: Nếu xét giá bán liên tục, mức giá tối ưu là $P = 120 + 4(-0{,}922) \approx 116{,}31$ nghìn đồng/kg).
Kết luận: Để lợi nhuận hàng tuần lớn nhất, cơ sở cần bán với giá là $116$ nghìn đồng/kg (hoặc xấp xỉ $116{,}3$ nghìn đồng/kg nếu định giá liên tục).
5. Tuyển tập 5 bài toán tương tự rèn luyện có lời giải chi tiết
Bài 1
Một khách sạn có $100$ phòng cho thuê. Nếu giá thuê mỗi phòng là $400$ nghìn đồng/ngày thì tất cả các phòng đều được thuê hết. Qua nghiên cứu thị trường, cứ mỗi lần tăng giá thuê thêm $20$ nghìn đồng/ngày thì sẽ có $2$ phòng bị bỏ trống. Biết rằng chi phí bảo dưỡng, dọn dẹp mỗi phòng có khách thuê là $80$ nghìn đồng/ngày. Hỏi khách sạn nên ấn định giá thuê mỗi phòng là bao nhiêu để lợi nhuận mỗi ngày thu được là lớn nhất?
Xem lời giải chi tiết Bài 1
Bước 1: Gọi $x$ là số lần tăng giá thuê phòng ($x \ge 0$).
Giá thuê một phòng là: $P(x) = 400 + 20x$ (nghìn đồng/ngày).
Số phòng được thuê là: $N(x) = 100 – 2x$ (phòng) (điều kiện $0 \le x < 50$).
Bước 2: Lợi nhuận thu được từ mỗi phòng có khách là:$$\pi(x) = 400 + 20x – 80 = 320 + 20x\text{ (nghìn đồng).}$$Tổng lợi nhuận mỗi ngày của khách sạn là:$$L(x) = (320 + 20x)(100 – 2x) = 20(16 + x) \cdot 2(50 – x) = 40(16 + x)(50 – x)$$Khai triển:$$L(x) = 40(-x^2 + 34x + 800)$$
Bước 3: Tìm giá trị lớn nhất của tam thức bậc hai:
Đỉnh parabol đạt tại $x = -\frac{34}{2(-1)} = 17$ (thỏa mãn điều kiện $0 \le 17 < 50$).
Khi đó, giá thuê mỗi phòng là:$$P(17) = 400 + 20 \times 17 = 740\text{ (nghìn đồng/ngày).}$$Lợi nhuận tối đa thu được là: $L(17) = 40(-17^2 + 34 \times 17 + 800) = 43\,560\text{ (nghìn đồng)} = 43{,}56\text{ triệu đồng/ngày}$.
Đáp số: Khách sạn cần định giá thuê $740$ nghìn đồng/phòng/ngày.
Bài 2
Một rạp chiếu phim có sức chứa $500$ chỗ ngồi. Khi giá vé là $60$ nghìn đồng thì trung bình mỗi suất chiếu bán hết $300$ vé. Rạp nhận thấy cứ giảm giá vé $5$ nghìn đồng thì lượng khán giả tăng thêm $50$ người; ngược lại cứ tăng giá vé $5$ nghìn đồng thì khán giả giảm đi $50$ người. Chi phí vận hành cố định cho mỗi khán giả là $10$ nghìn đồng (tiền dọn vệ sinh, điện chiếu sáng phụ thu). Hỏi rạp nên đặt giá vé bao nhiêu nghìn đồng để thu được lợi nhuận lớn nhất cho mỗi suất chiếu?
Xem lời giải chi tiết Bài 2
Bước 1: Gọi $x$ là số lần tăng/giảm giá vé với bước $5$ nghìn đồng ($x > 0$ là tăng giá, $x < 0$ là giảm giá).
Giá vé tương ứng là: $P(x) = 60 + 5x$ (nghìn đồng).
Số vé bán được là: $N(x) = 300 – 50x$ (khán giả).
Điều kiện số vé không vượt

Để lại phản hồi