• Skip to main content
  • Bỏ qua primary sidebar
Sách Toán – Học Toán – Đề Thi Toán

Sách Toán - Học Toán - Đề Thi Toán

Học toán, Đề thi toán, Sách giáo khoa Toán, trắc nghiệm Toán online

  • Học toán
    • Học Toán THPT
    • Học Toán THCS
  • Sách toán
  • Trắc nghiệm
  • Đề thi
  • TN THPT Toán
  • Tiện ích Toán

Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\sin 4x – 2\sin 2x}{\sin 4x + 2\sin 2x}$

Ngày 16/09/2026 Chuyên mục: Công thức lượng giác

📌 Đề bài:

Rút gọn biểu thức lượng giác sau (với giả thiết các biểu thức đều có nghĩa):
$$P = \frac{\sin 4x – 2\sin 2x}{\sin 4x + 2\sin 2x}$$

📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm

Để giải quyết các bài toán về rút gọn biểu thức lượng giác có công thức nhân đôi, chúng ta cần vận dụng linh hoạt các công thức sau:

  • Công thức nhân đôi đối với sin: $\sin 2u = 2\sin u \cos u$. Áp dụng cho góc $4x$: $\sin 4x = 2\sin 2x \cos 2x$.
  • Công thức nhân đôi / hạ bậc đối với cos:
    • $1 – \cos 2x = 2\sin^2 x \iff \cos 2x – 1 = -2\sin^2 x$
    • $1 + \cos 2x = 2\cos^2 x$
  • Công thức liên hệ sin, cos và tan: $\tan x = \frac{\sin x}{\cos x} \implies \tan^2 x = \frac{\sin^2 x}{\cos^2 x}$.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)

Bước 1: Áp dụng công thức nhân đôi để phân tích $\sin 4x$

Ta có $\sin 4x = 2\sin 2x \cos 2x$. Thay vào biểu thức $P$, ta được:

$$P = \frac{2\sin 2x \cos 2x – 2\sin 2x}{2\sin 2x \cos 2x + 2\sin 2x}$$

Bước 2: Đặt nhân tử chung ở tử thức và mẫu thức

Đặt $2\sin 2x$ làm nhân tử chung ở cả tử và mẫu:

$$P = \frac{2\sin 2x (\cos 2x – 1)}{2\sin 2x (\cos 2x + 1)}$$

Rút gọn nhân tử chung $2\sin 2x$ (với điều kiện $\sin 2x \ne 0$):

$$P = \frac{\cos 2x – 1}{\cos 2x + 1}$$

Bước 3: Sử dụng công thức nhân đôi của cosin để đưa về góc $x$

Theo công thức nhân đôi của $\cos 2x$:

$$\cos 2x = 1 – 2\sin^2 x \iff \cos 2x – 1 = -2\sin^2 x$$
$$\cos 2x = 2\cos^2 x – 1 \iff \cos 2x + 1 = 2\cos^2 x$$

Thay vào biểu thức $P$, ta có:

$$P = \frac{-2\sin^2 x}{2\cos^2 x} = -\left(\frac{\sin x}{\cos x}\right)^2 = -\tan^2 x$$

Đây là dạng bài tập nền tảng tương tự các bài toán tính giá trị biểu thức chứa góc nhân đôi.

👉 Kết luận: $P = -\tan^2 x$

✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Có lời giải chi tiết)

Bài tập 1: Rút gọn biểu thức $A = \frac{\sin 2x – 2\sin x}{\sin 2x + 2\sin x}$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1

Ta có: $\sin 2x = 2\sin x \cos x$. Do đó:

$$A = \frac{2\sin x \cos x – 2\sin x}{2\sin x \cos x + 2\sin x} = \frac{2\sin x(\cos x – 1)}{2\sin x(\cos x + 1)} = \frac{\cos x – 1}{\cos x + 1}$$

Áp dụng công thức hạ bậc góc nửa: $\cos x – 1 = -2\sin^2\frac{x}{2}$ và $\cos x + 1 = 2\cos^2\frac{x}{2}$.

Suy ra: $A = \frac{-2\sin^2\frac{x}{2}}{2\cos^2\frac{x}{2}} = -\tan^2 \frac{x}{2}$.

Đáp số: $A = -\tan^2 \frac{x}{2}$.

Bài tập 2: Rút gọn biểu thức $B = \frac{\sin 2x + \sin x}{1 + \cos 2x + \cos x}$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2

Biến đổi tử số: $\sin 2x + \sin x = 2\sin x \cos x + \sin x = \sin x(2\cos x + 1)$.

Biến đổi mẫu số: $1 + \cos 2x + \cos x = 2\cos^2 x + \cos x = \cos x(2\cos x + 1)$.

Do đó: $B = \frac{\sin x(2\cos x + 1)}{\cos x(2\cos x + 1)} = \frac{\sin x}{\cos x} = \tan x$.

Đáp số: $B = \tan x$.

Bài tập 3: Rút gọn biểu thức $C = \frac{\cos 2x – \cos 4x}{\sin 4x – \sin 2x}$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3

Sử dụng công thức biến đổi tổng thành tích:

$$\cos 2x – \cos 4x = -2\sin 3x \sin(-x) = 2\sin 3x \sin x$$
$$\sin 4x – \sin 2x = 2\cos 3x \sin x$$

Suy ra: $C = \frac{2\sin 3x \sin x}{2\cos 3x \sin x} = \frac{\sin 3x}{\cos 3x} = \tan 3x$.

Đáp số: $C = \tan 3x$.

Bài tập 4: Rút gọn biểu thức $D = \frac{1 + \cos 4x}{\cot x – \tan x}$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4

Ta có: $1 + \cos 4x = 2\cos^2 2x$.

Mặt khác: $\cot x – \tan x = \frac{\cos x}{\sin x} – \frac{\sin x}{\cos x} = \frac{\cos^2 x – \sin^2 x}{\sin x \cos x} = \frac{\cos 2x}{\frac{1}{2}\sin 2x} = 2\cot 2x = \frac{2\cos 2x}{\sin 2x}$.

Do đó: $D = \frac{2\cos^2 2x}{\frac{2\cos 2x}{\sin 2x}} = \cos 2x \sin 2x = \frac{1}{2}\sin 4x$.

Đáp số: $D = \frac{1}{2}\sin 4x$.

Bài tập 5: Tính giá trị của biểu thức $M = \frac{1}{\sin 10^\circ} – \frac{\sqrt{3}}{\cos 10^\circ}$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5

Quy đồng mẫu thức:

$$M = \frac{\cos 10^\circ – \sqrt{3}\sin 10^\circ}{\sin 10^\circ \cos 10^\circ} = \frac{2\left(\frac{1}{2}\cos 10^\circ – \frac{\sqrt{3}}{2}\sin 10^\circ\right)}{\frac{1}{2}\sin 20^\circ}$$

Vì $\frac{1}{2} = \sin 30^\circ$ và $\frac{\sqrt{3}}{2} = \cos 30^\circ$, ta có:

$$\frac{1}{2}\cos 10^\circ – \frac{\sqrt{3}}{2}\sin 10^\circ = \sin 30^\circ \cos 10^\circ – \cos 30^\circ \sin 10^\circ = \sin(30^\circ – 10^\circ) = \sin 20^\circ$$

Thay lại vào biểu thức $M$:

$$M = \frac{2\sin 20^\circ}{\frac{1}{2}\sin 20^\circ} = 4$$

Đáp số: $M = 4$.

Thẻ (tag): Bài 5. Giá trị lượng giác của một góc từ 0 đến 180 độ -.., BAI TAP TOAN 11, Biến đổi lượng giác, Công thức hạ bậc, Công thức nhân đôi, Ôn thi THPT chương 1 Giải tích 12, Rút gọn biểu thức lượng giác

Bài liên quan:

  • 1. Tính giá trị của biểu thức $P = \cos 20^\circ \cos 40^\circ \cos 80^\circ$
  • 2. Tính giá trị của biểu thức $P = \sin 20^\circ \sin 40^\circ \sin 80^\circ$
  • 3. Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\sin 4x – \sin 2x}{1 – \cos 2x + \cos 4x}$
  • 4. Tính giá trị của biểu thức lượng giác $P = \frac{1}{\sin 10^\circ} – \frac{\sqrt{3}}{\cos 10^\circ}$
  • 5. Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\cos 2x}{\cot x – \tan x}$

Reader Interactions

Để lại phản hồi Huỷ trả lời

Sidebar chính

Bài viết mới

  • Tính giá trị của biểu thức $P = \cos 20^\circ \cos 40^\circ \cos 80^\circ$ 16/09/2026
  • Tính giá trị của biểu thức $P = \sin 20^\circ \sin 40^\circ \sin 80^\circ$ 16/09/2026
  • Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\sin 4x – \sin 2x}{1 – \cos 2x + \cos 4x}$ 16/09/2026
  • Tính giá trị của biểu thức lượng giác $P = \frac{1}{\sin 10^\circ} – \frac{\sqrt{3}}{\cos 10^\circ}$ 16/09/2026
  • Rút gọn biểu thức lượng giác $P = \frac{\cos 2x}{\cot x – \tan x}$ 16/09/2026

Mục lục

Booktoan.com (2015 - 2026) Học Toán online - Giải bài tập môn Toán, Sách giáo khoa, Sách tham khảo và đề thi Toán.
Giới thiệu - Liên hệ - Bản quyền - Sitemap - Quy định - Hướng dẫn.