• Skip to main content
  • Bỏ qua primary sidebar
Sách Toán – Học Toán – Đề Thi Toán

Sách Toán - Học Toán - Đề Thi Toán

Học toán, Đề thi toán, Sách giáo khoa Toán, trắc nghiệm Toán online

  • Học toán
    • Học Toán THPT
    • Học Toán THCS
  • Sách toán
  • Trắc nghiệm
  • Đề thi
  • TN THPT Toán
  • Tiện ích Toán

Một vòng quay có bán kính $30\text{ m}$, trục quay cách mặt đất $35\text{ m}$, quay đều 1 vòng hết 12 phút. Chiều cao của cabin sau $t$ phút là $h(t) = 35 – 30\cos\left(\frac{\pi}{6}t\right)\text{ (m)}$. Trong 1 vòng đầu tiên ($0 \le t \le 12$), tại thời điểm nào cabin ở độ cao $50\text{ m}$?

Ngày 22/09/2026 Chuyên mục: Toán học tuổi trẻ

📌 Đề bài:

Một vòng quay quan sát khổng lồ (vòng quay mặt trời) có bán kính $R = 30\text{ m}$, tâm (trục quay) cách mặt đất $35\text{ m}$. Vòng quay quay đều theo chiều ngược chiều kim đồng hồ với chu kì quay hết 1 vòng là 12 phút. Giả sử tại thời điểm $t = 0$ (phút), cabin chở khách bắt đầu quay từ vị trí thấp nhất (cách mặt đất $5\text{ m}$). Độ cao $h(t)$ (tính bằng mét) của cabin so với mặt đất tại thời điểm $t$ ($t \ge 0$) được mô hình hóa bởi hàm số:

$$h(t) = 35 – 30\cos\left(\frac{\pi}{6}t\right)$$

Trong một vòng quay đầu tiên ($0 \le t \le 12$ phút), hỏi tại những thời điểm $t$ nào cabin đạt độ cao đúng bằng $50\text{ m}$ so với mặt đất?

A. $t = 2\text{ phút}$ và $t = 10\text{ phút}$
B. $t = 4\text{ phút}$ và $t = 8\text{ phút}$
C. $t = 3\text{ phút}$ và $t = 9\text{ phút}$
D. $t = 5\text{ phút}$ và $t = 7\text{ phút}$
t (phút)h (m)O535506546812Đường h = 50 m(4, 50)(8, 50)
Hình minh họa: Đồ thị hàm số độ cao $h(t) = 35 – 30\cos\left(\frac{\pi}{6}t\right)$ và hai thời điểm cabin đạt độ cao $50\text{ m}$

📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm

  • Mô hình hóa lượng giác: Dao động tuần hoàn dạng hình sin/côsin có dạng tổng quát $y = d + A\cos(\omega t + \varphi)$ hoặc $y = d + A\sin(\omega t + \varphi)$, trong đó $d$ là vị trí cân bằng (độ cao trục), $|A|$ là biên độ dao động (bán kính vòng quay), và chu kì $T = \frac{2\pi}{\omega}$.
  • Phương trình lượng giác cơ bản: $$\cos X = \cos \alpha \iff \left[\begin{array}{l} X = \alpha + k2\pi \\ X = -\alpha + k2\pi \end{array}\right. \quad (k \in \mathbb{Z})$$
  • Tìm nghiệm thỏa mãn điều kiện thực tế: Cho $h(t) = h_0$, giải phương trình lượng giác tìm họ nghiệm $t$, sau đó kết hợp điều kiện $0 \le t \le T$ để tìm giá trị nguyên $k$ và suy ra các thời điểm $t$ cụ thể.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)

Bước 1: Thiết lập phương trình theo yêu cầu bài toán

Cabin ở độ cao $50\text{ m}$ khi và chỉ khi:

$$h(t) = 50 \iff 35 – 30\cos\left(\frac{\pi}{6}t\right) = 50$$

Bước 2: Giải phương trình lượng giác

Chuyển vế và rút gọn:

$$-30\cos\left(\frac{\pi}{6}t\right) = 50 – 35 = 15$$

$$\iff \cos\left(\frac{\pi}{6}t\right) = -\frac{15}{30} = -\frac{1}{2}$$

Vì $\cos\left(\frac{2\pi}{3}\right) = -\frac{1}{2}$, ta có:

$$\cos\left(\frac{\pi}{6}t\right) = \cos\left(\frac{2\pi}{3}\right) \iff \left[\begin{array}{l} \dfrac{\pi}{6}t = \dfrac{2\pi}{3} + k2\pi \\[8pt] \dfrac{\pi}{6}t = -\dfrac{2\pi}{3} + k2\pi \end{array}\right. \quad (k \in \mathbb{Z})$$

Nhân cả hai vế với $\frac{6}{\pi}$:

$$\left[\begin{array}{l} t = 4 + 12k \\[4pt] t = -4 + 12k \end{array}\right. \quad (k \in \mathbb{Z})$$

Bước 3: Chọn nghiệm thỏa mãn $0 \le t \le 12$

  • Với họ nghiệm $t = 4 + 12k$:
    Ta có $0 \le 4 + 12k \le 12 \iff -\frac{4}{12} \le k \le \frac{8}{12} \iff -0{,}33 \le k \le 0{,}67$.
    Do $k \in \mathbb{Z} \Rightarrow k = 0 \Rightarrow t = 4\text{ (phút)}$.
  • Với họ nghiệm $t = -4 + 12k$:
    Ta có $0 \le -4 + 12k \le 12 \iff \frac{4}{12} \le k \le \frac{16}{12} \iff 0{,}33 \le k \le 1{,}33$.
    Do $k \in \mathbb{Z} \Rightarrow k = 1 \Rightarrow t = -4 + 12(1) = 8\text{ (phút)}$.

Như vậy, trong 1 vòng quay đầu tiên, cabin đạt độ cao $50\text{ m}$ tại hai thời điểm là $t = 4\text{ phút}$ (lúc đi lên) và $t = 8\text{ phút}$ (lúc đi xuống).

👉 Kết luận: Chọn đáp án B ($t = 4\text{ phút}$ và $t = 8\text{ phút}$).

✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Có lời giải chi tiết)

Bài tập 1: Độ sâu của nước tại một cảng biển theo thời gian $t$ (giờ, $0 \le t \le 24$) được cho bởi công thức $h(t) = 10 + 4\cos\left(\frac{\pi t}{6}\right)$ (mét). Một tàu hàng lớn chỉ có thể cập cảng an toàn khi độ sâu của nước tối thiểu đạt $12\text{ m}$. Hỏi trong ngày, tàu có thể cập cảng lần đầu tiên vào lúc mấy giờ?

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1

Ta cần $h(t) \ge 12 \iff 10 + 4\cos\left(\frac{\pi t}{6}\right) \ge 12 \iff \cos\left(\frac{\pi t}{6}\right) \ge \frac{1}{2}$.

Vì $\cos\left(\frac{\pi}{3}\right) = \frac{1}{2}$ nên trên 1 chu kì $[0; 12]$, ta có $-\frac{\pi}{3} \le \frac{\pi t}{6} \le \frac{\pi}{3} \iff -2 \le t \le 2$.

Xét $0 \le t \le 24$: Khoảng thời gian độ sâu $\ge 12\text{ m}$ là $[0; 2]$, $[10; 14]$, $[22; 24]$.

Do đó, thời điểm sớm nhất trong ngày là $t = 0\text{ giờ}$ (nửa đêm) đến $t = 2\text{ giờ}$ sáng.

Đáp số: $t = 0\text{ giờ}$ đến $t = 2\text{ giờ}$ sáng (hoặc lần thứ hai từ $10\text{h}$ đến $14\text{h}$).

Bài tập 2: Nhiệt độ ngoài trời $T$ ($^\circ\text{C}$) tại một thành phố sau $t$ giờ tính từ lúc nửa đêm ($t = 0$) được mô hình hóa bởi hàm số $T(t) = 24 + 6\sin\left(\frac{\pi (t – 9)}{12}\right)$ với $0 \le t \le 24$. Hỏi nhiệt độ cao nhất trong ngày là bao nhiêu và đạt được vào lúc mấy giờ?

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2

Vì $-1 \le \sin\left(\frac{\pi (t – 9)}{12}\right) \le 1$ nên giá trị lớn nhất của $T(t)$ là $T_{\max} = 24 + 6(1) = 30^\circ\text{C}$.

Dấu “=” xảy ra khi $\sin\left(\frac{\pi (t – 9)}{12}\right) = 1 \iff \frac{\pi (t – 9)}{12} = \frac{\pi}{2} + k2\pi \iff t – 9 = 6 + 24k \iff t = 15 + 24k$.

Với $0 \le t \le 24$, chọn $k = 0 \Rightarrow t = 15\text{ (15 giờ hay 3 giờ chiều)}$.

Đáp số: Nhiệt độ cao nhất là $30^\circ\text{C}$ vào lúc $15\text{ giờ}$ (3 giờ chiều).

Bài tập 3: Một con lắc lò xo dao động điều hòa theo phương trình li độ $x(t) = 6\cos\left(4\pi t – \frac{\pi}{3}\right)\text{ (cm)}$, trong đó $t$ tính bằng giây ($t \ge 0$). Tìm thời điểm đầu tiên vật đi qua vị trí cân bằng ($x = 0$) theo chiều âm.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3

Vật qua vị trí cân bằng theo chiều âm nghĩa là $x = 0$ và vận tốc $v(t) = x'(t) < 0$, tương ứng pha dao động bằng $\frac{\pi}{2} + k2\pi$.

Ta có: $4\pi t – \frac{\pi}{3} = \frac{\pi}{2} + k2\pi \iff 4\pi t = \frac{5\pi}{6} + k2\pi \iff t = \frac{5}{24} + \frac{k}{2}\text{ (s)}$.

Thời điểm đầu tiên ($t > 0$ nhỏ nhất) tương ứng $k = 0 \Rightarrow t = \frac{5}{24}\text{ giây} \approx 0{,}208\text{ s}$.

Đáp số: $t = \frac{5}{24}\text{ s}$.

Bài tập 4: Số giờ có ánh sáng mặt trời trong ngày thứ $t$ của năm (với $1 \le t \le 365$, $t = 1$ là ngày 1 tháng 1) tại một thành phố được cho bởi hàm số $L(t) = 12 + 2{,}8\sin\left(\frac{2\pi}{365}(t – 80)\right)$ (giờ). Hỏi ngày nào trong năm có số giờ có ánh sáng mặt trời nhiều nhất?

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4

Hàm số $L(t)$ đạt giá trị lớn nhất bằng $12 + 2{,}8 = 14{,}8\text{ giờ}$ khi $\sin\left(\frac{2\pi}{365}(t – 80)\right) = 1$.

$$\iff \frac{2\pi}{365}(t – 80) = \frac{\pi}{2} + k2\pi \iff t – 80 = \frac{365}{4} + 365k = 91{,}25 + 365k$$

Với $1 \le t \le 365$, chọn $k = 0 \Rightarrow t = 80 + 91{,}25 = 171{,}25 \approx 171$ (ngày thứ 171 của năm, tương ứng ngày 20 hoặc 21 tháng 6 – ngày Hạ chí).

Đáp số: Ngày thứ $171$ của năm ($14{,}8\text{ giờ}$).

Bài tập 5: Huyết áp tâm thu $P(t)$ (đơn vị $\text{mmHg}$) của một người trong trạng thái nghỉ ngơi sau $t$ giây được biểu diễn bởi $P(t) = 100 + 20\sin(2\pi t)$. Tìm tần số nhịp tim (số lần đập trong 1 phút) và huyết áp cao nhất của người này.

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5

• Chu kì tim: $\omega = 2\pi \Rightarrow T = \frac{2\pi}{\omega} = 1\text{ giây}$ (mỗi nhịp đập mất 1 giây).

• Số nhịp đập trong 1 phút ($60\text{ giây}$) là: $N = \frac{60}{1} = 60\text{ nhịp/phút}$.

• Huyết áp cao nhất (huyết áp cực đại) là: $P_{\max} = 100 + 20(1) =

Bài liên quan:

  • 1. Số giờ có ánh sáng mặt trời của một thành phố trong ngày thứ $t$ của năm được cho bởi hàm số $L(t) = 12 + 2\sin\left[\frac{\pi}{180}(t – 30)\right]$ ($1 \le t \le 360$). Ngày có nhiều giờ ánh sáng nhất là ngày thứ mấy và có những ngày nào có đúng 13 giờ ánh sáng?
  • 2. Hằng ngày, mực nước tại một cảng biển lên xuống theo thủy triều. Độ sâu $h$ (mét) của mực nước tại thời điểm $t$ (giờ) trong ngày ($0 \le t \le 24$) được mô hình hóa bởi hàm số $h(t) = 6 + 3\cos\left(\frac{\pi t}{6}\right)$. Hỏi trong một ngày, mực nước tại cảng đạt độ sâu $7,5\text{ m}$ tại những thời điểm nào?
  • 3. Mực nước tại cảng biển theo thời gian $t$ ($0 \le t \le 24$) cho bởi $h(t) = 3\cos\left(\frac{\pi t}{6} + \frac{\pi}{3}\right) + 12\text{ (m)}$. Tàu chỉ cập cảng an toàn khi mực nước đạt từ $13{,}5\text{ m}$ trở lên. Tìm các khoảng thời gian trong ngày tàu có thể cập cảng.
  • 4. Một vòng đu quay có bán kính $20\text{ m}$, trục quay cách mặt đất $25\text{ m}$, quay đều với chu kì 60 giây. Độ cao $h$ (mét) của một cabin so với mặt đất tại thời điểm $t$ (giây) được cho bởi hàm số $h(t) = 25 – 20\cos\left(\frac{\pi}{30}t\right)$. Hỏi trong 60 giây đầu tiên, cabin ở độ cao $35\text{ m}$ tại những thời điểm nào?
  • 5. Toán học tuổi trẻ – số 506 tháng 08/2019

Reader Interactions

Để lại phản hồi Huỷ trả lời

Sidebar chính

Bài viết mới

  • Đề Kiểm Tra Định Kì Môn Toán Khối 12 (13/9/26) 2026 – 2027 – Trường THCS-THPT Nguyễn Khuyến & Lê Thánh Tông TP.HCM 23/09/2026
  • Đề Kiểm Tra Định Kỳ Môn Toán 12 – 20-9-2026 – Trường THPT Nguyễn Khuyến & Lê Thánh Tông TP.HCM 23/09/2026
  • Đề Toán thi tốt nghiệp THPT 2026 – Lần 2 (CTQ) 22/09/2026
  • Số giờ có ánh sáng mặt trời của một thành phố trong ngày thứ $t$ của năm được cho bởi hàm số $L(t) = 12 + 2\sin\left[\frac{\pi}{180}(t – 30)\right]$ ($1 \le t \le 360$). Ngày có nhiều giờ ánh sáng nhất là ngày thứ mấy và có những ngày nào có đúng 13 giờ ánh sáng? 22/09/2026
  • Hằng ngày, mực nước tại một cảng biển lên xuống theo thủy triều. Độ sâu $h$ (mét) của mực nước tại thời điểm $t$ (giờ) trong ngày ($0 \le t \le 24$) được mô hình hóa bởi hàm số $h(t) = 6 + 3\cos\left(\frac{\pi t}{6}\right)$. Hỏi trong một ngày, mực nước tại cảng đạt độ sâu $7,5\text{ m}$ tại những thời điểm nào? 22/09/2026

Mục lục

Booktoan.com (2015 - 2026) Học Toán online - Giải bài tập môn Toán, Sách giáo khoa, Sách tham khảo và đề thi Toán.
Giới thiệu - Liên hệ - Bản quyền - Sitemap - Quy định - Hướng dẫn.