📌 Đề bài:
Một vòng quay đu quay khổng lồ (Ferris wheel) có bán kính $R = 30\\text{ m}$, trục quay tâm $O$ đặt ở độ cao $35\\text{ m}$ so với mặt đất nằm ngang. Đu quay chuyển động tròn đều ngược chiều kim đồng hồ với chu kỳ một vòng quay là $120\\text{ giây}$.
Giả sử một hành khách bước vào cabin tại vị trí thấp nhất của vòng quay ở thời điểm $t = 0\\text{ s}$.
a) Hãy lập công thức biểu diễn độ cao $h(t)$ (tính bằng mét) của cabin đó so với mặt đất theo thời gian $t$ ($0 \\le t \\le 120\\text{ s}$).
b) Tính tổng thời gian trong một vòng quay đầu tiên mà cabin ở độ cao từ $50\\text{ m}$ trở lên so với mặt đất.
📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm
- Mô hình hóa chuyển động tròn đều: Tốc độ góc $\\omega = \\frac{2\\pi}{T}$ (rad/s), với $T$ là chu kỳ quay. Góc quét được sau thời gian $t$ là $\\alpha(t) = \\omega t$.
- Độ cao hình chiếu: Khi chọn trục thẳng đứng hướng lên qua tâm $O$ (độ cao $H$), vị trí xuất phát thấp nhất cách mặt đất khoảng $H – R$. Sau thời gian $t$, góc lệch so với phương thẳng đứng hướng xuống là $\\alpha = \\omega t$, hình chiếu vị trí lên trục thẳng đứng cho độ cao:
$$h(t) = H – R\\cos(\\omega t)$$ - Tương tự như bài toán mô hình hóa dao động thủy triều bằng hàm số lượng giác, ta thiết lập bất phương trình lượng giác $h(t) \\ge h_0$ để tìm khoảng biến thiên thời gian thỏa mãn.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)
Bước 1: Lập hàm số độ cao $h(t)$
– Chu kỳ chuyển động của vòng quay là $T = 120\\text{ s}$, do đó tốc độ góc của chuyển động tròn đều là:
$$\\omega = \\frac{2\\pi}{T} = \\frac{2\\pi}{120} = \\frac{\\pi}{60}\\text{ (rad/s)}$$
– Tại thời điểm $t = 0$, cabin ở điểm thấp nhất, cách mặt đất một khoảng:
$$h(0) = 35 – 30 = 5\\text{ (m)}$$
– Sau khoảng thời gian $t$ (giây), góc quay của cabin tính từ tia thẳng đứng hướng xuống là $\\alpha = \\omega t = \\frac{\\pi t}{60}\\text{ (rad)}$.
– Khi đó, độ cao của cabin so với mặt đất tại thời điểm $t$ được xác định bởi công thức:
$$h(t) = 35 – 30\\cos\\left(\\frac{\\pi t}{60}\\right)\\text{ (m)}, \\quad (0 \\le t \\le 120)$$
Kiểm tra: Tại $t = 0\\text{ s} \\Rightarrow h(0) = 35 – 30 = 5\\text{ m}$; tại đỉnh $t = 60\\text{ s} \\Rightarrow h(60) = 35 – 30\\cos(\\pi) = 65\\text{ m}$ (hoàn toàn chính xác).
Bước 2: Tìm thời gian cabin ở độ cao từ $50\\text{ m}$ trở lên
Để cabin ở độ cao không nhỏ hơn $50\\text{ m}$, ta giải bất phương trình:
$$h(t) \\ge 50 \\iff 35 – 30\\cos\\left(\\frac{\\pi t}{60}\\right) \\ge 50$$
$$\\iff -30\\cos\\left(\\frac{\\pi t}{60}\\right) \\ge 15 \\iff \\cos\\left(\\frac{\\pi t}{60}\\right) \\le -\\frac{1}{2}$$
Đặt $u = \\frac{\\pi t}{60}$. Vì $0 \\le t \\le 120$ nên $0 \\le u \\le 2\\pi$.
Trên đường tròn lượng giác với $u \\in [0; 2\\pi]$, ta có:
$$\\cos u \\le -\\frac{1}{2} \\iff \\frac{2\\pi}{3} \\le u \\le \\frac{4\\pi}{3}$$
Thay $u = \\frac{\\pi t}{60}$ vào hệ bất phương trình:
$$\\frac{2\\pi}{3} \\le \\frac{\\pi t}{60} \\le \\frac{4\\pi}{3} \\iff \\frac{2}{3} \\le \\frac{t}{60} \\le \\frac{4}{3} \\iff 40 \\le t \\le 80\\text{ (giây)}$$
Bước 3: Tính tổng thời gian
Như vậy, trong một vòng quay đầu tiên, cabin ở độ cao từ $50\\text{ m}$ trở lên từ giây thứ $40$ đến giây thứ $80$.
Tổng thời gian cabin ở độ cao này là:
$$\\Delta t = 80 – 40 = 40\\text{ (giây)}$$
👉 Kết luận:
a) Hàm số độ cao: $h(t) = 35 – 30\\cos\\left(\\frac{\\pi t}{60}\\right)$ (mét).
b) Tổng thời gian cabin ở độ cao từ $50\\text{ m}$ trở lên là $40\\text{ giây}$.
✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Có lời giải chi tiết)
Bài tập 1: Một đu quay có bán kính $20\\text{ m}$, trục quay cách mặt đất $22\\text{ m}$, quay đều một vòng mất $60\\text{ s}$. Người vào cabin ở điểm thấp nhất ($2\\text{ m}$) tại $t = 0$. Tính thời gian trong một vòng quay mà người đó ở độ cao từ $32\\text{ m}$ trở lên.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1
– Hàm số độ cao: $h(t) = 22 – 20\\cos\\left(\\frac{\\pi t}{30}\\right)$ với $0 \\le t \\le 60$.
– $h(t) \\ge 32 \\iff 22 – 20\\cos\\left(\\frac{\\pi t}{30}\\right) \\ge 32 \\iff \\cos\\left(\\frac{\\pi t}{30}\\right) \\le -\\frac{1}{2}$.
– Với $t \\in [0; 60]$, ta có $\\frac{2\\pi}{3} \\le \\frac{\\pi t}{30} \\le \\frac{4\\pi}{3} \\iff 20 \\le t \\le 40\\text{ s}$.
– Tổng thời gian là: $\\Delta t = 40 – 20 = 20\\text{ giây}$.
Bài tập 2: Chiếc kim phút của một đồng hồ treo tường có chiều dài $10\\text{ cm}$, trục đồng hồ cách mặt sàn $2\\text{ m}$ ($200\\text{ cm}$). Tại thời điểm $t = 0$ (lúc đúng 12 giờ), đầu kim phút ở vị trí cao nhất. Lập hàm số độ cao $y(t)$ (cm) của đầu kim phút theo thời gian $t$ (phút) và tìm thời điểm đầu tiên trong 1 giờ kim ở độ cao $195\\text{ cm}$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2
– Tại $t = 0$, kim ở vị trí cao nhất nên $y(t) = 200 + 10\\cos\\left(\\frac{\\pi t}{30}\\right)$ ($0 \\le t \\le 60$).
– Để $y(t) = 195 \\iff 200 + 10\\cos\\left(\\frac{\\pi t}{30}\\right) = 195 \\iff \\cos\\left(\\frac{\\pi t}{30}\\right) = -\\frac{1}{2}$.
– Thời điểm đầu tiên tương ứng với $\\frac{\\pi t}{30} = \\frac{2\\pi}{3} \\iff t = 20\\text{ (phút)}$.
Bài tập 3: Một vật nặng gắn vào đầu lò xo dao động điều hòa theo phương thẳng đứng với phương trình $y = 5\\cos\\left(4\\pi t – \\frac{\\pi}{3}\\right)$ (cm), trong đó $t$ tính bằng giây. Tìm các thời điểm trong $1\\text{ giây}$ đầu tiên ($0 \\le t \\le 1$) mà vật có li độ $y = 2{,}5\\text{ cm}$ và đang chuyển động theo chiều âm.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3
– Vật đi theo chiều âm khi vận tốc $v = -20\\pi \\sin\\left(4\\pi t – \\frac{\\pi}{3}\\right) < 0 \\iff \\sin\\left(4\\pi t - \\frac{\\pi}{3}\\right) > 0$.
– Do đó chọn pha: $4\\pi t – \\frac{\\pi}{3} = \\frac{\\pi}{3} + k2\\pi \\iff 4\\pi t = \\frac{2\\pi}{3} + k2\\pi \\iff t = \\frac{1}{6} + \\frac{k}{2}$ ($k \\in \\mathbb{Z}$).
– Vì $0 \\le t \\le 1 \\Rightarrow k = 0$ (cho $t = \\frac{1}{6}\\text{ s}$) và $k = 1$ (cho $t = \\frac{2}{3}\\text{ s}$).
– Đáp án: $t = \\frac{1}{6}\\text{ s}$ và $t = \\frac{2}{3}\\text{ s}$.
Bài tập 4: Tương tự phương pháp ứng dụng lượng giác tìm giá trị lớn nhất, một tấm tôn rộng $20\\text{ cm}$ được gập vuông góc ở hai bên mép mỗi đoạn dài $x\\text{ cm}$ ($0 < x < 10$) để tạo thành một máng nước hở có mặt cắt là hình chữ nhật. Hãy tìm $x$ để diện tích mặt cắt ngang lớn nhất.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4
– Diện tích mặt cắt ngang: $S(x) = x(20 – 2x) = 2x(10 – x) = -2x^2 + 20x$.
– Ta có $S(x) = -2(x – 5)^2 + 50 \\le 50\\text{ cm}^2$.
– Dấu bằng xảy ra khi $x = 5\\text{ cm}$. Khi đó diện tích lớn nhất là $50\\text{ cm}^2$.
Bài tập 5: Áp dụng phương pháp giải bài toán tối ưu hóa góc nhìn, một bức tranh treo tường có mép dưới cao $1\\text{ m}$ và mép trên cao $4\\text{ m}$ so với tầm mắt của người xem. Người đó đứng cách tường một khoảng $x\\text{ (m)}$ sao cho góc nhìn bức tranh $\\theta$ là lớn nhất. Tính khoảng cách $x$ và giá trị lớn nhất của góc $\\theta$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5
– Khi đó $\\theta = \\beta – \\alpha$, suy ra $\\tan\\theta = \\frac{\\tan\\beta – \\tan\\alpha}{1 + \\tan\\beta \\tan\\alpha} = \\frac{\\frac{3}{x}}{1 + \\frac{4}{x^2}} = \\frac{3}{x + \\frac{4}{x}}$.
– Áp dụng bất đẳng thức Cauchy: $x + \\frac{4}{x} \\ge 2\\sqrt{4} = 4$.
\

Để lại phản hồi