📌 Đề bài:
Một cánh quạt của tuabin gió có chiều dài $40\text{ m}$ quay đều theo chiều kim đồng hồ với tốc độ $18\text{ vòng/phút}$. Tính số đo của góc lượng giác $\alpha$ (theo radian) mà cánh quạt quét được sau $25\text{ giây}$ và độ dài quãng đường $s$ mà đầu mút của cánh quạt đã vạch nên trong khoảng thời gian đó (lấy $\pi \approx 3{,}1416$, làm tròn kết quả quãng đường đến hàng phần mười).
📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm
Trong chương trình Sách Giáo Khoa lớp 11, các dạng bài toán thực tế chuyển động tròn đều gắn liền với khái niệm góc lượng giác và độ dài cung tròn được giải quyết thông qua các bước cơ bản:
- Tốc độ góc và số vòng quay: Mỗi vòng quay tương ứng với một góc $2\pi\text{ rad}$. Nếu vật quay được $N$ vòng thì độ lớn góc quét là $|\alpha| = N \cdot 2\pi\text{ rad}$.
- Quy ước dấu của góc lượng giác:
- Quay ngược chiều kim đồng hồ: Góc mang dấu dương ($+$).
- Quay cùng chiều kim đồng hồ: Góc mang dấu âm ($-$).
- Công thức độ dài cung tròn: Quãng đường mà điểm mút ở bán kính $R$ quét được xác định bởi công thức: $$s = R \cdot |\alpha|$$
trong đó $|\alpha|$ tính bằng radian và $R$ là bán kính đường tròn. Bạn có thể xem thêm dạng tương tự tại bài toán chuyển động của bánh xe đạp quay tròn.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)
Bước 1: Tính số vòng quay của cánh quạt trong $25\text{ giây}$
Đổi thời gian quay sang phút: $$t = 25\text{ s} = \frac{25}{60}\text{ phút} = \frac{5}{12}\text{ phút}$$
Số vòng cánh quạt quay được trong thời gian $t$ là:
$$N = 18 \cdot \frac{5}{12} = \frac{90}{12} = 7{,}5\text{ (vòng)}$$
Bước 2: Xác định góc lượng giác $\alpha$ cánh quạt quét được
Vì mỗi vòng quay ứng với góc $2\pi\text{ rad}$ và cánh quạt quay theo chiều kim đồng hồ (chiều âm), nên số đo của góc lượng giác quét được là:
$$\alpha = -\, N \cdot 2\pi = -\, 7{,}5 \cdot 2\pi = -15\pi\text{ rad}$$
Bước 3: Tính quãng đường đầu mút cánh quạt di chuyển
Bán kính quay bằng chiều dài cánh quạt: $R = 40\text{ m}$.
Quãng đường đầu mút vạch nên là độ dài cung tròn tương ứng với góc quét:
$$s = R \cdot |\alpha| = 40 \cdot 15\pi = 600\pi\text{ (m)}$$
Thay $\pi \approx 3{,}1416$, ta nhận được:
$$s \approx 600 \cdot 3{,}1416 = 1884{,}96 \approx 1885{,}0\text{ m}$$
👉 Kết luận: Góc lượng giác cánh quạt quét được là $\alpha = -15\pi\text{ rad}$ và quãng đường đầu mút vạch nên xấp xỉ $1885{,}0\text{ m}$ (hay đúng $600\pi\text{ m}$).
✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Có lời giải chi tiết)
Bài tập 1: Một ròng rọc có bán kính $15\text{ cm}$ quay đều ngược chiều kim đồng hồ với tốc độ $40\text{ vòng/phút}$. Tính góc lượng giác ròng rọc quay được trong $45\text{ giây}$ và chiều dài dây cáp được kéo lên.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1
Thời gian $t = 45\text{ s} = \frac{3}{4}\text{ phút}$.
Số vòng quay: $N = 40 \cdot \frac{3}{4} = 30\text{ vòng}$.
Vì quay ngược chiều kim đồng hồ (chiều dương): $\alpha = +30 \cdot 2\pi = 60\pi\text{ rad}$.
Chiều dài dây cáp được kéo lên: $s = R \cdot |\alpha| = 15 \cdot 60\pi = 900\pi\text{ cm} = 9\pi\text{ m} \approx 28{,}27\text{ m}$.
Bài tập 2: Vòi phun nước trong công viên quay tròn đều cùng chiều kim đồng hồ với vận tốc góc $\omega = \frac{\pi}{3}\text{ rad/s}$. Xác định góc lượng giác mà tia nước quét được trong $20\text{ giây}$ và số vòng vòi đã quay được.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2
Độ lớn góc quét được: $|\alpha| = \omega \cdot t = \frac{\pi}{3} \cdot 20 = \frac{20\pi}{3}\text{ rad}$.
Vì quay cùng chiều kim đồng hồ nên góc lượng giác mang dấu âm: $\alpha = -\frac{20\pi}{3}\text{ rad}$.
Số vòng quay được: $N = \frac{|\alpha|}{2\pi} = \frac{20\pi/3}{2\pi} = \frac{10}{3} = 3\frac{1}{3}\text{ vòng}$.
Bài tập 3: Một vệ tinh địa tĩnh chuyển động tròn quanh Trái Đất ở độ cao $35786\text{ km}$ so với mặt đất (bán kính Trái Đất $R_0 \approx 6371\text{ km}$). Giả sử vệ tinh quay theo chiều ngược chiều kim đồng hồ và quét một góc $\alpha = \frac{5\pi}{6}\text{ rad}$. Tính quãng đường vệ tinh đã bay trong không gian.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3
Bán kính quỹ đạo tròn của vệ tinh tính từ tâm Trái Đất: $R = R_0 + h = 6371 + 35786 = 42157\text{ km}$.
Quãng đường vệ tinh di chuyển là độ dài cung tròn: $$s = R \cdot \alpha = 42157 \cdot \frac{5\pi}{6} \approx 110368{,}2\text{ km}$$
Bài tập 4: Kim giây của một đồng hồ cơ có độ dài $10\text{ cm}$. Tính góc lượng giác do kim giây vạch ra từ $12\text{ giờ } 00\text{ phút } 15\text{ giây}$ đến $12\text{ giờ } 01\text{ phút } 40\text{ giây}$ và quãng đường đầu kim giây đã đi.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4
Khoảng thời gian: $\Delta t = 60 + 40 – 15 = 85\text{ giây}$.
Kim giây quay $1$ vòng ($2\pi\text{ rad}$) trong $60\text{ giây}$ theo chiều kim đồng hồ, nên tốc độ góc là $\omega = \frac{2\pi}{60} = \frac{\pi}{30}\text{ rad/s}$.
Góc lượng giác: $\alpha = -\,\omega \cdot \Delta t = -\,\frac{\pi}{30} \cdot 85 = -\,\frac{17\pi}{6}\text{ rad}$.
Quãng đường đầu kim vạch nên: $s = R \cdot |\alpha| = 10 \cdot \frac{17\pi}{6} = \frac{85\pi}{3} \approx 89{,}01\text{ cm}$. Đọc thêm dạng bài toán về kim đồng hồ tại chuyển động quay của kim phút đồng hồ.
Bài tập 5: Một vô lăng ô tô có đường kính $38\text{ cm}$. Người lái xe đánh lái sang trái (ngược chiều kim đồng hồ) một góc $135^\circ$. Hãy đổi góc đánh lái sang radian và tính quãng đường mà một điểm nằm trên vành ngoài vô lăng dịch chuyển.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5
Bán kính vô lăng: $R = \frac{38}{2} = 19\text{ cm}$.
Góc lượng giác theo radian: $\alpha = +\,135 \cdot \frac{\pi}{180} = \frac{3\pi}{4}\text{ rad}$.
Quãng đường điểm trên vành vô lăng dịch chuyển: $$s = R \cdot \alpha = 19 \cdot \frac{3\pi}{4} = \frac{57\pi}{4} \approx 44{,}77\text{ cm}$$

Để lại phản hồi