• Skip to main content
  • Bỏ qua primary sidebar
Sách Toán – Học Toán – Đề Thi Toán

Sách Toán - Học Toán - Đề Thi Toán

Học toán, Đề thi toán, Sách giáo khoa Toán, trắc nghiệm Toán online

  • Học toán
    • Học Toán THPT
    • Học Toán THCS
  • Sách toán
  • Trắc nghiệm
  • Đề thi
  • TN THPT Toán
  • Tiện ích Toán

Cho tam giác $ABC$ có $AB = 6$, $AC = 10$ và $\widehat{A} = 120^\circ$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau

Ngày 23/10/2026 - Thuộc chủ đề:Hệ thức lượng trong tam giác

📌 Đề bài (Trắc nghiệm Đúng/Sai):

Cho tam giác $ABC$ có các cạnh $AB = c = 6$, $AC = b = 10$ và góc $\widehat{A} = 120^\circ$. Kí hiệu $a = BC$, $S$ là diện tích, $R$ và $r$ lần lượt là bán kính đường tròn ngoại tiếp và nội tiếp của tam giác $ABC$. Xét tính đúng hoặc sai của các khẳng định sau:

a) Độ dài cạnh $BC$ bằng $14$.
b) Diện tích tam giác $ABC$ bằng $30\sqrt{3}$.
c) Bán kính đường tròn nội tiếp của tam giác $ABC$ bằng $\sqrt{3}$.
d) Bán kính đường tròn ngoại tiếp của tam giác $ABC$ bằng $7\sqrt{3}$.
120° I r A C B c = 6 b = 10 a = 14
Hình minh họa: Tam giác $ABC$ có góc tù $\widehat{A} = 120^\circ$, hai cạnh kề $b = 10$, $c = 6$ và đường tròn nội tiếp $(I; r)$

📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm

Để giải quyết trọn vẹn bài toán tam giác khi biết hai cạnh và góc xen giữa, ta vận dụng các công thức trong chủ đề hệ thức lượng trong tam giác:

  • Định lí côsin: $a^2 = b^2 + c^2 – 2bc \cos A$.
  • Định lí sin: $\frac{a}{\sin A} = \frac{b}{\sin B} = \frac{c}{\sin C} = 2R \implies R = \frac{a}{2\sin A}$.
  • Công thức diện tích tam giác: Tương tự như trong bài toán tính diện tích khi biết hai cạnh và một góc, ta áp dụng $S = \frac{1}{2}bc\sin A$.
  • Mối liên hệ với bán kính đường tròn nội tiếp: $S = p \cdot r \implies r = \frac{S}{p}$, trong đó $p = \frac{a + b + c}{2}$ là nửa chu vi tam giác.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC

Xét mệnh đề a):

Áp dụng định lí côsin trong tam giác $ABC$ cho cạnh $BC = a$: $$a^2 = b^2 + c^2 – 2bc\cos A = 10^2 + 6^2 – 2 \cdot 10 \cdot 6 \cdot \cos 120^\circ$$ Vì $\cos 120^\circ = -\frac{1}{2}$ nên: $$a^2 = 100 + 36 – 120 \cdot \left(-\frac{1}{2}\right) = 136 + 60 = 196$$ Suy ra $a = BC = \sqrt{196} = 14$. Do đó mệnh đề a) Đúng.

Xét mệnh đề b):

Diện tích tam giác $ABC$ được tính theo công thức: $$S = \frac{1}{2}bc\sin A = \frac{1}{2} \cdot 10 \cdot 6 \cdot \sin 120^\circ$$ Vì $\sin 120^\circ = \frac{\sqrt{3}}{2}$ nên: $$S = 30 \cdot \frac{\sqrt{3}}{2} = 15\sqrt{3}$$ Khẳng định diện tích bằng $30\sqrt{3}$ là sai. Do đó mệnh đề b) Sai.

Xét mệnh đề c):

Nửa chu vi của tam giác $ABC$ là: $$p = \frac{a + b + c}{2} = \frac{14 + 10 + 6}{2} = 15$$ Bán kính đường tròn nội tiếp $r$ thỏa mãn $S = p \cdot r$: $$r = \frac{S}{p} = \frac{15\sqrt{3}}{15} = \sqrt{3}$$ Do đó mệnh đề c) Đúng.

Xét mệnh đề d):

Áp dụng định lí sin trong tam giác $ABC$: $$2R = \frac{a}{\sin A} \implies R = \frac{a}{2\sin A} = \frac{14}{2 \cdot \sin 120^\circ} = \frac{14}{2 \cdot \frac{\sqrt{3}}{2}} = \frac{14}{\sqrt{3}} = \frac{14\sqrt{3}}{3}$$ Khẳng định $R = 7\sqrt{3}$ là sai. Do đó mệnh đề d) Sai.

👉 Kết luận Đúng/Sai: a) Đúng | b) Sai | c) Đúng | d) Sai

✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Trắc nghiệm Đúng/Sai 4 ý a, b, c, d)

Bài tập 1: Cho tam giác $ABC$ có cạnh $b = AC = 4$, $c = AB = 5$ và góc $\widehat{A} = 60^\circ$. Xét tính đúng hay sai của các mệnh đề sau:

a) Độ dài cạnh $BC = \sqrt{21}$.
b) Diện tích tam giác $ABC$ là $S = 5\sqrt{3}$.
c) Bán kính đường tròn ngoại tiếp của tam giác $ABC$ bằng $\sqrt{7}$.
d) Góc $\widehat{B}$ là góc lớn nhất trong tam giác $ABC$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1

• a) $a^2 = b^2 + c^2 – 2bc\cos 60^\circ = 16 + 25 – 2 \cdot 4 \cdot 5 \cdot \frac{1}{2} = 21 \implies a = \sqrt{21}$. (Đúng)
• b) $S = \frac{1}{2}bc\sin 60^\circ = \frac{1}{2} \cdot 4 \cdot 5 \cdot \frac{\sqrt{3}}{2} = 5\sqrt{3}$. (Đúng)
• c) $R = \frac{a}{2\sin A} = \frac{\sqrt{21}}{2 \cdot \frac{\sqrt{3}}{2}} = \frac{\sqrt{21}}{\sqrt{3}} = \sqrt{7}$. (Đúng)
• d) Ba cạnh là $b = 4$, $c = 5$, $a = \sqrt{21} \approx 4{,}58$. Cạnh lớn nhất là $c = 5 = AB$, đối diện với góc $\widehat{C}$. Vậy $\widehat{C}$ mới là góc lớn nhất, mệnh đề nói $\widehat{B}$ là sai. (Sai)

👉 Kết luận: a) Đúng | b) Đúng | c) Đúng | d) Sai

Bài tập 2: Tương tự như bài toán phân tích tam giác khi biết ba cạnh trong dạng bài ba cạnh tam giác, cho tam giác $ABC$ có độ dài ba cạnh lần lượt là $a = 13$, $b = 14$, $c = 15$. Xét tính đúng hay sai của các mệnh đề sau:

a) Nửa chu vi của tam giác $ABC$ bằng $21$.
b) Diện tích tam giác $ABC$ bằng $84$.
c) Bán kính đường tròn nội tiếp tam giác $ABC$ bằng $4$.
d) Chiều cao $h_a$ ứng với cạnh $BC$ bằng $12$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2

• a) $p = \frac{13 + 14 + 15}{2} = 21$. (Đúng)
• b) Theo công thức Heron: $S = \sqrt{21(21-13)(21-14)(21-15)} = \sqrt{21 \cdot 8 \cdot 7 \cdot 6} = \sqrt{7056} = 84$. (Đúng)
• c) $r = \frac{S}{p} = \frac{84}{21} = 4$. (Đúng)
• d) $h_a = \frac{2S}{a} = \frac{2 \cdot 84}{13} = \frac{168}{13} \ne 12$. (Sai)

👉 Kết luận: a) Đúng | b) Đúng | c) Đúng | d) Sai

Bài tập 3: Cho tam giác $ABC$ có $AB = 3$, $AC = 4$ và diện tích $S = 3\sqrt{3}$, biết góc $\widehat{A}$ là góc tù. Xét tính đúng hay sai của các mệnh đề sau:

a) $\sin A = \frac{\sqrt{3}}{2}$.
b) Số đo góc $\widehat{A} = 120^\circ$.
c) Độ dài cạnh $BC = \sqrt{37}$.
d) Bán kính đường tròn ngoại tiếp $R = \frac{\sqrt{111}}{3}$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3

• a) $S = \frac{1}{2}bc\sin A \implies 3\sqrt{3} = \frac{1}{2} \cdot 4 \cdot 3 \cdot \sin A \implies \sin A = \frac{\sqrt{3}}{2}$. (Đúng)
• b) Vì $\widehat{A}$ là góc tù và $\sin A = \frac{\sqrt{3}}{2}$ nên $\widehat{A} = 120^\circ$. (Đúng)
• c) $BC^2 = 3^2 + 4^2 – 2 \cdot 3 \cdot 4 \cdot \cos 120^\circ = 9 + 16 – 24\left(-\frac{1}{2}\right) = 25 + 12 = 37 \implies BC = \sqrt{37}$. (Đúng)
• d) $R = \frac{a}{2\sin A} = \frac{\sqrt{37}}{2 \cdot \frac{\sqrt{3}}{2}} = \frac{\sqrt{37}}{\sqrt{3}} = \frac{\sqrt{111}}{3}$. (Đúng)

👉 Kết luận: a) Đúng | b) Đúng | c) Đúng | d) Đúng

Bài tập 4: Cho tam giác $ABC$ có cạnh $a = BC = 8$, góc $\widehat{B} = 45^\circ$ và $\widehat{C} = 75^\circ$. Xét tính đúng hay sai của các mệnh đề sau:

a) Số đo góc $\widehat{A} = 60^\circ$.
b) Bán kính đường tròn ngoại tiếp của tam giác bằng $\frac{8\sqrt{3}}{3}$.
c) Độ dài cạnh $AC = \frac{8\sqrt{6}}{3}$.
d) Độ dài cạnh $AB = 4(\sqrt{6} + \sqrt{2})$.
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4

• a) $\widehat

Tag với:He thuc luong toan 10

Bài liên quan:

  • 1. Cho tam giác $ABC$ có ba cạnh $a = 13$, $b = 14$, $c = 15$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau
  • 2. Cho tam giác $ABC$ có $AB = 5$, $AC = 8$ và $\widehat{A} = 60^\circ$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau
  • 3. Cho tam giác $ABC$ có $a = 7$, $b = 8$, $c = 5$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau
  • 4. Cho tam giác $ABC$ có $b = 6$, $c = 8$ và $\widehat{A} = 30^\circ$. Tính diện tích tam giác $ABC$
  • 5. Cho tam giác $ABC$ có $BC = a$, $CA = b$, $AB = c$ và $R$ là bán kính đường tròn ngoại tiếp. Khẳng định nào sau đây đúng?
  • 6. Cho tam giác $ABC$ có các cạnh $BC = a$, $CA = b$, $AB = c$. Khẳng định nào sau đây là đúng?

Reader Interactions

Để lại phản hồi Huỷ trả lời

Sidebar chính

Bài viết mới

  • Cho tam giác $ABC$ có ba cạnh $a = 13$, $b = 14$, $c = 15$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau 23/10/2026
  • Cho tam giác $ABC$ có $AB = 6$, $AC = 10$ và $\widehat{A} = 120^\circ$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau 23/10/2026
  • Cho tam giác $ABC$ có $AB = 5$, $AC = 8$ và $\widehat{A} = 60^\circ$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau 23/10/2026
  • Cho tam giác $ABC$ có $a = 7$, $b = 8$, $c = 5$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau 23/10/2026
  • Cho tam giác $ABC$ có $b = 6$, $c = 8$ và $\widehat{A} = 30^\circ$. Tính diện tích tam giác $ABC$ 23/10/2026

Mục lục

Booktoan.com (2015 - 2026) Học Toán online - Giải bài tập môn Toán, Sách giáo khoa, Sách tham khảo và đề thi Toán.
Giới thiệu - Liên hệ - Bản quyền - Sitemap - Quy định - Học toán - thi toán.