• Skip to main content
  • Bỏ qua primary sidebar
Sách Toán – Học Toán – Đề Thi Toán

Sách Toán - Học Toán - Đề Thi Toán

Học toán, Đề thi toán, Sách giáo khoa Toán, trắc nghiệm Toán online

  • Học toán
    • Học Toán THPT
    • Học Toán THCS
  • Sách toán
  • Trắc nghiệm
  • Đề thi
  • TN THPT Toán
  • Tiện ích Toán

Cho tam giác $ABC$ có $BC = a$, $CA = b$, $AB = c$ và $R$ là bán kính đường tròn ngoại tiếp. Khẳng định nào sau đây đúng?

Ngày 23/10/2026 - Thuộc chủ đề:Hệ thức lượng trong tam giác

📌 Đề bài (Trắc nghiệm 4 lựa chọn):

Cho tam giác $ABC$ có các cạnh $BC = a$, $CA = b$, $AB = c$ và $R$ là bán kính của đường tròn ngoại tiếp tam giác. Khẳng định nào sau đây đúng?

A. $\dfrac{a}{\sin A} = \dfrac{b}{\sin B} = \dfrac{c}{\sin C} = 2R$
B. $\dfrac{a}{\sin A} = \dfrac{b}{\sin B} = \dfrac{c}{\sin C} = R$
C. $\dfrac{a}{\sin A} = \dfrac{b}{\sin B} = \dfrac{c}{\sin C} = 4R$
D. $\dfrac{a}{\sin A} = \dfrac{b}{\sin B} = \dfrac{c}{\sin C} = \dfrac{R}{2}$

📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm

Trong chương trình Hình học 10, các hệ thức lượng cơ bản trong tam giác thường xuyên xuất hiện ở mức độ nhận biết bao gồm định lý sin, định lý côsin và các công thức tính diện tích. Bạn có thể tham khảo bài toán tương tự về định lý côsin tại bài viết hệ thức lượng trong tam giác.

  • Định lí sin: Trong mọi tam giác $ABC$, tỉ số giữa mỗi cạnh và sin của góc đối diện bằng hai lần bán kính đường tròn ngoại tiếp:
    $$\dfrac{a}{\sin A} = \dfrac{b}{\sin B} = \dfrac{c}{\sin C} = 2R$$
  • Các hệ quả trực tiếp:
    • $a = 2R\sin A$, $b = 2R\sin B$, $c = 2R\sin C$.
    • $\sin A = \dfrac{a}{2R}$, $\sin B = \dfrac{b}{2R}$, $\sin C = \dfrac{c}{2R}$.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)

Theo nội dung Định lí sin trong tam giác $ABC$ với $R$ là bán kính đường tròn ngoại tiếp, ta có hệ thức:

$$\dfrac{a}{\sin A} = \dfrac{b}{\sin B} = \dfrac{c}{\sin C} = 2R$$

Do đó, khẳng định ở phương án A là khẳng định hoàn toàn chính xác.

👉 Chọn đáp án: A

✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Trắc nghiệm 4 đáp án A, B, C, D)

Bài tập 1: Cho tam giác $ABC$ có các cạnh $a, b, c$. Công thức nào sau đây dùng để tính diện tích $S$ của tam giác $ABC$ là sai?

A. $S = \dfrac{1}{2}ab\sin C$
B. $S = \dfrac{abc}{4R}$
C. $S = p \cdot r$
D. $S = \dfrac{1}{2}bc\sin B$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1

Các công thức tính diện tích tam giác $ABC$ gồm có: $S = \dfrac{1}{2}ab\sin C = \dfrac{1}{2}bc\sin A = \dfrac{1}{2}ca\sin B$, $S = \dfrac{abc}{4R}$, $S = pr$.

Do đó, công thức $S = \dfrac{1}{2}bc\sin B$ ở phương án D là sai (đúng phải là $\dfrac{1}{2}bc\sin A$).

👉 Chọn đáp án: D

Bài tập 2: Cho tam giác $ABC$ có độ dài ba cạnh là $a, b, c$. Theo hệ quả của định lý côsin, mệnh đề nào sau đây đúng?

A. $\cos A = \dfrac{b^2 + c^2 – a^2}{2bc}$
B. $\cos A = \dfrac{a^2 + c^2 – b^2}{2ac}$
C. $\cos A = \dfrac{b^2 + c^2 + a^2}{2bc}$
D. $\cos A = \dfrac{b^2 + a^2 – c^2}{2ab}$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2

Từ định lý côsin: $a^2 = b^2 + c^2 – 2bc\cos A$, ta suy ra: $\cos A = \dfrac{b^2 + c^2 – a^2}{2bc}$. Ta có thể ôn lại dấu của giá trị lượng giác qua bài viết giá trị lượng giác của một góc.

👉 Chọn đáp án: A

Bài tập 3: Cho tam giác $ABC$ có nửa chu vi $p = \dfrac{a+b+c}{2}$. Công thức Hê-rông (Heron) tính diện tích $S$ của tam giác $ABC$ là:

A. $S = \sqrt{(p-a)(p-b)(p-c)}$
B. $S = \sqrt{p(p+a)(p+b)(p+c)}$
C. $S = \sqrt{p(p-a)(p-b)(p-c)}$
D. $S = p(p-a)(p-b)(p-c)$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3

Công thức Hê-rông tính diện tích tam giác theo độ dài ba cạnh và nửa chu vi là:

$$S = \sqrt{p(p-a)(p-b)(p-c)}$$

👉 Chọn đáp án: C

Bài tập 4: Cho tam giác $ABC$ có $m_a$ là độ dài đường trung tuyến kẻ từ đỉnh $A$. Khẳng định nào sau đây là đúng?

A. $m_a^2 = \dfrac{2(b^2 + c^2) – a^2}{4}$
B. $m_a^2 = \dfrac{b^2 + c^2 – a^2}{2}$
C. $m_a^2 = \dfrac{2(b^2 + c^2) + a^2}{4}$
D. $m_a^2 = \dfrac{b^2 + c^2 – 2a^2}{4}$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4

Công thức tính độ dài đường trung tuyến trong tam giác xuất phát từ đỉnh $A$ là:

$$m_a^2 = \dfrac{2(b^2 + c^2) – a^2}{4}$$

👉 Chọn đáp án: A

Bài tập 5: Cho tam giác $ABC$ có cạnh $BC = a = 10$ và góc $\widehat{A} = 30^\circ$. Bán kính đường tròn ngoại tiếp $R$ của tam giác $ABC$ bằng:

A. $R = 5$
B. $R = 10$
C. $R = 20$
D. $R = 10\sqrt{3}$

💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5

Áp dụng định lí sin, ta có:

$$2R = \dfrac{a}{\sin A} \implies R = \dfrac{a}{2\sin A} = \dfrac{10}{2\sin 30^\circ} = \dfrac{10}{2 \cdot \frac{1}{2}} = 10$$

👉 Chọn đáp án: B

Tag với:BAI TAP HINH HOC 10, Công thức diện tích tam giác, Định lý cosin, Định lý Sin, He thuc luong toan 10, Toán 10 nhận biết

Bài liên quan:

  • 1. Cho tam giác $ABC$ có $a = 7$, $b = 8$, $c = 5$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau
  • 2. Cho tam giác $ABC$ có $b = 6$, $c = 8$ và $\widehat{A} = 30^\circ$. Tính diện tích tam giác $ABC$
  • 3. Cho tam giác $ABC$ có các cạnh $BC = a$, $CA = b$, $AB = c$. Khẳng định nào sau đây là đúng?
  • 4. Một tòa tháp cao $50\text{ m}$ dựng thẳng đứng trên sườn một ngọn đồi dốc $15^\circ$ so với phương ngang. Vào một thời điểm trong ngày, ánh sáng mặt trời chiếu xuống tạo với phương ngang một góc $40^\circ$. Hãy tính chiều dài bóng của tòa tháp in trên sườn đồi (làm tròn đến hàng phần trăm)
  • 5. Sách Bài tập hình học 10 cơ bản

Reader Interactions

Để lại phản hồi Huỷ trả lời

Sidebar chính

Bài viết mới

  • Cho tam giác $ABC$ có $a = 7$, $b = 8$, $c = 5$. Xét tính đúng, sai của các khẳng định sau 23/10/2026
  • Cho tam giác $ABC$ có $b = 6$, $c = 8$ và $\widehat{A} = 30^\circ$. Tính diện tích tam giác $ABC$ 23/10/2026
  • Cho tam giác $ABC$ có $BC = a$, $CA = b$, $AB = c$ và $R$ là bán kính đường tròn ngoại tiếp. Khẳng định nào sau đây đúng? 23/10/2026
  • Cho tam giác $ABC$ có các cạnh $BC = a$, $CA = b$, $AB = c$. Khẳng định nào sau đây là đúng? 23/10/2026
  • Cho góc $\alpha$ ($0^\circ \le \alpha \le 180^\circ$). Khẳng định nào sau đây là đúng? 22/10/2026

Mục lục

Booktoan.com (2015 - 2026) Học Toán online - Giải bài tập môn Toán, Sách giáo khoa, Sách tham khảo và đề thi Toán.
Giới thiệu - Liên hệ - Bản quyền - Sitemap - Quy định - Học toán - thi toán.