📌 Đề bài (Trắc nghiệm 4 lựa chọn):
Cho tam giác $ABC$ có các cạnh $BC = a$, $CA = b$, $AB = c$ và $R$ là bán kính của đường tròn ngoại tiếp tam giác. Khẳng định nào sau đây đúng?
📚 Phương pháp giải & Lý thuyết trọng tâm
Trong chương trình Hình học 10, các hệ thức lượng cơ bản trong tam giác thường xuyên xuất hiện ở mức độ nhận biết bao gồm định lý sin, định lý côsin và các công thức tính diện tích. Bạn có thể tham khảo bài toán tương tự về định lý côsin tại bài viết hệ thức lượng trong tam giác.
- Định lí sin: Trong mọi tam giác $ABC$, tỉ số giữa mỗi cạnh và sin của góc đối diện bằng hai lần bán kính đường tròn ngoại tiếp:
$$\dfrac{a}{\sin A} = \dfrac{b}{\sin B} = \dfrac{c}{\sin C} = 2R$$ - Các hệ quả trực tiếp:
- $a = 2R\sin A$, $b = 2R\sin B$, $c = 2R\sin C$.
- $\sin A = \dfrac{a}{2R}$, $\sin B = \dfrac{b}{2R}$, $\sin C = \dfrac{c}{2R}$.
💡 LỜI GIẢI CHI TIẾT & CÁCH GIẢI TỪNG BƯỚC (Nhấn để mở)
Theo nội dung Định lí sin trong tam giác $ABC$ với $R$ là bán kính đường tròn ngoại tiếp, ta có hệ thức:
$$\dfrac{a}{\sin A} = \dfrac{b}{\sin B} = \dfrac{c}{\sin C} = 2R$$
Do đó, khẳng định ở phương án A là khẳng định hoàn toàn chính xác.
👉 Chọn đáp án: A
✍️ 5 Bài tập tương tự tự luyện (Trắc nghiệm 4 đáp án A, B, C, D)
Bài tập 1: Cho tam giác $ABC$ có các cạnh $a, b, c$. Công thức nào sau đây dùng để tính diện tích $S$ của tam giác $ABC$ là sai?
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 1
Các công thức tính diện tích tam giác $ABC$ gồm có: $S = \dfrac{1}{2}ab\sin C = \dfrac{1}{2}bc\sin A = \dfrac{1}{2}ca\sin B$, $S = \dfrac{abc}{4R}$, $S = pr$.
Do đó, công thức $S = \dfrac{1}{2}bc\sin B$ ở phương án D là sai (đúng phải là $\dfrac{1}{2}bc\sin A$).
👉 Chọn đáp án: D
Bài tập 2: Cho tam giác $ABC$ có độ dài ba cạnh là $a, b, c$. Theo hệ quả của định lý côsin, mệnh đề nào sau đây đúng?
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 2
Từ định lý côsin: $a^2 = b^2 + c^2 – 2bc\cos A$, ta suy ra: $\cos A = \dfrac{b^2 + c^2 – a^2}{2bc}$. Ta có thể ôn lại dấu của giá trị lượng giác qua bài viết giá trị lượng giác của một góc.
👉 Chọn đáp án: A
Bài tập 3: Cho tam giác $ABC$ có nửa chu vi $p = \dfrac{a+b+c}{2}$. Công thức Hê-rông (Heron) tính diện tích $S$ của tam giác $ABC$ là:
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 3
Công thức Hê-rông tính diện tích tam giác theo độ dài ba cạnh và nửa chu vi là:
$$S = \sqrt{p(p-a)(p-b)(p-c)}$$
👉 Chọn đáp án: C
Bài tập 4: Cho tam giác $ABC$ có $m_a$ là độ dài đường trung tuyến kẻ từ đỉnh $A$. Khẳng định nào sau đây là đúng?
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 4
Công thức tính độ dài đường trung tuyến trong tam giác xuất phát từ đỉnh $A$ là:
$$m_a^2 = \dfrac{2(b^2 + c^2) – a^2}{4}$$
👉 Chọn đáp án: A
Bài tập 5: Cho tam giác $ABC$ có cạnh $BC = a = 10$ và góc $\widehat{A} = 30^\circ$. Bán kính đường tròn ngoại tiếp $R$ của tam giác $ABC$ bằng:
💡 Xem đáp án & Lời giải Bài tập 5
Áp dụng định lí sin, ta có:
$$2R = \dfrac{a}{\sin A} \implies R = \dfrac{a}{2\sin A} = \dfrac{10}{2\sin 30^\circ} = \dfrac{10}{2 \cdot \frac{1}{2}} = 10$$
👉 Chọn đáp án: B

Để lại phản hồi