Lớp 6 · Chương IX: Dữ liệu và xác suất thực nghiệm

Bài 42: Kết quả có thể và sự kiện trong trò chơi, thí nghiệm

🚀 Khởi động

🔷 Kết quả có thể và sự kiện

Trong trò chơi và thí nghiệm, có những kết quả có thể xảy ra. Hãy cùng tìm hiểu!

🎲
Kết quả có thể

Có thể xảy ra

📌
Sự kiện

Tập hợp kết quả

🔍 Khám phá

📖 1. Kết quả có thể

Kết quả có thể là những kết quả có thể xảy ra trong một thí nghiệm hoặc trò chơi.

Ví dụ:

  • Tung đồng xu: Sấp hoặc Ngửa
  • Tung xúc xắc: 1, 2, 3, 4, 5, hoặc 6
  • Rút thẻ từ bộ bài: Cơ, Chuồn, Tép, Bích

📖 2. Không gian mẫu

Không gian mẫu là tập hợp tất cả các kết quả có thể xảy ra trong một thí nghiệm.

Ký hiệu: Ω (Omega)

Ví dụ không gian mẫu:

  • Tung đồng xu: Ω = { Sấp, Ngửa }
  • Tung xúc xắc: Ω = { 1, 2, 3, 4, 5, 6 }
  • Rút thẻ từ bộ bài: Ω = { Cơ, Chuồn, Tép, Bích }

📖 3. Sự kiện

Sự kiện là một tập hợp các kết quả có thể xảy ra.

Sự kiện là một tập con của không gian mẫu.

Ví dụ sự kiện:

Khi tung xúc xắc:

  • Sự kiện A: “Được số chẵn” = { 2, 4, 6 }
  • Sự kiện B: “Được số lẻ” = { 1, 3, 5 }
  • Sự kiện C: “Được số lớn hơn 3” = { 4, 5, 6 }
  • Sự kiện D: “Được số 1” = { 1 }

📖 4. Phân loại sự kiện

Sự kiện chắc chắn

Là sự kiện luôn xảy ra.

Ví dụ: Khi tung xúc xắc, sự kiện “được số từ 1 đến 6” luôn xảy ra.

Sự kiện không thể

Là sự kiện không bao giờ xảy ra.

Ví dụ: Khi tung xúc xắc, sự kiện “được số 7” không thể xảy ra.

Sự kiện có thể

Là sự kiện có thể xảy ra hoặc không xảy ra.

Ví dụ: Khi tung xúc xắc, sự kiện “được số chẵn” có thể xảy ra.

✏️ Luyện tập

🎲 Kết quả có thể xảy ra — Luyện tập tương tác

Tung 5 đồng xu. Tổng số kết quả có thể xảy ra = ?
Đã đúng: 0/0
Câu 1 / 12
Dễ0 đã trả lời

Kết quả có thể là gì?

🌍 Vận dụng

🌍 Vận dụng thực tế

📝 Bài toán 1: Một hộp có 5 viên bi: 2 viên đỏ, 2 viên xanh, 1 viên vàng. Rút ngẫu nhiên 1 viên bi.

a) Xác định không gian mẫu

b) Nêu sự kiện “Rút được viên bi đỏ”

c) Nêu sự kiện “Rút được viên bi xanh”

d) Nêu sự kiện “Rút được viên bi vàng”

📝 Bài toán 2: Quay một bánh xe có 6 ô đánh số từ 1 đến 6.

a) Xác định không gian mẫu

b) Nêu sự kiện A: “Được số chia hết cho 3”

c) Nêu sự kiện B: “Được số nguyên tố”

d) Sự kiện nào có nhiều phần tử hơn?

📝 Bài toán 3: Gieo một con xúc xắc.

a) Nêu 3 sự kiện chắc chắn

b) Nêu 2 sự kiện không thể xảy ra

c) Nêu 3 sự kiện ngẫu nhiên có đúng 3 phần tử

Bài tập tự luận

Bài 1: Tung một đồng xu. a) Không gian mẫu? b) Sự kiện “Được mặt sấp”? c) Sự kiện “Được mặt ngửa”?

Bài 2: Tung xúc xắc. a) Không gian mẫu? b) Sự kiện “Được số chẵn”? c) Sự kiện “Được số lớn hơn 4”?

Bài 3: Hộp có 4 viên bi: 1 đỏ, 2 xanh, 1 vàng. Rút 1 viên. a) Không gian mẫu? b) Sự kiện “Rút được bi đỏ”? c) Sự kiện “Rút được bi không phải vàng”?

Bài 4: Quay bánh xe 8 ô (1-8). a) Không gian mẫu? b) Sự kiện “Được số chia hết cho 2”? c) Sự kiện “Được số nguyên tố”?

Bài 5: Túi 5 thẻ (2,4,6,8,10). Rút 1 thẻ. a) Không gian mẫu? b) Sự kiện “Được số chia hết cho 4”? c) Sự kiện “Được số lớn hơn 5”?

Bài 6: Gieo 2 đồng xu. a) Không gian mẫu (4 kết quả). b) Sự kiện “Cả hai đều sấp”. c) Sự kiện “Có ít nhất 1 mặt ngửa”.

Bài 7: Chọn 1 ngày trong tuần. a) Không gian mẫu. b) Sự kiện “Cuối tuần”. c) Sự kiện “Ngày bắt đầu bằng chữ T”.

Bài 8: Tung xúc xắc. Phân loại: a) “Được số từ 1 đến 6”. b) “Được số 7”. c) “Được số 3”. d) “Được số lớn hơn 0”.

Bài 9: Hộp 6 viên bi (3 đỏ, 2 xanh, 1 vàng). a) Không gian mẫu? b) Sự kiện “Rút được bi xanh hoặc vàng”? c) Sự kiện “Rút được bi đỏ”?

Bài 10: Gieo 2 xúc xắc. a) Tổng 2 mặt bằng 7 có bao nhiêu cách? b) Cả hai mặt đều lẻ có bao nhiêu cách? c) Sự kiện nào lớn hơn?

📖 XEM LỜI GIẢI CHI TIẾT 10 BÀI TẬP TỰ LUẬN

Bài 1: a) Ω = {Sấp, Ngửa}. b) A = {Sấp}. c) B = {Ngửa}.

Bài 2: a) Ω = {1,2,3,4,5,6}. b) A = {3,6} (2 pt). c) B = {2,3,5} (3 pt).

Bài 3: a) Ω = {Đỏ, Xanh₁, Xanh₂, Vàng}. b) A = {Đỏ} (1 pt). c) B = {Đỏ, Xanh₁, Xanh₂} (3 pt).

Bài 4: a) Ω = {1,2,3,4,5,6,7,8}. b) A = {2,4,6,8} (4 pt). c) B = {2,3,5,7} (4 pt).

Bài 5: a) Ω = {2,4,6,8,10}. b) A = {4,8} (2 pt). c) B = {6,8,10} (3 pt).

Bài 6: a) Ω = {(S,S),(S,N),(N,S),(N,N)}. b) A = {(S,S)} (1 pt). c) B = {(S,N),(N,S),(N,N)} (3 pt).

Bài 7: a) Ω = {T2,T3,T4,T5,T6,T7,CN}. b) A = {T7,CN} (2 pt). c) B = {T2,T3,T4,T5,T6,T7} (6 pt).

Bài 8: a) Chắc chắn. b) Không thể. c) Ngẫu nhiên. d) Chắc chắn.

Bài 9: a) Ω = {Đỏ₁,Đỏ₂,Đỏ₃,Xanh₁,Xanh₂,Vàng}. b) = {Xanh₁,Xanh₂,Vàng} (3 pt). c) = {Đỏ₁,Đỏ₂,Đỏ₃} (3 pt).

Bài 10: a) 6 cách: (1,6),(2,5),(3,4),(4,3),(5,2),(6,1). b) 9 cách: (1,1),(1,3),(1,5),(3,1),(3,3),(3,5),(5,1),(5,3),(5,5). c) Sự kiện b) lớn hơn (9 > 6).

⭐ Ghi nhớ
  • Kết quả có thể: Những kết quả có thể xảy ra trong thí nghiệm
  • Không gian mẫu: Tập hợp tất cả các kết quả có thể (Ω)
  • Sự kiện: Tập hợp các kết quả có thể xảy ra
  • Sự kiện chắc chắn: Luôn xảy ra
  • Sự kiện không thể: Không bao giờ xảy ra
  • Sự kiện có thể: Có thể xảy ra hoặc không