Bài 40: Biểu đồ cột
🔷 Biểu đồ cột — Cách biểu diễn dữ liệu hiệu quả
Biểu đồ cột giúp ta dễ dàng so sánh các giá trị dữ liệu!
So sánh dữ liệu
Dễ hiểu ngay
📖 1. Khái niệm biểu đồ cột
Biểu đồ cột là biểu đồ dùng các cột hình chữ nhật để biểu diễn dữ liệu.
Chiều cao của mỗi cột tương ứng với giá trị dữ liệu.
📖 2. Các thành phần của biểu đồ cột
- Tiêu đề: Tên của biểu đồ
- Trục ngang (Ox): Biểu diễn các tiêu chí, loại, danh mục
- Trục dọc (Oy): Biểu diễn số lượng, tần số, giá trị
- Các cột: Hình chữ nhật có chiều cao tương ứng với dữ liệu
- Chú thích: Giải thích các ký hiệu (nếu có)
📖 3. Ví dụ biểu đồ cột
Ví dụ: Điều tra sở thích ăn trái cây của 35 học sinh:
Cam: 8, Xoài: 12, Chuối: 5, Dâu tây: 10
| Loại trái cây | Số học sinh |
|---|---|
| Cam | 8 |
| Xoài | 12 |
| Chuối | 5 |
| Dâu tây | 10 |
Từ bảng này, ta có thể vẽ biểu đồ cột với:
- Trục ngang: Cam, Xoài, Chuối, Dâu tây
- Trục dọc: Số học sinh (0 đến 12)
- Các cột có chiều cao: 8, 12, 5, 10
Luyện tập
📊 Biểu đồ cột — Luyện tập tương tác
Biểu đồ cột dùng để làm gì?
🌍 Vận dụng thực tế
📝 Bài toán 1: Điều tra số lượng sách yêu thích của 30 học sinh:
Truyện tranh: 10, Tiểu thuyết: 8, Sách khoa học: 7, Sách lịch sử: 5
a) Lập bảng thống kê
b) Loại sách nào được yêu thích nhất?
c) Loại sách nào được yêu thích ít nhất?
📝 Bài toán 2: Nhiệt độ trung bình các tháng (°C): T1: 20, T2: 22, T3: 25, T4: 28, T5: 32, T6: 35
a) Lập bảng thống kê
b) Tháng nào nóng nhất? Tháng nào mát nhất?
c) Vẽ biểu đồ cột
📝 Bài toán 3: Số lượng học sinh vắng mặt trong 5 ngày: T2: 3, T3: 5, T4: 2, T5: 4, T6: 1
a) Lập bảng thống kê
b) Ngày nào nhiều HS vắng nhất?
c) Tính tổng số HS vắng mặt trong tuần
Bài tập tự luận
Bài 1: Điểm kiểm tra của 8 học sinh: 7, 8, 9, 6, 7, 8, 10, 5. Lập bảng thống kê và vẽ biểu đồ cột.
Bài 2: Số lượng hoa trong vườn: Hoa hồng 25, Hoa cúc 18, Hoa lan 30, Hoa ly 12. Lập bảng và vẽ biểu đồ.
Bài 3: Doanh thu các ngày trong tuần (triệu đồng): T2: 5, T3: 7, T4: 6, T5: 8, T6: 10. Lập bảng, tính trung bình.
Bài 4: Số lượng xe qua cầu trong 5 giờ: 6h: 120, 7h: 180, 8h: 200, 9h: 150, 10h: 100. Vẽ biểu đồ cột.
Bài 5: Chiều cao trung bình (cm) các lớp: 6A: 148, 6B: 150, 6C: 147, 6D: 152. Lập bảng và so sánh.
Bài 6: Số lượng sách mượn theo tháng: T1: 45, T2: 50, T3: 40, T4: 55, T5: 60, T6: 52. Lập bảng, vẽ biểu đồ cột.
Bài 7: Số người đi xe buýt theo giờ cao điểm: 6h30: 45, 7h: 60, 7h30: 55, 8h: 30. Tính tỉ lệ phần trăm mỗi khung giờ.
Bài 8: Điều tra số bạn thích thể thao: Bóng đá 20, Cầu lông 15, Bơi 10, Chạy 5. Lập bảng, tính tổng và tỉ lệ %.
Bài 9: Doanh thu 4 quý: Q1: 200, Q2: 250, Q3: 180, Q4: 300 (triệu đồng). Quý nào cao nhất? Tính trung bình.
Bài 10: SốHS tham gia CLB: MC 10, Nhạc 15, Họa 20, Khoa học 12, Thể thao 30. Lập bảng, vẽ biểu đồ, tính tổng.
📖 XEM LỜI GIẢI CHI TIẾT 10 BÀI TẬP TỰ LUẬN
Bài 1:
| Điểm | Số HS |
|---|---|
| 5 | 1 |
| 6 | 1 |
| 7 | 2 |
| 8 | 2 |
| 9 | 1 |
| 10 | 1 |
| Biểu đồ: 6 cột với chiều cao tương ứng. |
Bài 2:
| Loại hoa | Số bông |
|---|---|
| Hồng | 25 |
| Cúc | 18 |
| Lan | 30 |
| Ly | 12 |
| Lan nhiều nhất (30), Ly ít nhất (12). |
Bài 3: TB = (5+7+6+8+10)/5 = 36/5 = 7,2 triệu đồng/ngày.
Bài 4: Biểu đồ: 5 cột. 8h nhiều nhất (200 xe), 10h ít nhất (100 xe).
Bài 5: 6D cao nhất (152 cm), 6C thấp nhất (147 cm).
Bài 6:
| Tháng | Số sách |
|---|---|
| T1 | 45 |
| T2 | 50 |
| T3 | 40 |
| T4 | 55 |
| T5 | 60 |
| T6 | 52 |
| T5 nhiều nhất (60). |
Bài 7: Tổng: 45+60+55+30=190. Tỉ lệ: 6h30: 23,7%; 7h: 31,6%; 7h30: 28,9%; 8h: 15,8%.
Bài 8: Tổng: 20+15+10+5=50. Tỉ lệ: Bóng đá 40%, Cầu lông 30%, Bơi 20%, Chạy 10%.
Bài 9: Q4 cao nhất (300). TB = (200+250+180+300)/4 = 232,5 triệu.
Bài 10: Tổng: 10+15+20+12+30=87. Thể thao nhiều nhất (30).
- Biểu đồ cột: Dùng các cột hình chữ nhật để biểu diễn dữ liệu
- Thành phần: Tiêu đề, trục ngang, trục dọc, các cột, chú thích
- Ưu điểm: Dễ so sánh, trực quan, chính xác