Bài 39: Bảng thống kê và biểu đồ tranh
🔷 Bảng thống kê và biểu đồ tranh
Để dễ hiểu dữ liệu, ta cần tổ chức chúng thành bảng hoặc vẽ thành biểu đồ!
Tổ chức dữ liệu
Hình vẽ dữ liệu
📖 1. Bảng thống kê
Bảng thống kê là bảng dùng để tổ chức và trình bày dữ liệu một cách rõ ràng, dễ hiểu.
Ví dụ bảng thống kê:
Điều tra sở thích ăn trái cây của 35 học sinh lớp 6A:
| Loại trái cây | Số học sinh |
|---|---|
| Cam | 8 |
| Xoài | 12 |
| Chuối | 5 |
| Dâu tây | 10 |
| Tổng cộng | 35 |
📖 2. Biểu đồ tranh
Biểu đồ tranh là biểu đồ dùng hình vẽ hoặc ký hiệu để biểu diễn dữ liệu.
Mỗi hình vẽ hoặc ký hiệu đại diện cho một số lượng nhất định.
Ví dụ biểu đồ tranh:
Biểu đồ tranh về sở thích ăn trái cây (mỗi ★ = 2 học sinh):
Cam: ★ ★ ★ ★ (8 học sinh)
Xoài: ★ ★ ★ ★ ★ ★ (12 học sinh)
Chuối: ★ ★ ☆ (5 học sinh, ☆ = 1 học sinh)
Dâu tây: ★ ★ ★ ★ ★ (10 học sinh)
Luyện tập
📊 Biểu đồ tranh — Luyện tập tương tác
Bảng thống kê dùng để làm gì?
🌍 Vận dụng thực tế
📝 Bài toán 1: Điều tra sở thích thể thao của 40 học sinh lớp 6:
Bóng đá: 15, Bóng chuyền: 10, Cầu lông: 8, Bơi lội: 7
a) Lập bảng thống kê
b) Vẽ biểu đồ tranh (mỗi ⚽ = 5 học sinh)
📝 Bài toán 2: Điều tra số giờ học bài mỗi ngày của 30 học sinh:
1 giờ: 5 học sinh, 2 giờ: 10 học sinh, 3 giờ: 10 học sinh, 4 giờ: 5 học sinh
a) Lập bảng thống kê
b) Vẽ biểu đồ tranh (mỗi 📖 = 2 học sinh)
c) Số giờ nào có nhiều học sinh nhất?
📝 Bài toán 3: Thống kê số lượng hoa trong vườn trường:
Hoa hồng: 45 bông, Hoa cúc: 30 bông, Hoa lan: 20 bông, Hoa ly: 25 bông, Hoa violet: 15 bông
a) Lập bảng thống kê
b) Vẽ biểu đồ tranh (mỗi 🌸 = 5 bông)
c) Hoa nào nhiều nhất? Hoa nào ít nhất?
Bài tập tự luận
Bài 1: Đếm số học sinh trong lớp theo nhóm máu (A, B, O, AB) và lập bảng thống kê.
Bài 2: Thu thập dữ liệu về số lượng sách vở mang đến trường của 20 bạn trong lớp. Lập bảng thống kê và nhận xét.
Bài 3: Điều tra thức uống yêu thích của 25 bạn: Nước lọc 12, Trà sữa 5, Nước trái cây 4, Sữa 4. Lập bảng và vẽ biểu đồ tranh.
Bài 4: Thống kê số con giáp trong lớp (Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi). Vẽ biểu đồ tranh.
Bài 5: Điều tra số bạn có宠物 tại nhà (Chó, Mèo, Cá, Khác, Không có). Lập bảng và nhận xét.
Bài 6: Thống kê温度 trung bình các ngày trong tuần (đơn vị °C): T2: 28, T3: 30, T4: 29, T5: 31, T6: 32, T7: 33, CN: 30. Lập bảng và vẽ biểu đồ.
Bài 7: Một lớp 45 học sinh, results: Giỏi 15, Khá 20, TB 8, Yếu 2. Lập bảng, tính tỉ lệ phần trăm mỗi loại.
Bài 8: Điều tra số lần đi xe buýt mỗi tuần của 30 bạn: 0 lần: 5, 1-2 lần: 10, 3-4 lần: 10, 5+ lần: 5. Vẽ biểu đồ tranh.
Bài 9: Thống kê số người trong gia đình các bạn lớp 6A (2-6 người). Lập bảng và tìm模式.
Bài 10: Điều tra kênh giải trí yêu thích của 40 học sinh: YouTube 15, TikTok 10, Đọc sách 8, Chơi game 7. Lập bảng, vẽ biểu đồ tranh và phân tích tỉ lệ phần trăm.
📖 XEM LỜI GIẢI CHI TIẾT 10 BÀI TẬP TỰ LUẬN
Bài 1: Lập bảng với 4 cột: Nhóm máu (A, B, O, AB) và cột Số học sinh. Đếm và ghi số lượng từng nhóm.
Bài 2: Lập bảng với cột Số lượng sách và cột Số học sinh. Ví dụ: 0 cuốn: 2 bạn, 1-2 cuốn: 8 bạn, 3-4 cuốn: 7 bạn, 5+ cuốn: 3 bạn.
Bài 3:
| Thức uống | Số học sinh |
|---|---|
| Nước lọc | 12 |
| Trà sữa | 5 |
| Nước trái cây | 4 |
| Sữa | 4 |
| Tổng | 25 |
Biểu đồ tranh (mỗi 🥤 = 2 bạn): Nước lọc: 6 🥤; Trà sữa: 2,5 🥤; Nước trái cây: 2 🥤; Sữa: 2 🥤.
Bài 4: Với 12 con giáp, mỗi bạn thuộc một tuổi. Đếm số bạn từng tuổi và vẽ biểu đồ tranh với ký hiệu phù hợp.
Bài 5: Lập bảng: Chó, Mèo, Cá, Khác, Không có宠物. Ghi số lượng và tính tỉ lệ.
Bài 6:
| Ngày | Nhiệt độ (°C) |
|---|---|
| Thứ 2 | 28 |
| Thứ 3 | 30 |
| Thứ 4 | 29 |
| Thứ 5 | 31 |
| Thứ 6 | 32 |
| Thứ 7 | 33 |
| Chủ nhật | 30 |
Biểu đồ tranh (mỗi ☀️ = 2°C): T2: 14 ☀️; T3: 15 ☀️; T4: 14,5 ☀️; T5: 15,5 ☀️; T6: 16 ☀️; T7: 16,5 ☀️; CN: 15 ☀️.
Bài 7:
| Loại | Số HS | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| Giỏi | 15 | 33,3% |
| Khá | 20 | 44,4% |
| TB | 8 | 17,8% |
| Yếu | 2 | 4,4% |
| Tổng | 45 | 100% |
Bài 8:
| Số lần | Số HS |
|---|---|
| 0 lần | 5 |
| 1-2 lần | 10 |
| 3-4 lần | 10 |
| 5+ lần | 5 |
Bài 9: Đếm số bạn có gia đình 2, 3, 4, 5, 6 người. MODE thường là gia đình 4-5 người.
Bài 10:
| Kênh | Số HS | Tỉ lệ |
|---|---|---|
| YouTube | 15 | 37,5% |
| TikTok | 10 | 25% |
| Đọc sách | 8 | 20% |
| Chơi game | 7 | 17,5% |
| Tổng | 40 | 100% |
YouTube là kênh phổ biến nhất (37,5%).
- Bảng thống kê: Tổ chức dữ liệu thành bảng với cột tiêu chí và cột số lượng
- Biểu đồ tranh: Dùng hình vẽ/ký hiệu để biểu diễn dữ liệu
- Ưu điểm: Dễ hiểu, trực quan, hấp dẫn