📗 Hình học · Toán 11 — Chương VII
Máy tính lượng giác
sin α, cos α, tan α, cot α
Đổi độ / radian, tính độ dài cung, trị lượng giác của góc, vẽ góc trên đường tròn lượng giác, tính một hàm từ hàm khác, vẽ đồ thị và giải phương trình lượng giác cơ bản.
Đổi đơn vị — 180° = π rad | Độ dài cung — l = R·|α| | Đường tròn lượng giác — (cos α, sin α) | Giải PT — sin x = a, cos x = a, …
1° = π/180 rad · 1 rad = 180°/π
Độ dài cung: l = R·|α| với α tính bằng radian.
Với góc đặc biệt, kết quả chính xác được hiển thị cạnh giá trị thập phân.
Điểm M trên đường tròn lượng giác có tọa độ M(cos α, sin α).
Dùng hệ thức sin²α + cos²α = 1 và dấu theo góc phần tư để suy ra các hàm còn lại.
Đồ thị y = A·f(ωx + φ) với f là sin, cos hoặc tan. Chu kỳ T = 2π/|ω|.
Nghiệm tổng quát: α + k·360° (độ) hoặc α + k·2π (radian), k ∈ ℤ.