Bài ôn tập Chương 1: Đa thức
🏆 Ôn tập Chương 1: Đa thức — Tổng hợp và Bứt phá
Chương 1 đã trang bị cho chúng ta toàn bộ hệ thống công cụ Đại số cốt lõi: Đơn thức, Đa thức và các phép toán Cộng, Trừ, Nhân, Chia đa thức. Cùng hệ thống hóa lại kiến thức để bứt phá đạt điểm tối đa nhé!
Thu gọn, Hệ số, Phần biến, Bậc
Bỏ ngoặc, Đổi dấu, Ghép đồng dạng
Phân phối, Khai triển, Chia đơn thức
🗺️ 1. Sơ đồ hệ thống hóa kiến thức Chương 1
📖 2. Ba dạng bài tập tổng hợp cốt lõi
Ví dụ 1 (Rút gọn biểu thức tổng hợp): Rút gọn .
Lời giải:
Ví dụ 2 (Tìm từ đẳng thức): Tìm biết .
Lời giải:
Ví dụ 3 (Chứng minh biểu thức luôn nhận giá trị dương/âm): Chứng minh luôn nhận giá trị dương với mọi .
Lời giải: Vì với mọi với mọi .
Thực hành tương tác
Thực hành tương tác: Ôn tập Tổng hợp Chương 1 (Đa thức)
Các dạng toán
Dạng 1: Thu gọn, tìm bậc và tính giá trị biểu thức
Ví dụ 1: Thu gọn . Lời giải: . Bậc là 3.
Ví dụ 2: Tính giá trị tại . Lời giải: . Giá trị luôn bằng .
Ví dụ 3: Cho . Tính . Lời giải: .
Dạng 2: Phép tính cộng, trừ, nhân, chia đa thức tổng hợp
Ví dụ 1: Tính . Lời giải: .
Ví dụ 2: Tính . Lời giải: .
Ví dụ 3: Rút gọn . Lời giải: .
🌍 Vận dụng thực tế liên môn
📝 Câu 1 (Thiết kế công viên): Một công viên hình chữ nhật diện tích (m²). Người ta chia công viên làm 5 khu vực bằng nhau.
a) Viết đa thức biểu thị diện tích mỗi khu vực. b) Tính diện tích mỗi khu vực khi m, m.
Lời giải: a) (m²). b) Thay (m²).
📝 Câu 2 (Sản lượng nông nghiệp): Năng suất lúa vụ 1 là tấn/ha trên diện tích ha. Năng suất vụ 2 là tấn/ha trên diện tích ha.
a) Viết đa thức tính tổng sản lượng lúa cả hai vụ. b) Tính tổng sản lượng khi ha.
Lời giải: a) (tấn). b) Thay (tấn).
📝 Câu 3 (Kinh tế hộ gia đình): Thu nhập gia đình gồm triệu đồng từ lương và triệu đồng từ kinh doanh. Chi tiêu gia đình bằng thu nhập.
a) Viết đa thức tính số tiền tiết kiệm hàng tháng . b) Tính số tiền tiết kiệm khi .
Lời giải: a) (triệu đồng). b) Thay triệu đồng.
Trắc nghiệm
Biểu thức nào sau đây là đơn thức thu gọn?
- Ghi nhớ 4 phép tính: Cộng, Trừ, Nhân, Chia đa thức.
- Luôn thu gọn đa thức về dạng chuẩn trước khi tính giá trị hoặc tìm bậc.
- Chú ý quy tắc đổi dấu khi bỏ dấu ngoặc có dấu trừ đằng trước.
📝 Bài tập tự luận
Bài 1 (Dễ — Thu gọn đơn thức & Đa thức tổng hợp): Thu gọn các biểu thức sau và tìm bậc của chúng:
a)
b)
c)
d)
e)
f)
Bài 2 (Dễ — Phép cộng và trừ đa thức tổng hợp): Thực hiện các phép tính:
a)
b)
c)
d)
e) Cho và . Tính .
f) Cho và . Tính .
Bài 3 (Trung bình — Phép nhân và phép chia đa thức): Thực hiện các phép tính:
a)
b)
c)
d)
e)
f)
Bài 4 (Trung bình — Rút gọn & Tính giá trị biểu thức tổng hợp):
a) Rút gọn . Tính giá trị tại .
b) Rút gọn .
c) Tính giá trị tại .
Bài 5 (Trung bình — Tìm từ các phép tính):
a) Tìm biết .
b) Tìm biết .
c) Tìm biết .
Bài 6 (Khá — Biểu thức 3 đa thức & Tìm đa thức ):
a) Cho , , . Tính .
b) Tìm đa thức biết .
Bài 7 (Khá — Chứng minh biểu thức không phụ thuộc biến):
a) Chứng minh có giá trị không phụ thuộc vào .
b) Chứng minh có giá trị không phụ thuộc vào .
Bài 8 (Khá - Nâng cao — Đẳng thức nâng cao): Cho và . Tính giá trị của và .
Bài 9 (Ứng dụng thực tế 1 — Công viên & Năng suất nông nghiệp):
a) Một công viên hình chữ nhật diện tích (m²). Người ta chia công viên làm 5 khu vực bằng nhau. Viết đa thức biểu thị diện tích mỗi khu vực và tính khi m, m.
b) Năng suất lúa vụ 1 là tấn/ha trên diện tích ha. Năng suất vụ 2 là tấn/ha trên diện tích ha. Viết đa thức tính tổng sản lượng lúa cả hai vụ và tính khi ha.
Bài 10 (Ứng dụng thực tế 2 — Tiết kiệm gia đình & Chi phí sản xuất):
a) Thu nhập gia đình gồm triệu đồng từ lương và triệu đồng từ kinh doanh. Chi tiêu gia đình bằng thu nhập. Viết đa thức tính số tiền tiết kiệm hàng tháng và tính khi .
b) Chi phí sản xuất sản phẩm là (nghìn đồng). Doanh thu bán sản phẩm là (nghìn đồng). Viết đa thức lợi nhuận và tính lợi nhuận khi bán 100 sản phẩm.
📊 Đáp số & Lời giải chi tiết
Bài 1: a) , Bậc 9. b) , Bậc 12. c) , Bậc 4. d) , Bậc 4. e) , Bậc 3. f) , Bậc 4.
Bài 2: a) . b) . c) . d) . e) . f) .
Bài 3: a) . b) . c) . d) . e) . f) .
Bài 4: a) . Thay . b) . c) . Thay .
Bài 5: a) . b) . c) .
Bài 6: a) . b) .
Bài 7: a) (hằng số với mọi ). b) (không phụ thuộc vào ).
Bài 8:
- .
- .
Bài 9: a) Diện tích mỗi khu vực: (m²). Thay (m²). b) Tổng sản lượng (tấn). Thay (tấn).
Bài 10: a) Tiết kiệm hàng tháng (triệu đồng). Thay triệu đồng. b) Lợi nhuận (nghìn đồng). Khi bán 100 sản phẩm nghìn đồng = 6 triệu đồng.