Bài 36: Các trường hợp đồng dạng của hai tam giác vuông
🎯 Khởi động bài học
Tam giác vuông có sẵn góc vuông , vì vậy các dấu hiệu đồng dạng của nó trở nên gọn gàng và vô cùng mạnh mẽ! Đây là công cụ rút ngắn chứng minh và sản sinh ra hệ thống Hệ thức lượng trong tam giác vuông kinh điển.
📐 Lý thuyết & Kiến thức trọng tâm
1. Các trường hợp đồng dạng của tam giác vuông
Hai tam giác vuông (vuông tại ) và (vuông tại ) đồng dạng với nhau nếu thỏa mãn một trong ba điều kiện sau:
- Trường hợp 1 (Góc nhọn): Có một cặp góc nhọn bằng nhau ( hoặc ).
- Trường hợp 2 (Hai cạnh góc vuông): Hai cạnh góc vuông tương ứng tỉ lệ ().
- Trường hợp 3 (Cạnh huyền - Cạnh góc vuông): Cạnh huyền và một cạnh góc vuông tương ứng tỉ lệ ().
Các dấu hiệu nhận biết hai tam giác vuông đồng dạng
Ví dụ 1: Cho tam giác vuông tại có và tam giác vuông tại có . Chứng minh .
Lời giải: Trong vuông tại .
Xét và vuông tại và có (Góc nhọn).
Ví dụ 2: Cho vuông tại () và vuông tại (). Chứng minh .
Lời giải: Tỉ số cạnh góc vuông: ; (Hai cạnh góc vuông).
Ví dụ 3: Cho vuông tại () và vuông tại (). Chứng minh hai tam giác đồng dạng.
Lời giải: Tỉ số cạnh huyền . Tỉ số cạnh góc vuông (ch-cgv).
2. Ứng dụng: Các Hệ thức lượng trong Tam giác vuông
Cho tam giác vuông tại , đường cao hạ xuống cạnh huyền :
- (từ )
- (từ )
- (từ )
- (từ diện tích tam giác )
Ví dụ 1: Cho tam giác vuông tại đường cao . Biết cm, cm. Tính .
Lời giải:
- cm.
- cm.
- cm.
- cm.
Ví dụ 2: Cho tam giác vuông tại có cm, cm. Tính đường cao .
Lời giải: cm.
cm.
Ví dụ 3: Cho tam giác vuông tại , đường cao . Biết cm, cm. Tính .
Lời giải: cm.
cm.
🎮 Luyện tập tương tác Tam giác vuông đồng dạng
🎯 Luyện tập Tam giác vuông đồng dạng
Hai tam giác vuông đồng dạng khi thỏa mãn điều kiện nào sau đây?
💡 Các dạng toán thường gặp
Dạng 1: Chứng minh hai tam giác vuông đồng dạng & Tìm tỉ số đồng dạng Phương pháp: Tìm góc nhọn bằng nhau, hoặc 2 cạnh góc vuông tỉ lệ, hoặc cạnh huyền + cgv tỉ lệ.
Dạng 2: Tính độ dài các đoạn thẳng trong tam giác vuông bằng hệ thức lượng Phương pháp: Áp dụng , , .
🌍 Vận dụng thực tế
📝 Câu 1 (Đo chiều cao cột cờ bằng góc ngắm nghiêng): Một người đứng cách chân cột cờ m. Mắt người tại ở độ cao m so với mặt đất. Người đó cầm thước góc ngắm thấy tia nhìn đỉnh cột cờ hợp với phương ngang một góc sao cho tam giác ngắm đồng dạng với tam giác thực tế. Biết thước góc cho tỉ lệ .
a) Giải thích vì sao tam giác đồng dạng tam giác ngắm.
b) Tính chiều cao của cột cờ.
Lời giải:
a) Hai tam giác vuông tại có cùng góc nâng nhọn nên đồng dạng.
b) Ta có m.
Chiều cao cột cờ mét.
Trắc nghiệm
Hai tam giác vuông đồng dạng với nhau khi thỏa mãn điều kiện nào?
- 3 Dấu hiệu: (1) Góc nhọn, (2) 2 cgv tỉ lệ, (3) ch - cgv tỉ lệ.
- Đường cao tam giác vuông: Tạo ra 3 tam giác vuông đồng dạng với nhau.
- Hệ thức lượng: , , .
📝 Bài tập tự luận
Bài 1 (Dễ — Chứng minh hai tam giác vuông đồng dạng):
a) Cho vuông tại () và vuông tại (). Chứng minh .
b) Cho vuông tại () và vuông tại (). Chứng minh .
c) Cho vuông tại () và vuông tại (). Chứng minh .
d) Cho tam giác vuông tại , đường cao . Chứng minh .
e) Cho tam giác vuông tại , đường cao . Chứng minh .
f) Cho tam giác vuông tại , đường cao . Chứng minh .
Bài 2 (Dễ — Vận dụng các hệ thức lượng cơ bản): Cho tam giác vuông tại , đường cao .
a) Biết cm, cm. Tính .
b) Biết cm, cm. Tính .
c) Biết cm, cm. Tính .
d) Biết cm, cm. Tính .
e) Biết cm, cm. Tính và .
f) Biết cm, cm. Tính .
Bài 3 (Trung bình — Tam giác vuông có hình chiếu & đường cao): Cho tam giác vuông tại , đường cao .
a) Chứng minh .
b) Chứng minh và .
c) Chứng minh .
d) Cho cm, cm. Tính độ dài .
e) Gọi lần lượt là hình chiếu của trên . Chứng minh .
f) Chứng minh .
Bài 4 (Trung bình — Hình chữ nhật & Đường vuông góc): Cho hình chữ nhật có cm, cm. Kẻ ().
a) Tính .
b) Chứng minh .
c) Tính .
d) Kẻ (). Chứng minh tứ giác là hình bình hành.
Bài 5 (Trung bình — Tam giác nhọn và hai đường cao): Cho tam giác nhọn có các đường cao cắt nhau tại .
a) Chứng minh .
b) Chứng minh (sửa ).
c) Chứng minh .
d) Chứng minh .
Bài 6 (Khá — Hình vuông và tia vuông góc): Cho hình vuông . Trên cạnh lấy điểm . Qua kẻ đường thẳng vuông góc với cắt đường thẳng tại .
a) Chứng minh .
b) Chứng minh tam giác vuông cân tại .
c) Gọi là trung điểm . Chứng minh và thuộc đường chéo .
Bài 7 (Khá — Hệ thức lượng nghịch đảo tổng bình phương): Cho tam giác vuông tại , đường cao .
a) Chứng minh .
b) Áp dụng: Tính khi cm, cm.
Bài 8 (Khá - Nâng cao — Bài toán hình học đường tròn tiếp tuyến): Cho nửa đường tròn đường kính . Từ điểm trên nửa đường tròn kẻ tiếp tuyến . Kẻ và ().
a) Chứng minh .
b) Chứng minh .
Bài 9 (Ứng dụng thực tế 1 — Đo khoảng cách hai điểm bị vật cản): Để đo khoảng cách giữa hai điểm A và B hai bên bờ sông, một kĩ sư đứng tại C (). Kĩ sư kẻ đường cao (). Đo được m, m.
a) Giải thích vì sao .
b) Tính chiều dài khoảng cách và chiều rộng sông .
Bài 10 (Ứng dụng thực tế 2 — Thiết kế độ dốc đường hầm gầm cầu): Một lối xuống hầm chui có chiều dài đường dốc m, độ sâu hầm m ().
a) Tính độ dài các đoạn đường dốc và .
b) Tính độ dốc (tỉ số ) của lối xuống hầm.
📊 Đáp số & Lời giải chi tiết
Bài 1: a) Cùng vuông và có góc nhọn (g.g). b) Cùng vuông và (2 cgv). c) Cùng vuông và (ch-cgv). d) chung (g.g). e) chung (g.g). f) Vì cùng đồng dạng (bắc cầu).
Bài 2: a) cm. b) cm. c) cm. d) cm. e) cm. cm. f) cm. cm. cm. cm.
Bài 3: a) Từ . b) Từ . Từ . c) Chia 2 vế của b: . d) cm. cm. cm. cm. e) Tứ giác có 3 góc vuông là hình chữ nhật . f) . .
Bài 4: a) cm. b) (so le trong) (g.g). c) cm. cm. cm. d) . cm là hình bình hành.
Bài 5: a) chung (g.g). b) (đối đỉnh) (g.g). c) Từ b . d) Từ a , chung (c.g.c).
Bài 6: a) (cùng phụ với ) (c.g.c). b) Từ a . Vì vuông cân tại A. c) Tam giác vuông cân . Dùng tính chất đối xứng suy ra .
Bài 7: a) . b) cm.
Bài 8: a) Sử dụng tính chất hình thang vuông và các góc đối đỉnh suy ra là trung điểm . b) (g.g) . Mà .
Bài 9:
a) (cùng phụ ) (g.g).
b) m (chiều rộng sông).
mét.
Bài 10:
a) . Mà .
Giải ra m, m.
b) Độ dốc (hay ).