Bài 11: Hình thang cân
🎯 Khởi động bài học
Một chiếc thang tre, mặt cắt của bờ đê hay hình ảnh của chậu cây treo đều chứa đựng hình ảnh của Hình thang cân. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, tính chất hai đường chéo, hai cạnh bên và các dấu hiệu nhận biết hình thang cân!
📐 Lý thuyết & Kiến thức trọng tâm
1. Định nghĩa và Tính chất của Hình thang cân
- Hình thang là tứ giác có hai cạnh đối song song.
- Hình thang cân là hình thang có hai góc kề một đáy bằng nhau.
Hình 1: Hình thang cân ABCD (AB // CD) có và
Định lý 1 (Cạnh bên): Trong hình thang cân, hai cạnh bên bằng nhau ().
Định lý 2 (Đường chéo): Trong hình thang cân, hai đường chéo bằng nhau ().
Ví dụ 1: Cho hình thang cân () có . Tính các góc còn lại.
Lời giải:
- Vì là hình thang cân kề đáy .
- Hai góc kề cạnh bên bù nhau .
- Kề đáy .
Ví dụ 2: Cho hình thang cân có cm. Tính độ dài cạnh .
Lời giải: Trong hình thang cân, hai cạnh bên bằng nhau nên cm.
Ví dụ 3: Cho hình thang cân có đường chéo cm. Tính độ dài .
Lời giải: Trong hình thang cân, hai đường chéo bằng nhau nên cm.
2. Dấu hiệu nhận biết hình thang cân
Một tứ giác là hình thang cân nếu thỏa mãn một trong các dấu hiệu sau:
- Hình thang có hai góc kề một đáy bằng nhau.
- Hình thang có hai đường chéo bằng nhau.
- Hình thang có hai góc đối bù nhau.
Ví dụ 1: Cho hình thang () có . Tứ giác là hình gì?
Lời giải: là hình thang có hai đường chéo bằng nhau nên là hình thang cân.
Ví dụ 2: Cho tam giác cân tại A. Kẻ đường thẳng song song với cắt lần lượt tại . Chứng minh là hình thang cân.
Lời giải:
- là hình thang.
- cân tại A .
- Hình thang có hai góc kề đáy bằng nhau nên là hình thang cân.
Ví dụ 3: Cho hình thang () có . Chứng minh là hình thang cân.
Lời giải: Ta có (hai góc trong cùng phía) là hình thang cân.
🎮 Luyện tập tương tác Hình thang cân
🎯 Luyện tập Hình thang cân: Tính chất & Dấu hiệu nhận biết
Hình thang cân là hình thang có hai góc như thế nào?
💡 Các dạng toán thường gặp
Dạng 1: Tính góc và độ dài đoạn thẳng trong hình thang cân Phương pháp: Dùng tính chất hai góc kề một đáy bằng nhau, hai cạnh bên bằng nhau, hai đường chéo bằng nhau và kẻ đường cao .
Ví dụ 1: Cho hình thang cân () có cm, cm. Kẻ đường cao . Tính .
Lời giải: cm.
Ví dụ 2: Cho hình thang cân () có . Tính .
Lời giải: .
Dạng 2: Chứng minh một tứ giác là hình thang cân Phương pháp: Chứng minh tứ giác có 2 cạnh song song (hình thang), sau đó chứng minh 2 góc kề một đáy bằng nhau hoặc 2 đường chéo bằng nhau.
Ví dụ 1: Cho tam giác cân tại A. Gọi lần lượt là trung điểm của . Chứng minh là hình thang cân.
Lời giải: là đường trung bình của là hình thang. Do cân nên là hình thang cân.
🌍 Vận dụng thực tế
📝 Câu 1 (Mặt cắt bờ đê): Mặt cắt ngang của một bờ đê có dạng hình thang cân () với đáy trên m, đáy dưới m, chiều cao m.
a) Kẻ các đường cao . Tính độ dài và .
b) Tính độ dài cạnh bên của bờ đê.
Lời giải:
a) (m).
b) Áp dụng định lý Pythagore trong tam giác vuông : (m).
Trắc nghiệm
Hình thang cân là hình thang có:
- Hình thang cân: 2 góc kề một đáy bằng nhau, 2 cạnh bên bằng nhau, 2 đường chéo bằng nhau.
- Đoạn tách đáy khi kẻ 2 đường cao: .
📝 Bài tập tự luận
Bài 1 (Dễ — Nhận biết thuộc tính hình thang cân): Cho hình thang cân ().
a) Chỉ ra hai đáy của hình thang cân.
b) Chỉ ra hai cạnh bên của hình thang cân.
c) So sánh độ dài và .
d) So sánh độ dài hai đường chéo và .
e) So sánh hai góc và .
f) So sánh hai góc và .
Bài 2 (Dễ — Tính góc trong hình thang cân): Tính các góc chưa biết của hình thang cân ():
a) Biết . Tính .
b) Biết . Tính .
c) Biết . Tính .
d) Biết . Tính .
e) Biết . Tính 4 góc.
f) Biết . Tính 4 góc.
Bài 3 (Trung bình — Tính độ dài các đoạn thẳng kẻ từ đường cao): Cho hình thang cân () có cm, cm. Kẻ .
a) Tính độ dài đoạn .
b) Tính độ dài đoạn .
c) Tính độ dài đoạn .
d) Tính độ dài đoạn .
e) Biết cm, tính cạnh bên .
f) Tính chu vi hình thang cân .
Bài 4 (Trung bình — Tam giác cân tạo thành từ hai đường chéo): Cho hình thang cân () có cắt tại .
a) Chứng minh cân tại .
b) Chứng minh cân tại .
c) Chứng minh và .
Bài 5 (Trung bình — Chứng minh tứ giác là hình thang cân): Cho tam giác cân tại A. Trên các cạnh lần lượt lấy hai điểm sao cho .
a) Chứng minh .
b) Chứng minh tứ giác là hình thang cân.
Bài 6 (Khá — Hình thang cân có đường chéo là phân giác): Cho hình thang cân () có là tia phân giác của góc .
a) Chứng minh cân tại A.
b) Tính chu vi hình thang cân nếu cm và cm.
Bài 7 (Khá — Đường cao và cạnh bên): Cho hình thang cân (, ). Kẻ hai đường cao . Chứng minh .
Bài 8 (Khá - Nâng cao — Tứ giác có 2 đường chéo bằng nhau): Cho hình thang (). Gọi là giao điểm của và . Biết . Chứng minh là hình thang cân.
Bài 9 (Ứng dụng thực tế 1 — Mặt cắt đê sông): Một mặt cắt bờ đê có dạng hình thang cân () có m, m, đường cao m.
a) Tính độ dài phần đất dốc bên cạnh .
b) Tính diện tích mặt cắt ngang của bờ đê.
Bài 10 (Ứng dụng thực tế 2 — Thiết kế chậu hoa treo): Mặt bên của một chậu hoa bằng sứ dạng hình thang cân () có góc kề đáy , đáy nhỏ cm, cạnh bên cm.
a) Kẻ . Tính độ dài và đáy lớn .
b) Tính chu vi mặt bên của chậu hoa.
📊 Đáp số & Lời giải chi tiết
Bài 1: a) và . b) và . c) . d) . e) . f) .
Bài 2: a) . b) . c) . d) . e) . f) .
Bài 3: a) cm. b) cm. c) cm. d) cm. e) cm. f) Chu vi cm.
Bài 4: a) Xét và có chung, (c-c-c) cân tại . b) Do và cân tại . c) Suy ra và .
Bài 5: a) cân tại A () . Do cân tại A . b) Hình thang có nên là hình thang cân.
Bài 6: a) là phân giác . Mà cân tại A. b) cm. Do cân cm. Chu vi cm.
Bài 7: Chứng minh (cạnh huyền - góc nhọn) . Mặt khác , nên .
Bài 8: . Vì cân tại . Suy ra . Hình thang có 2 đường chéo bằng nhau là hình thang cân.
Bài 9: a) m. Cạnh dốc m. b) m².
Bài 10:
a) Trong tam giác vuông : cm.
Đáy lớn cm.
b) Chu vi cm.