Lớp 7 · Chương II: Số thực

Bài 5: Làm quen với số thập phân vô hạn tuần hoàn

🚀 Khởi động

🎯 Số thập phân vô hạn tuần hoàn

Khi chia một số cho một số khác, đôi khi ta được số thập phân có các chữ số lặp lại mãi mãi theo một quy luật!

🔢
Hữu hạn

🔄
Vô hạn tuần hoàn

Vô hạn không tuần hoàn

Em có biết? Khi chia đều nghìn đồng cho người, mỗi người được nghìn đồng — số lặp lại mãi mãi! Trong thực tế, người bán hàng thường làm tròn để trả tiền cho dễ. Số thập phân vô hạn tuần hoàn xuất hiện khắp nơi: chia bánh, chia tiền, đo lường…

🔍 Khám phá

📖 1. Khái niệm số thập phân vô hạn tuần hoàn

Định nghĩa: Số thập phân vô hạn tuần hoàn là số thập phân có một chữ số hoặc một nhóm chữ số liên tiếp lặp đi lặp lại vô hạn lần sau dấu phẩy.

Nhóm chữ số lặp lại gọi là chu kỳ. Để viết gọn, ta dùng dấu gạch ngang đặt trên đầu chu kỳ.

Ví dụ 1: Các số thập phân vô hạn tuần hoàn:

Lời giải:

  • — chu kỳ là
  • — chu kỳ là
  • — chu kỳ là
  • — chu kỳ là

Ví dụ 2: Xác định chu kỳ của mỗi số sau:

Lời giải:

  • Chu kỳ của
  • Chu kỳ của
  • Chu kỳ của (nhóm gồm hai chữ số 0 và 9)

Ví dụ 3: Phân biệt số thập phân vô hạn tuần hoàn với số thập phân hữu hạn.

Lời giải: có hữu hạn chữ số sau dấu phẩy nên là số thập phân hữu hạn. Còn có chữ số lặp lại vô hạn nên là số thập phân vô hạn tuần hoàn.

Hình vẽ minh họa: Nhóm chữ số lặp lại liên tiếp tạo thành chu kỳ:

0,142857142857…↻ Nhóm 142857 lặp lại mãi — đó chính là chu kỳ

📊 2. Phân loại: thuần tuý và không thuần tuý

a) Số thập phân vô hạn tuần hoàn thuần tuý — chu kỳ bắt đầu ngay sau dấu phẩy.

Ví dụ 1: ; ;

b) Số thập phân vô hạn tuần hoàn không thuần tuý — có một số chữ số không lặp lại trước chu kỳ.

Ví dụ 2: (chữ số 1 không lặp, chữ số 6 lặp); (25 không lặp, 3 lặp); (2 không lặp, 45 lặp).

Ví dụ 3: Phân loại các số sau thành thuần tuý hoặc không thuần tuý: ; ; ; .

Lời giải: Thuần tuý: (chu kỳ 7 ngay sau dấu phẩy), . Không thuần tuý: (chữ số 2 đứng trước chu kỳ), .

Hình vẽ minh họa: Vị trí của chu kỳ (phần tô đỏ) trong hai loại:

Thuần tuý:0,333Chu kỳ bắt đầu ngay sau dấu phẩyKhông thuần tuý:0,166Chữ số 1 không lặp, chu kỳ 6 bắt đầu sau đó

🔄 3. Chuyển phân số thành số thập phân

Khi chia tử số cho mẫu số, ta có thể nhận được:

  • Số thập phân hữu hạn (phép chia kết thúc khi số dư bằng 0).
  • Số thập phân vô hạn tuần hoàn (số dư lặp lại, làm cho các chữ số lặp lại).

Ví dụ 1: Viết dưới dạng số thập phân.

Lời giải: . Số dư trở về 0 nên là số thập phân hữu hạn.

Ví dụ 2: Viết dưới dạng số thập phân.

Lời giải: . Số dư luôn là 1, nên chữ số 3 lặp lại mãi mãi.

Ví dụ 3: Viết dưới dạng số thập phân.

Lời giải: ; .

Hình vẽ minh họa: Phép chia — số dư lặp lại nên chữ số 3 lặp lại:

1 : 3 = 0,333…1 (số bị chia)3 (số chia)1 : 3→ dư 110 : 3→ dư 110 : 3→ dư 1 …Số dư lặp lại nên chữ số 3 lặp lại mãi!

⚡ 4. Tính chất và nhận biết nhanh

Tính chất quan trọng:

  1. Mọi phân số đều viết được dưới dạng số thập phân hữu hạn hoặc vô hạn tuần hoàn.
  2. Mọi số thập phân hữu hạn hoặc vô hạn tuần hoàn đều viết được dưới dạng phân số.
  3. Số hữu tỉ số thập phân hữu hạn hoặc vô hạn tuần hoàn.

Nhận biết nhanh: Với phân số tối giản ():

  • Nếu mẫu chỉ có ước nguyên tố thì viết được dưới dạng số thập phân hữu hạn.
  • Nếu mẫu có ước nguyên tố khác thì viết được dưới dạng số thập phân vô hạn tuần hoàn.

Ví dụ 1: chỉ có ước nguyên tố 2, nên là số thập phân hữu hạn. Vì có ước nguyên tố 3, nên là số thập phân vô hạn tuần hoàn.

Ví dụ 2: Viết các phân số sau dưới dạng số thập phân rồi chỉ ra chu kỳ: ; ; ; ; .

Lời giải:

Phân sốSố thập phânChu kỳ
(hữu hạn)

Ví dụ 3: Không thực hiện phép chia, hãy cho biết các phân số sau viết được dưới dạng số thập phân hữu hạn hay vô hạn tuần hoàn: ; ; ; .

Lời giải: (chỉ có ước 2, 5) nên hữu hạn; nên hữu hạn; nên vô hạn tuần hoàn; nên vô hạn tuần hoàn.

Hình vẽ minh họa: Phân loại nhanh theo mẫu số:

Mẫu chỉ có ước nguyên tố 2 và 5→ Hữu hạn: 1/2 = 0,5 ; 1/4 = 0,25 ; 3/8 = 0,375 ; 3/20 = 0,15Mẫu có ước nguyên tố khác 2 và 5→ Vô hạn tuần hoàn: 1/3 = 0,3̅ ; 1/6 = 0,16̅ ; 1/7 = 0,142857̅ ; 1/11 = 0,09̅

⚖️ 5. So sánh số thập phân vô hạn tuần hoàn

Quy tắc: Viết mỗi số dưới dạng khai triển rồi so sánh từng chữ số từ trái sang phải, giống như so sánh số thập phân thông thường. Khi gặp hai chữ số khác nhau đầu tiên, chữ số nào lớn hơn thì số đó lớn hơn.

Ví dụ 1: So sánh .

Lời giải: . Vì nên .

Ví dụ 2: So sánh .

Lời giải: . Vì nên .

Ví dụ 3: So sánh .

Lời giải: . Bốn chữ số đầu giống nhau (1212), so đến chữ số thứ năm: , nên .

Hình vẽ minh họa: Trên trục số, số nào nằm bên trái thì nhỏ hơn:

00,50,250,3̅0,4Số bên trái nhỏ hơn số bên phải
✏️ Thực hành tương tác
🔁

Thực hành tương tác: Số thập phân vô hạn tuần hoàn

Chọn tử số và mẫu số để viết phân số tử/mẫu dưới dạng số thập phân:

1/3 = 0,3...
🔁 Vô hạn tuần hoàn — chu kỳ có 1 chữ số (phần bôi đỏ)
Chu kỳ: 3 — Các số dư lặp lại: 1 nên các chữ số lặp lại mãi mãi.
💡 Thử chọn mẫu số 3, 6, 7, 9 hoặc 11 để xem các số thập phân vô hạn tuần hoàn.
🌍 II. Các dạng toán và Phương pháp giải

Dạng 1: Nhận biết số thập phân vô hạn tuần hoàn và xác định chu kỳ Phương pháp giải: Số thập phân vô hạn tuần hoàn có dấu gạch trên đầu chu kỳ. Nhóm chữ số nằm dưới dấu gạch chính là chu kỳ. Với dạng khai triển (có dấu ”…”), tìm nhóm chữ số lặp lại liên tiếp.

Ví dụ 1: Trong các số ; ; ; ; , những số nào là số thập phân vô hạn tuần hoàn?

Lời giải: Các số là số thập phân vô hạn tuần hoàn (có dấu gạch trên đầu chu kỳ). Các số ; ; là số thập phân hữu hạn.

Ví dụ 2: Tìm chu kỳ của mỗi số sau: ; ; .

Lời giải: Chu kỳ tương ứng là: ; ; .

Ví dụ 3: Viết gọn rồi tìm chu kỳ của .

Lời giải: , chu kỳ là .

Dạng 2: Viết gọn và khai triển số thập phân vô hạn tuần hoàn Phương pháp giải: Để viết gọn, đặt dấu gạch ngang trên nhóm chữ số lặp lại. Để khai triển, viết chu kỳ lặp lại vài lần rồi thêm dấu ”…”.

Ví dụ 1: Viết gọn các số sau: ; ; .

Lời giải: ; ; .

Ví dụ 2: Khai triển các số sau: ; ; .

Lời giải: ; ; .

Ví dụ 3: Số chữ số của chu kỳ của mỗi số sau là bao nhiêu: ; ; ?

Lời giải: Chu kỳ có 1 chữ số; chu kỳ có 2 chữ số; chu kỳ có 6 chữ số.

Dạng 3: Chuyển phân số thành số thập phân và phân loại Phương pháp giải: Cách 1: thực hiện phép chia tử cho mẫu. Cách 2 (nhanh): rút gọn phân số, rồi xét mẫu — nếu chỉ có ước nguyên tố 2 và 5 thì hữu hạn, ngược lại vô hạn tuần hoàn.

Ví dụ 1: Viết ; ; dưới dạng số thập phân.

Lời giải: ; ; . Cả ba đều là số thập phân hữu hạn.

Ví dụ 2: Viết ; ; dưới dạng số thập phân.

Lời giải: ; ; .

Ví dụ 3: Không tính, hãy cho biết ; ; là số thập phân hữu hạn hay vô hạn tuần hoàn.

Lời giải: hữu hạn (); vô hạn tuần hoàn; hữu hạn ().

Dạng 4: So sánh hai số thập phân vô hạn tuần hoàn Phương pháp giải: Viết cả hai số dưới dạng khai triển, rồi so sánh từng chữ số từ trái sang phải. Gặp hai chữ số khác nhau đầu tiên thì dừng lại và kết luận.

Ví dụ 1: So sánh .

Lời giải: ; . Vì nên .

Ví dụ 2: So sánh .

Lời giải: ; . Vì nên .

Ví dụ 3: So sánh .

Lời giải: ; . Vì nên .

Dạng 5: Ứng dụng thực tế — chia đều và làm tròn Phương pháp giải: Thực hiện phép chia; nếu kết quả là số thập phân vô hạn tuần hoàn, trong thực tế ta thường làm tròn đến một chữ số thập phân hoặc đến hàng đơn vị cho phù hợp.

Ví dụ 1: Ba người chia đều 10 nghìn đồng. Mỗi người được bao nhiêu nghìn đồng?

Lời giải: (nghìn đồng) đồng. Làm tròn, mỗi người được khoảng đồng.

Ví dụ 2: Chia đều 100 nghìn đồng cho 3 người. Mỗi người được bao nhiêu, còn thừa bao nhiêu?

Lời giải: Mỗi người được nghìn đồng. Làm tròn đến hàng đơn vị: nghìn đồng/người. Tổng đã chia: nghìn, còn thừa nghìn đồng.

Ví dụ 3: Mỗi học sinh được chia chiếc bánh. Viết số bánh đó dưới dạng số thập phân rồi làm tròn đến hàng phần mười.

Lời giải: . Làm tròn đến hàng phần mười: chiếc bánh.

🌍 Vận dụng thực tế

🌍 Vận dụng thực tế

📝 Câu 1 (Chia bánh): Một chiếc bánh pizza được chia đều cho 3 người.

a) Mỗi người được bao nhiêu phần của chiếc bánh? Viết dưới dạng phân số và số thập phân.

b) Nếu chia đều cho 6 người thì mỗi người được bao nhiêu?

c) Làm tròn kết quả ở câu a đến hàng phần trăm.

Lời giải:

a) Mỗi người được chiếc bánh. Dạng số thập phân: chiếc bánh.

b) Chia cho 6 người: mỗi người được chiếc bánh.

c) Làm tròn đến hàng phần trăm: (vì chữ số thứ ba sau dấu phẩy là 3, nhỏ hơn 5).

📝 Câu 2 (Góp quà): Ba bạn An, Bình, Chi góp chung 200 nghìn đồng để mua quà tặng lớp. Số tiền chia đều cho ba bạn.

a) Mỗi bạn phải góp bao nhiêu nghìn đồng? Viết kết quả dưới dạng số thập phân vô hạn tuần hoàn.

b) Để trả tiền chẵn, mỗi bạn góp bao nhiêu nghìn đồng? Còn thừa bao nhiêu?

Lời giải:

a) Mỗi bạn góp: (nghìn đồng) nghìn đồng.

b) Mỗi bạn góp nghìn đồng (làm tròn lên cho chẵn). Tổng góp: nghìn, thừa nghìn đồng.

📝 Câu 3 (Sợi dây): Một sợi dây dài 7 m được chia đều cho 3 người.

a) Mỗi người nhận được bao nhiêu mét? Viết kết quả dưới dạng số thập phân.

b) Làm tròn đến hàng phần trăm, mỗi người nhận được bao nhiêu mét?

Lời giải:

a) Mỗi người nhận: (m) m.

b) Làm tròn đến hàng phần trăm: m (vì chữ số thứ ba sau dấu phẩy là 3, nhỏ hơn 5).

✏️ Luyện tập trắc nghiệm
Câu 1 / 10
Dễ0 đã trả lời

Số thập phân vô hạn tuần hoàn là:

⭐ Ghi nhớ
  • Số thập phân vô hạn tuần hoàn: có một nhóm chữ số lặp lại vô hạn sau dấu phẩy.
  • Chu kỳ: nhóm chữ số lặp lại, được viết trong dấu gạch trên đầu: .
  • Thuần tuý: chu kỳ bắt đầu ngay sau dấu phẩy ().
  • Không thuần tuý: có chữ số không lặp trước chu kỳ ().
  • Mọi phân số đều viết được dưới dạng số thập phân hữu hạn hoặc vô hạn tuần hoàn.
  • Phân số tối giản có mẫu chỉ chứa ước nguyên tố 2, 5 thì viết được thành số thập phân hữu hạn.
  • Số hữu tỉ số thập phân hữu hạn hoặc vô hạn tuần hoàn.
  • So sánh: viết khai triển rồi so sánh từng chữ số từ trái sang phải.

📝 Bài tập tự luận

Bài 1 (Dễ): Viết gọn các số thập phân sau bằng dấu gạch trên đầu:

a)     b)     c)     d)

Bài 2 (Dễ): Xác định chu kỳ của các số sau:

a)     b)     c)     d)

Bài 3 (Dễ): Phân loại các phân số sau thành số thập phân hữu hạn hoặc vô hạn tuần hoàn (không cần viết kết quả):

a)     b)     c)     d)

e)     f)     g)     h)

Bài 4 (Trung bình): Viết các phân số sau dưới dạng số thập phân:

a)     b)     c)     d)

e)     f)     g)     h)

Bài 5 (Trung bình): Tìm chu kỳ của các phân số sau khi viết dưới dạng số thập phân:

a)     b)     c)     d)

Bài 6 (Trung bình): So sánh các cặp số sau:

a)

b)

c)

d)

Bài 7 (Trung bình): Viết gọn rồi so sánh:

a)

b)

Bài 8 (Khá): Sắp xếp các số sau theo thứ tự tăng dần:

Bài 9 (Khá — Thực tế): Chia đều 100 nghìn đồng cho 3 người.

a) Mỗi người được bao nhiêu nghìn đồng? Viết dưới dạng phân số và số thập phân.

b) Trong thực tế, nếu làm tròn đến hàng đơn vị, mỗi người được bao nhiêu?

c) Còn thừa bao nhiêu tiền?

Bài 10 (Khó — Tổng hợp): Cho các số sau: ; ; ; .

a) Viết mỗi số dưới dạng số thập phân (viết gọn nếu là vô hạn tuần hoàn).

b) So sánh từng cặp rồi sắp xếp các số theo thứ tự tăng dần.

c) Số nào là số thập phân vô hạn tuần hoàn không thuần tuý? Vì sao?

📊 Đáp số và hướng dẫn

Bài 1: a) ; b) ; c) ; d) .

Bài 2: a) 5; b) 12; c) 7; d) 45.

Bài 3: Hữu hạn: a, c, e, g. Vô hạn tuần hoàn: b, d, f, h. (Giải thích: mẫu chỉ có ước nguyên tố 2; còn mẫu có ước nguyên tố khác 2 và 5.)

Bài 4: a) ; b) ; c) ; d) ; e) ; f) ; g) ; h) .

Bài 5: a) 3; b) 142857; c) 09; d) 076923.

Bài 6:

a) .

b) .

c) .

d) .

Bài 7:

a) .

b) (chữ số thứ năm sau dấu phẩy: ).

Bài 8: . (Chú ý: ; ; .)

Bài 9:

a) Mỗi người được (nghìn đồng).

b) Làm tròn đến hàng đơn vị: nghìn đồng/người.

c) Đã chia nghìn, còn thừa nghìn đồng.

Bài 10:

a) ; ; ; .

b) , hay .

c) (tức ) là số thập phân vô hạn tuần hoàn không thuần tuý, vì chữ số 8 đứng trước chu kỳ 3.