Lớp 7 · Chương I: Số hữu tỉ

Bài 4: Thứ tự thực hiện các phép tính. Quy tắc chuyển vế

🚀 Khởi động

🎯 Thứ tự và quy tắc — Chìa khóa tính đúng

Biết thứ tự thực hiện phép tính và quy tắc chuyển vế giúp giải toán chính xác!

📋
Thứ tự phép tính

Ngoặc → Lũy thừa → Nhân, chia → Cộng, trừ

↔️
Quy tắc chuyển vế

Đổi dấu khi chuyển vế

Em có biết? Cùng một dãy phép tính nhưng nếu tính sai thứ tự sẽ ra kết quả khác nhau. Ví dụ : tính đúng thứ tự cho 14, còn tính từ trái sang phải cho 20 — sai! Trong máy tính, các ngôn ngữ lập trình cũng tuân theo đúng thứ tự ưu tiên này để máy móc và con người “nói cùng một ngôn ngữ”.

🔍 Khám phá

📋 1. Thứ tự thực hiện các phép tính

Quy tắc thứ tự ưu tiên:

  1. Ngoặc đơn ( ), ngoặc vuông [ ], ngoặc nhọn
  2. Lũy thừa
  3. Nhân và chia (từ trái sang phải)
  4. Cộng và trừ (từ trái sang phải)

Ghi nhớ: Ngoặc - Lũy thừa - Nhân Chia - Cộng Trừ

Ví dụ 1: Tính .

Lời giải: Nhân trước: . Cộng sau: . Vậy .

Ví dụ 2: Tính .

Lời giải: Ngoặc trước: . Nhân sau: . Vậy .

Ví dụ 3: Tính .

Lời giải: Lũy thừa: ; nhân: . Cộng trừ từ trái sang phải: .

Hình vẽ minh họa: Tháp thứ tự ưu tiên — thực hiện từ đỉnh tháp xuống:

1. Ngoặc ( ) [ ]2. Lũy thừa aⁿ3. Nhân · Chia4. Cộng · Trừ

📦 2. Biểu thức với ngoặc lồng nhau

Quy tắc: Với biểu thức có nhiều dấu ngoặc, ta thực hiện từ ngoặc trong cùng ra ngoài: ngoặc tròn ( ) trước, rồi đến ngoặc vuông [ ], cuối cùng là ngoặc nhọn .

Ví dụ 1: Tính .

Lời giải:

  • Bước 1 (ngoặc tròn): .
  • Bước 2 (lũy thừa): .
  • Bước 3 (ngoặc vuông): .
  • Bước 4 (nhân chia từ trái sang phải): .

Ví dụ 2: Tính .

Lời giải: Ngoặc tròn: ; lũy thừa: ; ngoặc vuông: ; nhân: .

Ví dụ 3: Tính .

Lời giải: Ngoặc tròn: ; ngoặc vuông: ; lũy thừa: ; chia: .

Hình vẽ minh họa: Ngoặc lồng nhau — làm từ trong ra ngoài:

Ngoặc vuông [ ] — làm bước 3Ngoặc tròn ( ) — làm bước 17 − 2 = 5Lũy thừa5² = 253 × [ 5 + (7 − 2)² ] : 6= 3 × [5 + 25] : 6 = 3 × 30 : 6 = 15

↔️ 3. Quy tắc chuyển vế

Quy tắc chuyển vế:

Khi chuyển một số hạng từ vế này sang vế kia của một đẳng thức, ta phải đổi dấu số hạng đó.

  • Nếu ở vế này là cộng (+), sang vế kia thành trừ (-)
  • Nếu ở vế này là trừ (-), sang vế kia thành cộng (+)

Ví dụ 1: Giải phương trình .

Lời giải: Chuyển sang vế phải thành :

Ví dụ 2: Giải phương trình .

Lời giải: Chuyển sang vế phải thành :

Ví dụ 3: Giải phương trình .

Lời giải: Chuyển sang vế phải:

Hình vẽ minh họa: Chuyển vế và đổi dấu:

x + 5=12+ 5 → − 5x = 12 − 5x = 7

✖️➗ 4. Quy tắc với phép nhân và chia

Quy tắc nhân chia:

  • Khi chuyển một thừa số từ vế này sang vế kia, nó trở thành ước số (chia)
  • Khi chuyển một ước số từ vế này sang vế kia, nó trở thành thừa số (nhân)

Nói gọn: Thừa số sang thì thành chia, ước số sang thì thành nhân.

Ví dụ 1: Giải phương trình .

Lời giải: Chuyển thừa số sang vế phải thành chia:

Ví dụ 2: Giải phương trình .

Lời giải: Chuyển ước số sang vế phải thành nhân:

Ví dụ 3: Giải phương trình .

Lời giải: Chia cả hai vế cho (hay nhân với ):

Hình vẽ minh họa: Thừa số sang vế phải thành ước số:

3 · x=15× 3 → : 3x = 15 : 3x = 5

🔬 5. Bài toán tổng hợp

Khi phương trình có cả phép cộng (trừ) và phép nhân (chia) với , ta thường chuyển vế các số hạng không chứa trước, rồi chia (nhân) để tìm .

Ví dụ 1: Giải phương trình .

Lời giải:

  • Bước 1 (chuyển vế): .
  • Bước 2 (chia): .

Ví dụ 2: Giải phương trình .

Lời giải:

  • Bước 1 (chuyển vế): .
  • Bước 2 (nhân): .

Ví dụ 3: Giải phương trình .

Lời giải:

  • Bước 1 (chia cả hai vế cho 3): .
  • Bước 2 (chuyển vế): .

Hình vẽ minh họa: Quy trình giải :

2x + 5 = 13chuyển vế +52x = 13 − 5 = 8chia cả 2 vế cho 2x = 8 : 2 = 4

⚠️ Những sai lầm thường gặp:

  1. Quên đổi dấu khi chuyển vế:

    • Sai:
    • Đúng:
  2. Không tuân thủ thứ tự phép tính:

    • Sai:
    • Đúng:
  3. Quên tính ngoặc trước:

    • Sai:
    • Đúng:
✏️ Thực hành tương tác

🎯 Thực hành: Thứ tự thực hiện các phép tính

Điểm: 0/0

Thực hiện phép tính theo đúng thứ tự ưu tiên:

6² + 7 × 4 = ?

💡 Lũy thừa trước: 6² = 36, nhân: 7 × 4 = 28, sau đó cộng.

💡 Quy tắc thứ tự ưu tiên:

  • • Ngoặc: ( ) → [ ] → { } (từ trong ra ngoài)
  • • Phép tính: Lũy thừa → Nhân & Chia → Cộng & Trừ
  • • Nếu cùng mức ưu tiên: Thực hiện từ trái sang phải
🌍 II. Các dạng toán và Phương pháp giải

Dạng 1: Thực hiện phép tính theo đúng thứ tự Phương pháp giải: Áp dụng thứ tự: Ngoặc → Lũy thừa → Nhân, chia → Cộng, trừ. Với các phép cùng mức ưu tiên, thực hiện từ trái sang phải. Với số hữu tỉ, có thể quy đồng rồi cộng trừ phân số.

Ví dụ 1: Tính .

Lời giải: Nhân trước: . Cộng sau: .

Ví dụ 2: Tính .

Lời giải: Ngoặc trước: . Nhân: .

Ví dụ 3: Tính .

Lời giải: Lũy thừa: . Chia: . Cộng: .

Dạng 2: Tính nhanh bằng tính chất phân phối Phương pháp giải: Sử dụng để đặt thừa số chung, đưa biểu thức về dạng gọn hơn rồi tính nhanh.

Ví dụ 1: Tính nhanh .

Lời giải: .

Ví dụ 2: Tính nhanh .

Lời giải: .

Ví dụ 3: Tính nhanh .

Lời giải: .

Dạng 3: Tìm bằng quy tắc chuyển vế (cộng, trừ) Phương pháp giải: Chuyển các số hạng không chứa sang một vế và đổi dấu: ; .

Ví dụ 1: Tìm , biết .

Lời giải: .

Ví dụ 2: Tìm , biết .

Lời giải: .

Ví dụ 3: Tìm , biết .

Lời giải: .

Dạng 4: Tìm bằng phép nhân, chia Phương pháp giải: Chuyển thừa số thành ước số (chia) hoặc ngược lại: (); ().

Ví dụ 1: Tìm , biết .

Lời giải: .

Ví dụ 2: Tìm , biết .

Lời giải: .

Ví dụ 3: Tìm , biết .

Lời giải: .

Dạng 5: Tìm trong biểu thức phức tạp Phương pháp giải: Xử lý từ ngoài vào: bỏ ngoặc bằng phép nhân phân phối, nhóm các số hạng chứa về một vế, các số về vế kia, rồi áp dụng các phép toán ngược để tìm .

Ví dụ 1: Tìm , biết .

Lời giải: Chia cả hai vế cho 5: .

Ví dụ 2: Tìm , biết .

Lời giải: Bỏ ngoặc: . Chuyển vế: . Vậy .

Ví dụ 3: Tìm , biết .

Lời giải: Nhân cả hai vế với 3: .

🌍 Vận dụng thực tế

🌍 Vận dụng thực tế

📝 Câu 1 (Cửa hàng áo): Giá mỗi chiếc áo là nghìn đồng. Bạn mua 3 chiếc áo và được giảm giá 15 nghìn đồng, tổng cộng phải trả 135 nghìn đồng.

a) Viết phương trình biểu diễn bài toán.

b) Tìm giá mỗi chiếc áo.

Lời giải:

a) Số tiền 3 chiếc áo: nghìn. Giảm 15 nghìn nên trả: . Vậy phương trình: .

b) Chuyển vế: . Chia cả hai vế cho 3: .

Vậy giá mỗi chiếc áo là 50 nghìn đồng.

📝 Câu 2 (Xe đạp): Một người đi xe đạp với vận tốc không đổi km/h trong 3 giờ thì được quãng đường 45 km.

a) Viết phương trình biểu diễn bài toán (gợi ý: quãng đường = vận tốc × thời gian).

b) Tìm vận tốc xe đạp.

Lời giải:

a) Quãng đường: (km). Vậy phương trình: .

b) .

Vậy vận tốc xe đạp là 15 km/h.

📝 Câu 3 (Đi chợ): Mẹ mua 5 kg gạo loại nghìn đồng/kg và 3 kg gạo nếp giá 20 nghìn đồng/kg, tổng cộng phải trả 215 nghìn đồng.

a) Viết phương trình biểu diễn bài toán.

b) Tìm giá 1 kg gạo thường.

Lời giải:

a) Tiền gạo thường: nghìn; tiền gạo nếp: nghìn. Vậy phương trình: .

b) Chuyển vế: . Chia cả hai vế cho 5: .

Vậy giá gạo thường là 31 nghìn đồng/kg.

✏️ Luyện tập trắc nghiệm
Câu 1 / 10
Dễ0 đã trả lời

Kết quả của phép tính 2+3×42 + 3 \times 4 là:

⭐ Ghi nhớ
  • Thứ tự phép tính: Ngoặc → Lũy thừa → Nhân, chia → Cộng, trừ.
  • Ngoặc lồng nhau: làm từ ngoặc trong ra ngoài: ( ) → [ ] → .
  • Quy tắc chuyển vế: đổi dấu khi chuyển vế: thành , thành .
  • Nhân chia: thừa số sang vế kia thành ước số (chia), ước số thành thừa số (nhân).
  • Tổng hợp: chuyển vế các số hạng không chứa trước, rồi nhân (chia) để tìm .
  • Kiểm tra: luôn thay kết quả vào phương trình để kiểm tra lại.
  • Lưu ý: với các phép cùng cấp, thực hiện từ trái sang phải.

📝 Bài tập tự luận

Bài 1 (Dễ): Thực hiện phép tính (theo đúng thứ tự):

a)     b)

c)     d)

e)

Bài 2 (Dễ): Tính giá trị biểu thức:

a)     b)

c)     d)

Bài 3 (Dễ): Giải phương trình bằng quy tắc chuyển vế:

a)     b)     c)     d)

Bài 4 (Trung bình): Giải phương trình:

a)     b)     c)     d)

Bài 5 (Trung bình): Giải phương trình tổng hợp:

a)     b)     c)

d)     e)

Bài 6 (Trung bình): Tìm , biết:

a)     b)

c)     d)

Bài 7 (Khá): Tìm , biết:

a)     b)

c)     d)

Bài 8 (Khá — Thực tế): Một người đi xe đạp với vận tốc km/h trong 3 giờ, được quãng đường 45 km.

a) Viết phương trình biểu diễn bài toán.

b) Tìm vận tốc xe đạp.

Bài 9 (Khá — Thực tế): Mẹ mua 5 kg gạo loại nghìn đồng/kg và 3 kg gạo nếp giá 20 nghìn đồng/kg, tổng cộng phải trả 215 nghìn đồng.

a) Viết phương trình biểu diễn bài toán.

b) Tìm giá 1 kg gạo thường.

Bài 10 (Khó — Tổng hợp): a) Tính giá trị biểu thức:

b) Tìm , biết .

c) Tìm , biết .

📊 Đáp số và hướng dẫn

Bài 1: a) ; b) ; c) ; d) ; e) .

Bài 2: a) ; b) ; c) ; d) .

Bài 3: a) ; b) ; c) ; d) .

Bài 4: a) ; b) ; c) ; d) .

Bài 5: a) ; b) ; c) ; d) ; e) .

Bài 6: a) ; b) ; c) ; d) hoặc .

Bài 7: a) ; b) ; c) hoặc ; d) .

Bài 8: a) ; b) (km/h).

Bài 9: a) ; b) (nghìn đồng).

Bài 10:

a) .

b) Bỏ ngoặc: .

c) Nhân cả hai vế với 3: .