📖 Tài liệu · Toán 12 · 11 · 10 · THCS
Danh sách lệnh & hàm — Máy tính Super
Toàn bộ lệnh tiếng Việt và hàm toán học mà Máy tính Super hiểu được, sắp xếp theo Chương của chương trình GDPT 2018.
💡 Mẹo dùng nhanh:
- Gõ
/ở ô nhập để mở menu lệnh theo Chương (VD:/kshs,/oxyz,/tichphan). - Enter để tính · Shift+Enter xuống dòng.
- Dùng dấu
;ngăn cách: hệ phương trình, danh sách số liệu,C(5;2). - Toạ độ điểm/vectơ viết
A(1,2)hoặcA(1;2)— 2D hoặc 3D đều được. - Kết quả hiển thị kèm giải thích từng bước dạng công thức toán.
TOÁN 12
Chương 1 — Ứng dụng đạo hàm khảo sát & vẽ đồ thị hàm số (kèm hàm mũ, logarit)
| Lệnh / Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
đạo hàm cấp 2 x^3 - 3x + 1 | Đạo hàm cấp n (y″, y‴…) của hàm số |
derivative(x^3, x) | Đạo hàm Derivative(f, x) |
tiệm cận (2x-1)/(x+1) | Tiệm cận đứng / ngang của phân thức |
tiệm cận (x^2-2x-1)/(x+1) | Tiệm cận đứng / xiên |
đơn điệu x^3 - 3x + 1 | Khoảng đồng biến, nghịch biến + BBT |
cực trị x^3 - 3x + 1 | Cực đại, cực tiểu (hoành độ + giá trị) |
min(x^2 - 4x + 5, [1;4]) | GTNN của f trên đoạn [a;b] |
max(x^2 - 4x + 5, [1;4]) | GTLN của f trên đoạn [a;b] |
lập bảng x^3 - 3x + 1 từ -3 đến 3 bước 0.5 | Bảng giá trị + vẽ đồ thị (MODE TABLE) |
log(100, 10) | Hàm logarit cơ số 10: log₁₀(100) = 2 |
log(e^3) | Logarit tự nhiên ln(e³) = 3 |
exp(2) | Hàm mũ e² |
2^0.5 | Lũy thừa số mũ thực = √2 |
Chương 2 — Vectơ trong không gian · Phương pháp tọa độ Oxyz
| Lệnh / Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
u(1,1,1) + v(1,-1,0) | Cộng / trừ vectơ 3D, nhân số: 2*u(1,1,1) |
vecto A(1,2,3), B(4,5,6) | Toạ độ vectơ AB = B − A + độ dài |
dot(u(1,0,0), v(0,1,0)) | Tích vô hướng u·v |
cross(u(1,0,0), v(0,1,0)) | Tích có hướng [u, v] (chỉ Oxyz) |
norm(w(1,2,3)) | Độ dài vectơ |v| = √(x²+y²+z²) |
distance(A(1,2,3), B(4,5,6)) | Khoảng cách giữa hai điểm |
góc giữa u(1,0,0) và v(0,1,0) | Góc giữa hai vectơ (độ), kèm công thức cos |
trung điểm A(1,2,3), B(4,5,6) | Toạ độ trung điểm đoạn AB |
trọng tâm A(1,2,3), B(4,5,6), C(7,8,9) | Toạ độ trọng tâm tam giác ABC |
Chương 3 — Nguyên hàm · Tích phân và ứng dụng
| Lệnh / Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
nguyên hàm x^2 | Nguyên hàm F(x) + C |
integrate(x*sin(x), x) | Nguyên hàm dạng integrate(f, x) |
integrate(x^2, x, 0, 3) | Tích phân xác định ∫₀³ f(x)dx |
integrate(1/x, x, 1, e) | Tích phân với cận chứa e, π |
Chương 4 — Số phức
| Lệnh / Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
(2+3i)^2 | Lũy thừa số phức |
(1+i)*(1-i) | Nhân / chia số phức |
abs(3+4i) | Mô đun |z| = 5 |
conj(2+3i) | Số phức liên hợp |
TOÁN 11
Chương 1 — Hàm số lượng giác & phương trình lượng giác
| Lệnh / Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
sin(30 deg) | Lượng giác theo đơn vị độ (deg) |
cos(pi/3) | Lượng giác theo radian (mặc định) |
tan(45 deg) | Tangent |
asin(0.5), acos, atan | Arcsin, arccos, arctan (kết quả radian) |
sinh(1), cosh, tanh | Lượng giác hyperbolic |
Chương 2 — Dãy số · Cấp số cộng · Cấp số nhân
| Lệnh / Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
tổng k^2 từ k=1 đến 10 | Tổng chuỗi Σ f(k) từ k=a đến b |
tổng 2^k từ k=0 đến 10 | Tổng cấp số nhân 2⁰ + … + 2¹⁰ |
| CSC: uₙ = u₁ + (n−1)d — tự nhập biểu thức | Ví dụ tổng 100 số hạng đầu: tổng 3+2*k từ k=1 đến 100 |
Chương 3 — Giới hạn & Đạo hàm
| Lệnh / Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
lim sin(x)/x khi x->0 | Giới hạn tại một điểm |
lim (2x+1)/(x-3) khi x->vô cực | Giới hạn tại vô cực (viết được: vô cực / infinity / inf) |
đạo hàm x^3 - 3x + 1 tại 2 | Đạo hàm và giá trị y′(x₀) |
derivative(sin(x)*x, x) | Đạo hàm dạng hàm Derivative(f, x) |
đạo hàm cấp 3 x^4 tại 1 | Đạo hàm cấp n tại điểm |
TOÁN 10
Chương 2 — Hàm số và đồ thị
| Lệnh / Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
tính x^2+1 tại x=2 | Tính giá trị f(x₀) |
lập bảng x^2-x-2 từ 1 đến 20 bước 1 | Bảng giá trị hàm số trên đoạn |
lập bảng x^2 và 2x+1 từ -5 đến 5 bước 1 | Bảng giá trị cho 2 hàm cùng lúc |
Chương 3 — Hệ thức lượng trong tam giác
| Lệnh / Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
sin(90 deg), cos(60 deg), tan(30 deg) | Giá trị lượng giác của góc thường (độ) |
asin(0.5)*180/pi | Ngược lại: arcsin đổi ra độ |
Chương 4 — Vectơ (Oxy)
| Lệnh / Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
A(1,2) + B(3,4) | Cộng / trừ vectơ – toạ độ điểm 2D |
vecto A(1,2), B(3,4) | Toạ độ vectơ AB = B − A + độ dài |
dot(a(1,2), b(3,4)) | Tích vô hướng a·b |
góc giữa a(1,2) và b(3,4) | Góc giữa hai vectơ (độ) |
norm(w(1,2)) | Độ dài vectơ |v| |
distance(A(1,2), B(4,6)) | Khoảng cách giữa hai điểm |
trung điểm A(1,2), B(3,4) | Toạ độ trung điểm đoạn AB |
trọng tâm A(1,2), B(3,4), C(5,6) | Toạ độ trọng tâm tam giác ABC |
Chương 5 — Số liệu thống kê
| Lệnh / Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
trung bình 1; 2; 3; 4; 6 | Số trung bình (mean) |
trung vị 1; 2; 3; 4; 6 | Trung vị (median) |
phương sai 1; 2; 3; 4 | Phương sai S² (variance) |
độ lệch chuẩn 1; 2; 3; 4 | Độ lệch chuẩn S (std) |
Chương 6 — Xác suất · Tổ hợp
| Lệnh / Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
C(5;2) | Tổ hợp chập k của n — dùng dấu ; |
P(5;2) | Chỉnh hợp chập k của n |
5! | Giai thừa (hoán vị n!) — hoặc factorial(5) |
THCS (6–9)
Số học
| Lệnh / Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
2^10, (1/2+1/3)/(5/6) | Lũy thừa · phân số |
sqrt(144), cbrt(27) | Căn bậc hai · căn bậc ba |
gcd(12, 18) | Ước chung lớn nhất (ƯCLN) |
lcm(4, 6) | Bội chung nhỏ nhất (BCNN) |
mod(17, 5) | Phần dư 17 ÷ 5 (= 2) |
pi, round(pi, 2) | Hằng số π · làm tròn |
abs(-5) | Giá trị tuyệt đối |
Đại số
| Lệnh / Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|
rút gọn (x^2-4)/(x-2) | Rút gọn biểu thức |
khai triển (x+1)^3 | Khai triển đa thức |
phân tích x^2-5x+6 | Phân tích thành nhân tử |
solve(2x+3=7) | Giải phương trình bậc nhất |
solve(x^2-5x+6=0) | Giải phương trình bậc hai |
solve(x^2-4<=0) | Giải bất phương trình (<, >, ≤, ≥) |
hệ x+y=5, x-y=1 | Giải hệ 2 phương trình 2 ẩn |
hệ x+y=1, y+z=2, z+x=3 | Giải hệ 3 phương trình 3 ẩn |
tính x^2+1 tại x=-2 | Tính giá trị biểu thức |
THAM KHẢO Hàm math.js chạy được trên Máy tính Super
Ngoài các lệnh tiếng Việt ở trên, máy tính chạy trực tiếp cú pháp math.js. Bảng dưới đây là các hàm đã kiểm chứng hoạt động tốt.
Hàm số cơ bản
| Hàm | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
sqrt(x) | sqrt(144) = 12 | Căn bậc hai |
cbrt(x) | cbrt(27) = 3 | Căn bậc ba |
abs(x) | abs(-5) = 5 | Giá trị tuyệt đối |
exp(x) | exp(2) = e² | Hàm mũ eˣ |
log(x) | log(e^3) = 3 | Logarit tự nhiên ln (lệnh ln(x) cũng dùng được) |
log(x, b) | log(100, 10) = 2 | Logarit cơ số b bất kỳ |
log10(x), log2(x) | log10(1000) = 3 | Logarit cơ số 10 · 2 |
pow(a, b) | pow(2, 10) = 1024 | Lũy thừa aᵇ (hoặc 2^10) |
mod(a, b) | mod(17, 5) = 2 | Phần dư |
gcd(a, b) · lcm(a, b) | gcd(12, 18) = 6 | ƯCLN · BCNN |
round / floor / ceil(x) | ceil(2.1) = 3 | Làm tròn: gần nhất · xuống · lên |
round(x, n) | round(pi, 3) = 3.142 | Làm tròn tới n chữ số thập phân |
sign(x) | sign(-7) = −1 | Dấu của số |
min / max(a, b, …) | max(3, 7, 5) = 7 | Nhỏ nhất / lớn nhất trong danh sách |
Tổ hợp – Giai thừa
| Hàm | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
factorial(n) hoặc n! | 6! = 720 | Giai thừa |
combinations(n, k) | combinations(49, 6) = 13.983.816 | Tổ hợp Cⁿₖ |
permutations(n, k) | P(49;6) | Chỉnh hợp Aⁿₖ |
Lượng giác & hằng số
| Hàm | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
sin cos tan | sin(pi/6) = 0.5 · sin(30 deg) | Theo radian; thêm deg cho độ |
asin acos atan | asin(0.5) | Arkăng tương ứng (ra radian) |
sinh cosh tanh | cosh(0) = 1 | Hyperbolic |
pi · e · i · phi · tau | pi*2 | Hằng số π ≈ 3.14159, số Euler, đơn vị ảo, tỉ lệ vàng… |
Vectơ · Ma trận
| Hàm | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
[a, b] ± [c, d] | [1,2]+[3,4] = [5, 7] | Cộng/trừ vectơ, nhân số: 2*[1,3] |
dot(u, v) | dot([1,2],[3,4]) = 11 | Tích vô hướng |
cross(u, v) | Oxyz | Tích có hướng |
norm(v) · distance(p, q) | norm([3,4]) = 5 | Độ dài · khoảng cách |
det(A) | det([[1,2],[3,4]]) = −2 | Định thức ma trận |
inv(A) · transpose(A) | inv([[4,7],[2,6]]) | Ma trận nghịch đảo · chuyển vị |
Nhân ma trận A*B | [[1,2],[3,4]]*[[0,1],[1,0]] | Tích hai ma trận |
Số phức
| Hàm | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
Số phức dạng a+bi | (2+3i)+(1-i) = 3 + 2i | Cộng · trừ · nhân · chia · lũy thừa |
abs(z) | abs(3+4i) = 5 | Mô đun |z| |
conj(z) | conj(2+3i) = 2 − 3i | Số phức liên hợp |
re(z) · im(z) | re(2+3i) = 2 | Phần thực · phần ảo |
⚠️ Lưu ý: chỉ các hàm có tên nằm trong danh sách trên mới an toàn với cú pháp 2 đối số (
log(100, 10), pow(2, 10)…). Các hàm math.js khác có 2+ đối số số học (ví dụ nthRoot(27, 3), hypot(3, 4), atan2(y, x)) sẽ bị máy hiểu nhầm thành toạ độ điểm/vectơ — không nên dùng trực tiếp. Hàm 1 đối số (sign(x), gamma(x)…) vẫn chạy bình thường.